wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(Q1)第十一课: 这个人是谁?

Total questions: 16

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

爸爸的爸爸是?

a)

爷爷

b)

外公

c)

爸爸

d)

叔叔

2.

妈妈的妈妈是?

a)

姑姑

b)

妈妈

c)

外公

d)

外婆

3.

Vị trí nào cần điền 的? (Câu hỏi nhiều đáp án):

我( 1 )爸爸和王乐( 2 )爸爸是同事,我( 3 )哥哥和王乐( 4 )姐姐结婚了

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

Dùng câu nào dưới đây để hỏi tuổi ông ấy?

a)

你今年几岁了?

b)

你今年多大年纪了?

c)

您今年多大年纪了?

d)

你多大?

5.

Dùng câu nào để hỏi tuổi bạn nhỏ này?

a)

你今年多大年纪了?

b)

你今年几岁了?

c)

你今年多大岁数了?

d)

请问您多大?

6.

我哥哥今年十八岁了!你哥哥____?

a)

怎么

b)

c)

什么

d)

7.

Tôi thích ăn bánh mì, còn bạn?

a)

我喜欢吃包子,你呢?

b)

我喜欢吃牛肉,你呢?

c)

我喜欢吃面包,你呢?

d)

我喜欢吃米饭,你呢?

8.

A: 今天下雨,_____________________?

B:明天刮风。

a)

昨天呢?

b)

今天呢?

c)

后天呢?

d)

明天呢?

9.

他们是谁?

a)

大学生

b)

医生

c)

服务员

d)

秘书

10.

他们是谁?

a)

司机

b)

农民

c)

厨师

d)

老师

11.

他是谁?

a)

护士

b)

经理

c)

服务员

d)

收银员

12.

她是大学生, 专业是____?

a)

经济

b)

医生

c)

工作

d)

经理

13.

Chọn phiên âm đúng của từ 警察

a)

qǐngzhá

b)

qǐngchá

c)

jǐngchá

d)

jǐngzhá

14.

Chọn phiên âm đúng của từ 司机

a)

shījī

b)

shīqī

c)

sīqī

d)

sījī

15.

Chọn phiên âm đúng của từ 公司

a)

gōngsī

b)

gōngshī

c)

kōngsī

d)

gōngxī

16.

Kéo chữ vào ô tương ứng