wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phrase verb

Total questions: 221

Worksheet time: 2hrs 51mins

Name
Class
Date
1.

Get up

a)

thức dậy

b)

hư, hỏng

c)

bùng nổ

d)

xảy ra

e)

trì hoãn

2.

break down

a)

thức dậy

b)

hư, hỏng

c)

bùng nổ

d)

xảy ra

e)

trì hoãn

3.

break out

a)

thức dậy

b)

hư, hỏng

c)

bùng nổ

d)

xảy ra

e)

trì hoãn

4.

take place

a)

thức dậy

b)

hư, hỏng

c)

bùng nổ

d)

xảy ra

e)

trì hoãn

5.

put off

a)

thức dậy

b)

hư, hỏng

c)

bùng nổ

d)

xảy ra

e)

trì hoãn

6.

bring in

a)

đưa ra, giới thiệu

b)

hủy bỏ

c)

tiếp tục

d)

từ bỏ

e)

giống ai

7.

call off

a)

đưa ra, giới thiệu

b)

hủy bỏ

c)

tiếp tục

d)

từ bỏ

e)

giống ai

8.

carry on

a)

đưa ra, giới thiệu

b)

hủy bỏ

c)

tiếp tục

d)

từ bỏ

e)

giống ai

9.

give up

a)

đưa ra, giới thiệu

b)

hủy bỏ

c)

tiếp tục

d)

từ bỏ

e)

giống ai

10.

take after

a)

đưa ra, giới thiệu

b)

hủy bỏ

c)

tiếp tục

d)

từ bỏ

e)

giống ai

11.

live out

a)

bỏ sót

b)

điền vào

c)

điều tra

d)

tìm kiếm

e)

chịu đựng

12.

fill in

a)

bỏ sót

b)

điền vào

c)

điều tra

d)

tìm kiếm

e)

chịu đựng

13.

look into

a)

bỏ sót

b)

điền vào

c)

điều tra

d)

tìm kiếm

e)

chịu đựng

14.

look for

a)

bỏ sót

b)

điền vào

c)

điều tra

d)

tìm kiếm

e)

chịu đựng

15.

put up with

a)

bỏ sót

b)

điền vào

c)

điều tra

d)

tìm kiếm

e)

chịu đựng

16.

look up to

a)

kính trọng

b)

coi thường

c)

cạn, kiệt

d)

mắc bệnh

e)

trả lại

17.

look down on

a)

kính trọng

b)

coi thường

c)

cạn, kiệt

d)

mắc bệnh

e)

trả lại

18.

run out of

a)

kính trọng

b)

coi thường

c)

cạn, kiệt

d)

mắc bệnh

e)

trả lại

19.

go down with

a)

kính trọng

b)

coi thường

c)

cạn, kiệt

d)

mắc bệnh

e)

trả lại

20.

pay back

a)

kính trọng

b)

coi thường

c)

cạn, kiệt

d)

mắc bệnh

e)

trả lại

21.

Throw away

a)

vứt bỏ​

b)

cạn kiệt, hết

c)

hỏng

d)

làm cho ai vui

e)

lên xe, tàu

22.

run out

a)

vứt bỏ​

b)

cạn kiệt, hết

c)

hỏng

d)

làm cho ai vui

e)

lên xe, tàu

23.

break down

a)

vứt bỏ​

b)

cạn kiệt, hết

c)

hỏng

d)

làm cho ai vui

e)

lên xe, tàu

24.

cheer up

a)

vứt bỏ​

b)

cạn kiệt, hết

c)

hỏng

d)

làm cho ai vui

e)

lên xe, tàu

25.

get on

a)

vứt bỏ​

b)

cạn kiệt, hết

c)

hỏng

d)

làm cho ai vui

e)

lên xe, tàu

26.

do over

a)

làm lại

b)

dọn sạch

c)

xuất hiện

d)

vượt qua

e)

mặc

27.

clean up

a)

làm lại

b)

dọn sạch

c)

xuất hiện

d)

vượt qua

e)

mặc

28.

turn up

a)

làm lại

b)

dọn sạch

c)

xuất hiện

d)

vượt qua

e)

mặc

29.

come over

a)

làm lại

b)

dọn sạch

c)

xuất hiện

d)

vượt qua

e)

mặc

30.

take on

a)

làm lại

b)

dọn sạch

c)

xuất hiện

d)

vượt qua

e)

mặc

31.

take off

a)

cởi

b)

từ bỏ, bỏ

c)

tăng âm lượng, nhiệt độ

d)

giảm âm lượng, nhiệt độ

e)

cất

32.

