NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets150 Mẫu câu Toeic Part 1 - Listening (P3)
Total questions: 50
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
She's fixing her sunglasses
a)
Cô ấy đang sửa kính râm
b)
Một lô hàng đang được dỡ xuống tại cảng
c)
Vỏ xe đang được tháo ra khỏi xe
d)
Họ đang đo đường ống
e)
Họ đang đào một cái mương
2.
She's resting her hand on a bench
a)
Cô ấy đang đặt tay trên ghế
b)
Họ đang ném quả bóng lên không trung
c)
Người đàn ông đang chất một chiếc hộp lên đầu xe
d)
Người đàn ông đang đứng ở phía sau xe
e)
Họ đang cắt ống thành nhiều mảnh
3.
She's reaching into a handbag
a)
Cô ấy đang thò tay vào một chiếc túi xách
b)
Trò chơi đang được chơi trong nhà
c)
Họ đang đi lên một cầu thang
d)
Tất cả các cửa xe đều mở
e)
Họ đang làm việc với đường ống
4.
She's talking on the phone
a)
Cô ấy đang nói chuyện trên điện thoại
b)
Cô ấy đang sửa kính râm
c)
Họ đang đi thang cuốn lên tầng tiếp theo
d)
Vỏ xe đang được tháo ra khỏi xe
e)
Họ đang đo đường ống
5.
One of the women is leaning over a trash can
a)
Một trong những người phụ nữ đang cúi xuống thùng rác
b)
Cô ấy đang đặt tay trên ghế
c)
Họ đang đợi thang máy
d)
Người đàn ông đang chất một chiếc hộp lên đầu xe
e)
Người đàn ông đang đứng ở phía sau xe
6.
One of the women is looking at a post on a bulletin board
a)
Một trong những người phụ nữ đang xem một bài đăng trên bảng thông báo
b)
Cô ấy đang thò tay vào một chiếc túi xách
c)
Họ đang đi ngang qua mọi người trong hành lang
d)
Họ đang đi lên một cầu thang
e)
Tất cả các cửa xe đều mở
7.
One of the women is standing next to an entrance
a)
Một trong những người phụ nữ đang đứng cạnh lối vào
b)
Cô ấy đang nói chuyện trên điện thoại
c)
Những con thuyền đang được neo ở bến
d)
Họ đang đi thang cuốn lên tầng tiếp theo
e)
Vỏ xe đang được tháo ra khỏi xe
8.
One of the women is counting money from a machine
a)
Một trong những người phụ nữ đang đếm tiền từ máy
b)
Một trong những người phụ nữ đang cúi xuống thùng rác
c)
Du khách đang leo lên thuyền
d)
Họ đang đợi thang máy
e)
Người đàn ông đang chất một chiếc hộp lên đầu xe
9.
A car has been parked beside a building
a)
Một chiếc ô tô đã được đậu bên cạnh một tòa nhà
b)
Một trong những người phụ nữ đang xem một bài đăng trên bảng thông báo
c)
Những con tàu đang hướng ra biển
d)
Họ đang đi ngang qua mọi người trong hành lang
e)
Họ đang đi lên một cầu thang
10.
A door has been propped open
a)
Một cánh cửa đã được mở sẵn
b)
Một trong những người phụ nữ đang đứng cạnh lối vào
c)
Một lô hàng đang được dỡ xuống tại cảng
d)
Những con thuyền đang được neo ở bến
e)
Họ đang đi thang cuốn lên tầng tiếp theo
11.
There's a sign posted on a fence
a)
Có một tấm biển treo trên hàng rào
b)
Một trong những người phụ nữ đang đếm tiền từ máy
c)
Họ đang ném quả bóng lên không trung
d)
Du khách đang leo lên thuyền
e)
Họ đang đợi thang máy
12.
Some plants have been arranged in a row
a)
Một số cây đã được xếp thành một hàng
b)
Một chiếc ô tô đã được đậu bên cạnh một tòa nhà
c)
Trò chơi đang được chơi trong nhà
d)
Những con tàu đang hướng ra biển
e)
Họ đang đi ngang qua mọi người trong hành lang
13.
