wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ mới nhi 1

Total questions: 25

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

to be different +

a)

in

b)

with

c)

from

d)

of

2.

prevent / ban sbd from sth

a)

ngăn cấm ai khỏi cái gì

b)

khác nhau

c)

giúp đỡ ai điều gì

d)

cung cấp cho ai cái gì

3.

ask sbd (a)   sth

4.

Đồng nghĩa của feeling

a)

like

b)

destination

c)

story

d)

emotion

5.

Nghĩa của consist of

(a)  

6.

nghĩa của produce

(a)  

7.

divide (v)

a)

chia ra

b)

ngăn cấm

c)

sản xuất

d)

cảm thấy

8.

pay (a)   : tỏ lòng kính trọng với ai

9.

____ colorful clothing

a)

watch

b)

wear

c)

eat

d)

punch

10.

look for

a)

tìm vì

b)

nhìn ra

c)

tìm kiếm

d)

mong chờ

11.

thư ký

(a)  

12.

expensive (adj)

a)

đắt

b)

rẻ

13.

cheap (adj)

a)

đắt

b)

rẻ

14.

_____ a mistake

a)

do

b)

make

c)

put

d)

create

15.

xấu hổ

(a)  

16.

thông minh (adj)

(a)  

17.

gợi ý (v)

(a)  

18.

focus ____ : tập trung vào việc gì

a)

in

b)

of

c)

to

d)

on

19.

pay attention ____ : dành sự chú ý cho cgi

a)

on

b)

to

c)

with

d)

in

20.

trái nghĩa của full (adj): no

(a)  

21.

to take/draw inspiration + (a)   : lấy cảm hứng từ điều gì

22.

afford (v)

a)

thành công

b)

tập trung

c)

chi trả

d)

ước mong

23.

Điếc (adj)

(a)  

24.

It's ____ hot ____ play badminton.

(a)  

25.

make sure + ____ : chắc chắn về điều gi

a)

with

b)

as

c)

of

d)

in