Font size
WorksheetsPaper Recycling (Tổng Hợp)
Total questions: 45
Worksheet time: 15mins
Một nguồn tài nguyên bền vững = a ... / replaceable source of resources
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một chất khoáng = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Nhựa = ...
(a)
Một đồn điền cà phê = a coffee ...
(1 đồn điền thường rộng lớn - bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Mức trung bình của toàn thế giới = the worldwide ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "a')
(a)
Mức trung bình của toàn thế giới = the ... average (1 từ bắt đầu bằng chữ "g')
(a)
Một chương trình phân loại = a ... scheme/ program.
(a)
Đặt ra một mối đe dọa tới môi trường = To ... a threat to the environment (1 động từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Vứt bỏ / loại bỏ = To ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Phản ứng = To react / ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Giấy có thể phân hủy sinh học được = Paper is ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Theo những tiêu chuẩn thế giới = By world ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Mở đường cho điều gì đó = To ... ... ... for
(3 từ bắt đầu bằng chữ "p", "t", và "w")
(a)
In the future = over the ... ... = trong tương lai / những năm sắp tới
(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" và "y")
(a)
Việc đóng gói = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Nhiều đáp án: Một sự phát triển / tiến bộ = ... ?
an improvement
a development
an advance
a limitation
Văn phòng phẩm = ... ?
stetionery
stationery
stationary
stetionary
Tờ giấy này có một kết cấu thô = this paper has a rough ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Nhiều đáp án: 1 chất gây ô nhiễm = ... ?
a pollutant
a contaminant
an advance
a detergent
Một giới hạn = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Một cửa hàng bán lẻ = a ... store (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Một hộ gia đình = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Máy móc nói chung = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Một chất hóa học = ... ?
A physics
A chemical
A chemistry
A physical
Một chất tẩy rửa = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Nhiều đáp án: 30 học sinh sẽ cấu thành một lớp học = 30 students will ... a class
sort
constitute
group
make up
Lớp học này sẽ được chia làm đôi = This class will be ... into two halves.
removed
divided
separated
soaked
Những học sinh sẽ được phân loại ra thành 2 nhóm = These students will be ... into two groups (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Công ty này sẽ phải gánh chịu các chi phí sửa chữa = This company will have to ... repair costs. (1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Nghiền thành bột = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Nước đã ngấm vào tờ giấy = Water has ... into the paper.
soaked
mattered
bonded
refined
Rác sẽ được xử lý (bằng chất hóa học) = Rubbish will be ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Vốn = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Nhiên liệu hóa thạch = ... fuel (1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Những khí thải = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Một phong tục / tập tục = a ... / custom (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Nhiều đáp án: Vứt đi = To ...
dispose of
throw away
discard
get rid of
Vứt đi = To ... of (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Chất lượng kém = ... / low quality (1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Một nguồn năng lượng không tái tạo được = a ... / limited energy source
(1 từ bắt đầu bằng chữ "n")
(a)
Một tập tục tiết kiệm = an ... practice (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Một cách hợp lý = a ... / reasonable manner (1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Thói quen này đe dọa môi trường = This habit is ... / harmful to the environment
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Giấy không thể tái chế vĩnh viễn = Paper cannot be recycled ... / forever
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Mọi người nên tái chế thường xuyên = Everyone should recycle on a regular ... / regularly (1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