Some light fixtures are being installed
a)
Một số thiết bị chiếu sáng đang được lắp đặt
b)
Một cánh cửa đã được mở sẵn
c)
Cô ấy đang sửa kính râm
d)
Một lô hàng đang được dỡ xuống tại cảng
e)
Những con thuyền đang được neo ở bến
14.
A display case is being wiped
a)
Hộp màn hình đang được lau
b)
Có một tấm biển treo trên hàng rào
c)
Cô ấy đang đặt tay trên ghế
d)
Họ đang ném quả bóng lên không trung
e)
Du khách đang leo lên thuyền
15.
A server is distributing menus
a)
Một người phục vụ đang phân phát thực đơn
b)
Một số cây đã được xếp thành một hàng
c)
Cô ấy đang thò tay vào một chiếc túi xách
d)
Trò chơi đang được chơi trong nhà
e)
Những con tàu đang hướng ra biển
16.
A server is taking an order
a)
Một người phục vụ đang nhận một đơn đặt hàng
b)
Một số thiết bị chiếu sáng đang được lắp đặt
c)
Cô ấy đang nói chuyện trên điện thoại
d)
Cô ấy đang sửa kính râm
e)
Một lô hàng đang được dỡ xuống tại cảng
17.
A vehicle is covered in snow
a)
Một chiếc xe bị bao phủ bởi tuyết
b)
Hộp màn hình đang được lau
c)
Một trong những người phụ nữ đang cúi xuống thùng rác
d)
Cô ấy đang đặt tay trên ghế
e)
Họ đang ném quả bóng lên không trung
18.
Some equipment is leaning against a truck
a)
Một số thiết bị dựa vào xe tải
b)
Một người phục vụ đang phân phát thực đơn
c)
Một trong những người phụ nữ đang xem một bài đăng trên bảng thông báo
d)
Cô ấy đang thò tay vào một chiếc túi xách
e)
Trò chơi đang được chơi trong nhà
19.
He's driving a vehicle through some snow
a)
Anh ấy đang lái xe qua tuyết
b)
Một người phục vụ đang nhận một đơn đặt hàng
c)
Một trong những người phụ nữ đang đứng cạnh lối vào
d)
Cô ấy đang nói chuyện trên điện thoại
e)
Cô ấy đang sửa kính râm
20.
He's closing the back of the truck
a)
Anh ấy đang đóng (cửa) phía đuôi xe tải
b)
Một chiếc xe bị bao phủ bởi tuyết
c)
Một trong những người phụ nữ đang đếm tiền từ máy
d)
Một trong những người phụ nữ đang cúi xuống thùng rác
e)
Cô ấy đang đặt tay trên ghế
21.
He is leaning against a tree
a)
Anh ấy đang dựa vào một cái cây
b)
Một số thiết bị dựa vào xe tải
c)
Một chiếc ô tô đã được đậu bên cạnh một tòa nhà
d)
Một trong những người phụ nữ đang xem một bài đăng trên bảng thông báo
e)
Cô ấy đang thò tay vào một chiếc túi xách
22.
He is sitting in a restaurant
a)
Anh ấy đang ngồi trong một nhà hàng
b)
Anh ấy đang lái xe qua tuyết
c)
Một cánh cửa đã được mở sẵn
d)
Một trong những người phụ nữ đang đứng cạnh lối vào
e)
Cô ấy đang nói chuyện trên điện thoại
23.
He is mowing the grass
a)
Anh ấy đang cắt cỏ
b)
Anh ấy đang đóng (cửa) phía đuôi xe tải
c)
Có một tấm biển treo trên hàng rào
d)
Một trong những người phụ nữ đang đếm tiền từ máy
e)
Một trong những người phụ nữ đang cúi xuống thùng rác
24.
He is watering the lawn
a)
Anh ấy đang tưới cỏ
b)
Anh ấy đang dựa vào một cái cây
c)
Một số cây đã được xếp thành một hàng
d)
Một chiếc ô tô đã được đậu bên cạnh một tòa nhà
e)
Một trong những người phụ nữ đang xem một bài đăng trên bảng thông báo
25.
A patron is seated at a table outside
a)
Một khách quen đang ngồi ở bàn bên ngoài
b)
Anh ấy đang ngồi trong một nhà hàng
c)
Một số thiết bị chiếu sáng đang được lắp đặt
d)
Một cánh cửa đã được mở sẵn
e)
Một trong những người phụ nữ đang đứng cạnh lối vào
26.