give up

a)

cởi

b)

từ bỏ, bỏ

c)

tăng âm lượng, nhiệt độ

d)

giảm âm lượng, nhiệt độ

e)

cất

33.

turn up

a)

cởi

b)

từ bỏ, bỏ

c)

tăng âm lượng, nhiệt độ

d)

giảm âm lượng, nhiệt độ

e)

cất

34.

turn down

a)

cởi

b)

từ bỏ, bỏ

c)

tăng âm lượng, nhiệt độ

d)

giảm âm lượng, nhiệt độ

e)

cất

35.

blow out

a)

dập tắt (lửa), thổi tắt

b)

hư hỏng

c)

đột nhập, xông vào

d)

bùng nổ, bùng phát

e)

nuôi nấng, dạy dỗ

36.

break down

a)

dập tắt (lửa), thổi tắt

b)

hư hỏng

c)

đột nhập, xông vào

d)

bùng nổ, bùng phát

e)

nuôi nấng, dạy dỗ

37.

break in/into

a)

dập tắt (lửa), thổi tắt

b)

hư hỏng

c)

đột nhập, xông vào

d)

bùng nổ, bùng phát

e)

nuôi nấng, dạy dỗ

38.

break out

a)

dập tắt (lửa), thổi tắt

b)

hư hỏng

c)

đột nhập, xông vào

d)

bùng nổ, bùng phát

e)

nuôi nấng, dạy dỗ

39.

bring up = raise

a)

dập tắt (lửa), thổi tắt

b)

hư hỏng

c)

đột nhập, xông vào

d)

bùng nổ, bùng phát

e)

nuôi nấng, dạy dỗ

40.

call for

a)

dập tắt (lửa), thổi tắt

b)

hư hỏng

c)

đột nhập, xông vào

d)

bùng nổ, bùng phát

e)

ghé qua (để đón ai hoặc lấy cái gì)

41.

pay back

a)

trả lại

b)

cho đi

c)

theo kịp

d)

tiễn ai

e)

tra cứu

42.

let in

a)

trả lại

b)

cho đi

c)

theo kịp

d)

tiễn ai

e)

tra cứu

43.

keep up with

a)

trả lại

b)

cho đi

c)

theo kịp

d)

tiễn ai

e)

tra cứu

44.

see off

a)

trả lại

b)

cho đi

c)

theo kịp

d)

tiễn ai

e)

tra cứu

45.

look up

a)

trả lại

b)

cho đi

c)

theo kịp

d)

tiễn ai

e)

tra cứu

46.

Turn on

a)

tắt

b)

mở

c)

tìm kiếm

d)

ngå lưng

e)

ở nhà

47.

turn off

a)

tắt

b)

mở

c)

tìm kiếm

d)

ngå lưng

e)

ở nhà

48.

Look for

a)

tắt

b)

mở

c)

tìm kiếm

d)

ngå lưng

e)

ở nhà

49.

lie down

a)

tắt

b)

mở

c)

tìm kiếm

d)

ngå lưng, Nghỉ ngơi

e)

ở nhà

50.

stay in

a)

tắt

b)

mở

c)

tìm kiếm

d)

ngå lưng, Nghỉ ngơi

e)

ở nhà

51.

cross out

a)

xoá, tẩy, gạch đi, xóa sạch (dấu vết...)

b)

trả lại

c)

nhìn

d)

chăm sóc

e)

tiếp tục

52.

take back

a)

xoá, tẩy, gạch đi, xóa sạch (dấu vết...)

b)

trả lại

c)

nhìn

d)

chăm sóc

e)

tiếp tục

53.

Look at

a)

xoá, tẩy, gạch đi, xóa sạch (dấu vết...)

b)

trả lại

c)

nhìn

d)

chăm sóc

e)

tiếp tục

54.

Look after

a)

xoá, tẩy, gạch đi, xóa sạch (dấu vết...)

b)

trả lại

c)

nhìn

d)

chăm sóc

e)

tiếp tục

55.

Go on = keep on

a)

xoá, tẩy, gạch đi, xóa sạch (dấu vết...)

b)

trả lại

c)

nhìn

d)

chăm sóc

e)

tiếp tục

56.

Cut down

a)

cắt giảm

b)

trở về , trả lại

c)

ngã

d)

đi xa

e)

tiếp tục

57.

Come back

a)

cắt giảm

b)

trở về , trả lại

c)

ngã

d)

đi xa

e)

tiếp tục

58.

Fall over

a)

cắt giảm

b)

trở về , trả lại

c)

ngã

d)

đi xa

e)

tiếp tục

59.

