wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Paper Recycling (Tổng Hợp)

Total questions: 45

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Một nguồn tài nguyên bền vững = a ... / replaceable source of resources

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

2.

Một chất khoáng = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

3.

Nhựa = ...

(a)  

4.

Một đồn điền cà phê = a coffee ...

(1 đồn điền thường rộng lớn - bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

5.

Mức trung bình của toàn thế giới = the worldwide ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "a')

(a)  

6.

Mức trung bình của toàn thế giới = the ... average (1 từ bắt đầu bằng chữ "g')

(a)  

7.

Một chương trình phân loại = a ... scheme/ program.

(a)  

8.

Đặt ra một mối đe dọa tới môi trường = To ... a threat to the environment (1 động từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

9.

Vứt bỏ / loại bỏ = To ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

10.

Phản ứng = To react / ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

11.

Giấy có thể phân hủy sinh học được = Paper is ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

12.

Theo những tiêu chuẩn thế giới = By world ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

13.

Mở đường cho điều gì đó = To ... ... ... for

(3 từ bắt đầu bằng chữ "p", "t", và "w")

(a)  

14.

In the future = over the ... ... = trong tương lai / những năm sắp tới

(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" và "y")

(a)  

15.

Việc đóng gói = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

16.

Nhiều đáp án: Một sự phát triển / tiến bộ = ... ?

a)

an improvement

b)

a development

c)

an advance

d)

a limitation

17.

Văn phòng phẩm = ... ?

a)

stetionery

b)

stationery

c)

stationary

d)

stetionary

18.

Tờ giấy này có một kết cấu thô = this paper has a rough ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

19.

Nhiều đáp án: 1 chất gây ô nhiễm = ... ?

a)

a pollutant

b)

a contaminant

c)

an advance

d)

a detergent

20.

Một giới hạn = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "l")

(a)  

21.

Một cửa hàng bán lẻ = a ... store (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

22.

Một hộ gia đình = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "h")

(a)  

23.

Máy móc nói chung = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

24.

Một chất hóa học = ... ?

a)

A physics

b)

A chemical

c)

A chemistry

d)

A physical

25.

Một chất tẩy rửa = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

26.

Nhiều đáp án: 30 học sinh sẽ cấu thành một lớp học = 30 students will ... a class

a)

sort

b)

constitute

c)

group

d)

make up

27.

Lớp học này sẽ được chia làm đôi = This class will be ... into two halves.

a)

removed

b)

divided

c)

separated

d)

soaked

28.

Những học sinh sẽ được phân loại ra thành 2 nhóm = These students will be ... into two groups (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

29.

Công ty này sẽ phải gánh chịu các chi phí sửa chữa = This company will have to ... repair costs. (1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

30.

Nghiền thành bột = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

31.

Nước đã ngấm vào tờ giấy = Water has ... into the paper.

a)

soaked

b)

mattered

c)

bonded

d)

refined

32.

Rác sẽ được xử lý (bằng chất hóa học) = Rubbish will be ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

33.

Vốn = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

34.

Nhiên liệu hóa thạch = ... fuel (1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

35.

Những khí thải = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

36.

Một phong tục / tập tục = a ... / custom (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

37.

Nhiều đáp án: Vứt đi = To ...

a)

dispose of

b)

throw away

c)

discard

d)

get rid of

38.

Vứt đi = To ... of (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

39.

Chất lượng kém = ... / low quality (1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

40.

Một nguồn năng lượng không tái tạo được = a ... / limited energy source

(1 từ bắt đầu bằng chữ "n")

(a)  

41.

Một tập tục tiết kiệm = an ... practice (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

42.

Một cách hợp lý = a ... / reasonable manner (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

43.

Thói quen này đe dọa môi trường = This habit is ... / harmful to the environment

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

44.

Giấy không thể tái chế vĩnh viễn = Paper cannot be recycled ... / forever

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

45.

Mọi người nên tái chế thường xuyên = Everyone should recycle on a regular ... / regularly (1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)