The chairs have been placed on the tables
a)
Những chiếc ghế đã được đặt trên bàn
b)
Anh ấy đang cắt cỏ
c)
Hộp màn hình đang được lau
d)
Có một tấm biển treo trên hàng rào
e)
Một trong những người phụ nữ đang đếm tiền từ máy
27.
The tables have been set for a meal
a)
Bàn đã được dọn sẵn cho một bữa ăn
b)
Anh ấy đang tưới cỏ
c)
Một người phục vụ đang phân phát thực đơn
d)
Một số cây đã được xếp thành một hàng
e)
Một chiếc ô tô đã được đậu bên cạnh một tòa nhà
28.
The chairs are arranged around the tables
a)
Ghế được sắp xếp xung quanh các bàn
b)
Một khách quen đang ngồi ở bàn bên ngoài
c)
Một người phục vụ đang nhận một đơn đặt hàng
d)
Một số thiết bị chiếu sáng đang được lắp đặt
e)
Một cánh cửa đã được mở sẵn
29.
A clerk at the counter is helping the customers
a)
Một nhân viên bán hàng tại quầy đang giúp đỡ khách hàng
b)
Những chiếc ghế đã được đặt trên bàn
c)
Một chiếc xe bị bao phủ bởi tuyết
d)
Hộp màn hình đang được lau
e)
Có một tấm biển treo trên hàng rào
30.
People are waiting in line for their turn
a)
Mọi người đang xếp hàng chờ đến lượt
b)
Bàn đã được dọn sẵn cho một bữa ăn
c)
Một số thiết bị dựa vào xe tải
d)
Một người phục vụ đang phân phát thực đơn
e)
Một số cây đã được xếp thành một hàng
31.
One of the men is paying for his food
a)
Một trong những người đàn ông đang trả tiền cho thức ăn của mình
b)
Ghế được sắp xếp xung quanh các bàn
c)
Anh ấy đang lái xe qua tuyết
d)
Một người phục vụ đang nhận một đơn đặt hàng
e)
Một số thiết bị chiếu sáng đang được lắp đặt
32.
People are standing in front of the hotel
a)
Mọi người đang đứng trước khách sạn
b)
Một nhân viên bán hàng tại quầy đang giúp đỡ khách hàng
c)
Anh ấy đang đóng (cửa) phía đuôi xe tải
d)
Một chiếc xe bị bao phủ bởi tuyết
e)
Hộp màn hình đang được lau
33.
They're digging a ditch
a)
Họ đang đào một cái mương
b)
Mọi người đang xếp hàng chờ đến lượt
c)
Anh ấy đang dựa vào một cái cây
d)
Một số thiết bị dựa vào xe tải
e)
Một người phục vụ đang phân phát thực đơn
34.
They're cutting the tube into pieces
a)
Họ đang cắt ống thành nhiều mảnh
b)
Một trong những người đàn ông đang trả tiền cho thức ăn của mình
c)
Anh ấy đang ngồi trong một nhà hàng
d)
Anh ấy đang lái xe qua tuyết
e)
Một người phục vụ đang nhận một đơn đặt hàng
35.
They're working with the pipe
a)
Họ đang làm việc với đường ống
b)
Mọi người đang đứng trước khách sạn
c)
Anh ấy đang cắt cỏ
d)
Anh ấy đang đóng (cửa) phía đuôi xe tải
e)
Một chiếc xe bị bao phủ bởi tuyết
36.
They're measuring the pipe
a)
Họ đang đo đường ống
b)
Họ đang đào một cái mương
c)
Anh ấy đang tưới cỏ
d)
Anh ấy đang dựa vào một cái cây
e)
Một số thiết bị dựa vào xe tải
37.
The man is standing at the rear of the vehicle
a)
Người đàn ông đang đứng ở phía sau xe
b)
Họ đang cắt ống thành nhiều mảnh
c)
Một khách quen đang ngồi ở bàn bên ngoài
d)
Anh ấy đang ngồi trong một nhà hàng
e)
Anh ấy đang lái xe qua tuyết
38.