Go away

a)

cắt giảm

b)

trở về , trả lại

c)

ngã

d)

đi xa

e)

tiếp tục

60.

keep on

a)

cắt giảm

b)

trở về , trả lại

c)

ngã

d)

đi xa

e)

tiếp tục

61.

deal with

a)

quen với

b)

sống dựa vào

c)

giải quyết

62.

pass down

a)

truyền lại

b)

đối mặt

c)

quen với

d)

từ chối

63.

live on

a)

sống ở...

b)

sống dựa vào

c)

sống trên

64.

come back

a)

đối mặt

b)

quay trở lại

c)

từ chối

65.

close down

a)

đóng sập

b)

mở cửa

c)

trở lại

66.

get on with

a)

truyền lại

b)

quen với

c)

đóng sập

67.

đối mặt

a)

face up to

b)

close down

c)

deal with

68.

từ chối

a)

turn down

b)

pass down

c)

close down

69.

come about

a)

nghĩ đến ai đó

b)

tới đâu đó

c)

xảy ra

70.

come aboard

a)

diễu hành

b)

đi hành trang

c)

đi chơi xa

d)

lên tàu

71.

come across

a)

tình cờ gặp

b)

chú ý đến ai đó

c)

ở một nơi nào đó gần

72.

come after

a)

đi đằng trước

b)

đi đằng sau

c)

theo sau,nối nghiệp,kế nghiệp

73.

come again

a)

đi lại

b)

trở lại

c)

đi tiếp

74.

come against

a)

đụng phải,va phải

b)

quay trở lại

75.

come along

a)

đi một mình

b)

đi đoạn đường dài

c)

đi cùng ai đó

76.

come apart

a)

tách khỏi,rời ra

b)

đi với ai đó

c)

đi lên trên

d)

đi xuống dưới

77.

come clean

a)

thú nhận

b)

đi sạch

c)

đi dọn dẹp

78.

come down on

a)

đi lên

b)

mắng,trừng phạt

c)

đi xuống dưới

79.

come down with

a)

góp tiền

b)

đi xuống với ai

c)

đi xuống

80.

come forward

a)

quan tâm đến ai đó

b)

đứng ra,xung phong

81.

come in for

a)

có phần,nhận được

b)

đi vào

c)

đi ra

82.

make for

a)

làm cho cái gì đó

b)

làm cho ai đó

c)

di chuyển về hướng

d)

làm

83.

make off

a)

tắt đi

b)

không làm nữa

c)

chạy trốn

84.

make out sth

a)

lập lên,dựng lên

b)

không làm nữa

c)

bỏ cái gì đó đi

85.

make out

a)

hiểu được

b)

không hiểu

c)

dẹp một cái gì đó

86.

make off with

a)

ăn trộm,ăn cắp thứ gì đó

b)

...

87.

Call....= Cancel: Hủy

a)

In

b)

Off

c)

About

d)

Up

88.

Hand in =

a)

Run into

b)

Submit

c)

Go back on sth

d)

Get over

89.

Turn down =......

a)

Refuse = reject

b)

Put on = take off

c)

Cut down on

d)

Drop in on sb

90.

Turn.... Xuất hiện

a)

In

b)

On

c)

Up

d)

About

91.

Approve=

a)

Bring sb round

b)

Recover

c)

Tear down

d)

Accept= argee

92.

Make up a story =invent a story

a)

bỏ quên

b)

bịa chuyện

c)

hồi phục

d)

tra cứu

93.

go off =

a)

put up with

b)

Keep pace with

c)

discover

d)

explode

94.

go on

a)

Except= apart from

b)

Keep on = carry on= continue

c)

Let sb down = make sb disappointed

d)

Take after = resemble

95.

giảm , cắt giảm

a)

Cut down on= reduce= decease = decline

b)

Go back on sth

c)

Now and then

d)

Point out= show= express

96.

appear

a)

extinguish

b)

arrive

c)

delay

d)

Take off

97.

 

turn down =

a)

Keep away from

b)

=reject  = refuse

c)

Out off work

d)

Wake Sb up

98.

tear .......= demolish: phá hủy

a)

in

b)

up

c)

down

d)

with

99.

 

delay= put......= postpone hoãn

a)

 

off

b)

in

c)

up

d)

about

100.

 

get..... = recover

a)

in

b)

 

over

c)

on

d)

about

101.

 

hand in =

a)

Cut off: cắt

b)

fill in : điền

c)

put out: dập tắt

d)

Submit : nộp

102.

hand out =

a)

distribute = deliver

b)

Prevent/ hinder sb from

c)

account for

d)

Stand up to

103.

 

give...... = