WorksheetsBài 5 - sgk 8
Total questions: 47
Worksheet time: 24mins
anniversary (n)
ngày kỷ niệm
mái vòm
lễ hội
nghi lễ
archway (n)
ngày kỷ niệm
mái vòm
lễ hội
nghi lễ
carnival (n)
ngày kỷ niệm
mái vòm
lễ hội
nghi lễ
ceremony (n)
ngày kỷ niệm
mái vòm
lễ hội
nghi lễ
ceremony (n)
ngày kỷ niệm
mái vòm
lễ hội
nghi lễ
clasp (v)
bắt tay
kỉ niệm
hiệu lệnh
bạn đồng hành
commemorate (v)
bắt tay
kỉ niệm
hiệu lệnh
bạn đồng hành
command (n)
bắt tay
kỉ niệm
hiệu lệnh
bạn đồng hành
companion (n)
bắt tay
kỉ niệm
hiệu lệnh
bạn đồng hành
companion (n)
bắt tay
kỉ niệm
hiệu lệnh
bạn đồng hành
defeat (v)
đánh bại
đế chế
thả trôi nổi
cồng chiêng
emperor (n)
đánh bại
đế chế
thả trôi nổi
cồng chiêng
emperor (n)
đánh bại
đế chế
thả trôi nổi
cồng chiêng
float (v)
đánh bại
đế chế
thả trôi nổi
cồng chiêng
gong (n)
đánh bại
đế chế
thả trôi nổi
cồng chiêng
rice flake (n)
cốm
hương, nhang
kẻ xâm lược
vui vẻ
incense (n)
cốm
hương, nhang
kẻ xâm lược
vui vẻ
invader (n)
cốm
hương, nhang
kẻ xâm lược
vui vẻ
joyful (adj)
cốm
hương, nhang
kẻ xâm lược
vui vẻ
lantern (n)
đèn lồng, đèn trời
lễ vật
đám rước
bảo tồn
offering (n)
đèn lồng, đèn trời
lễ vật
đám rước
bảo tồn
procession (n)
đèn lồng, đèn trời
lễ vật
đám rước
bảo tồn
preserve (v)
đèn lồng, đèn trời
lễ vật
đám rước
bảo tồn
ritual (n)
nghi thức (trong lễ hội, tôn giáo)
nhã nhạc cung đinh
hối hận
cảnh quan
tôn thờ
royal court music (n)
nghi thức (trong lễ hội, tôn giáo)
nhã nhạc cung đinh
hối hận
cảnh quan
tôn thờ
regret (n)
nghi thức (trong lễ hội, tôn giáo)
nhã nhạc cung đinh
hối hận
cảnh quan
tôn thờ
scenery (n)
nghi thức (trong lễ hội, tôn giáo)
nhã nhạc cung đinh
hối hận
cảnh quan
tôn thờ
worship (n)
nghi thức (trong lễ hội, tôn giáo)
nhã nhạc cung đinh
hối hận
cảnh quan
tôn thờ
bảo quản, bảo tồn (v)
preserve
preservation
preservant
sự bảo toàn, bảo tồn (n)
preserve
preservation
preservant
chất bảo quản (n)
preserve
preservation
preservant
hối hận (v,n)
regret
regrettable
regretful
đáng tiếc (adj)
regret
regrettable
regretful
hối tiếc (adj)
regret
regrettable
regretful
sự tổ chức (n)
celebration
celebrate
tổ chức (v)
celebration
celebrate
biểu diễn (v)
perform
performance
performer
buổi biểu diễn (n)
perform
performance
performer
người biểu diễn (n)
perform
performance
performer
tưởng niệm (v)
commemorate
commemoration
sự tưởng niệm, sự tưởng nhớ (v)
commemorate
commemoration
đoàn tụ (v)
reunite
reunion
sự đoàn tụ (n)
reunite
reunion
mời (v)
offer
offering
lễ vật (n)
offer
offering
thờ cúng (v)
worship
worshipper
người thờ cúng (n)
worship
worshipper