All of the car doors are open
a)
Tất cả các cửa xe đều mở
b)
Họ đang làm việc với đường ống
c)
Những chiếc ghế đã được đặt trên bàn
d)
Anh ấy đang cắt cỏ
e)
Anh ấy đang đóng (cửa) phía đuôi xe tải
39.
The tires are being removed from the vehicle
a)
Vỏ xe đang được tháo ra khỏi xe
b)
Họ đang đo đường ống
c)
Bàn đã được dọn sẵn cho một bữa ăn
d)
Anh ấy đang tưới cỏ
e)
Anh ấy đang dựa vào một cái cây
40.
The man is loading a box on top of the vehicle
a)
Người đàn ông đang chất một chiếc hộp lên đầu xe
b)
Người đàn ông đang đứng ở phía sau xe
c)
Ghế được sắp xếp xung quanh các bàn
d)
Một khách quen đang ngồi ở bàn bên ngoài
e)
Anh ấy đang ngồi trong một nhà hàng
41.
They're ascending a staircase
a)
Họ đang đi lên một cầu thang
b)
Tất cả các cửa xe đều mở
c)
Một nhân viên bán hàng tại quầy đang giúp đỡ khách hàng
d)
Những chiếc ghế đã được đặt trên bàn
e)
Anh ấy đang cắt cỏ
42.
They're riding the escalator to the next floor
a)
Họ đang đi thang cuốn lên tầng tiếp theo
b)
Vỏ xe đang được tháo ra khỏi xe
c)
Mọi người đang xếp hàng chờ đến lượt
d)
Bàn đã được dọn sẵn cho một bữa ăn
e)
Anh ấy đang tưới cỏ
43.
They're waiting for the elevator
a)
Họ đang đợi thang máy
b)
Người đàn ông đang chất một chiếc hộp lên đầu xe
c)
Một trong những người đàn ông đang trả tiền cho thức ăn của mình
d)
Ghế được sắp xếp xung quanh các bàn
e)
Một khách quen đang ngồi ở bàn bên ngoài
44.
They're passing people in the hallway
a)
Họ đang đi ngang qua mọi người trong hành lang
b)
Họ đang đi lên một cầu thang
c)
Mọi người đang đứng trước khách sạn
d)
Một nhân viên bán hàng tại quầy đang giúp đỡ khách hàng
e)
Những chiếc ghế đã được đặt trên bàn
45.
The boats are docked at the harbor
a)
Những con thuyền đang được neo ở bến
b)
Họ đang đi thang cuốn lên tầng tiếp theo
c)
Họ đang đào một cái mương
d)
Mọi người đang xếp hàng chờ đến lượt
e)
Bàn đã được dọn sẵn cho một bữa ăn
46.
Travelers are climbing into a boat
a)
Du khách đang leo lên thuyền
b)
Họ đang đợi thang máy
c)
Họ đang cắt ống thành nhiều mảnh
d)
Một trong những người đàn ông đang trả tiền cho thức ăn của mình
e)
Ghế được sắp xếp xung quanh các bàn
47.
The boasts are heading out to sea
a)
Những con tàu đang hướng ra biển
b)
Họ đang đi ngang qua mọi người trong hành lang
c)
Họ đang làm việc với đường ống
d)
Mọi người đang đứng trước khách sạn
e)
Một nhân viên bán hàng tại quầy đang giúp đỡ khách hàng
48.
A shipment is being unloaded at the port
a)
Một lô hàng đang được dỡ xuống tại cảng
b)
Những con thuyền đang được neo ở bến
c)
Họ đang đo đường ống
d)
Họ đang đào một cái mương
e)
Mọi người đang xếp hàng chờ đến lượt
49.
They're throwing the ball into the air
a)
Họ đang ném quả bóng lên không trung
b)
Du khách đang leo lên thuyền
c)
Người đàn ông đang đứng ở phía sau xe
d)
Họ đang cắt ống thành nhiều mảnh
e)
Một trong những người đàn ông đang trả tiền cho thức ăn của mình
50.
The game is being played indoors
a)
Trò chơi đang được chơi trong nhà
b)
Những con tàu đang hướng ra biển
c)
Tất cả các cửa xe đều mở
d)
Họ đang làm việc với đường ống
e)
Mọi người đang đứng trước khách sạn
Reset
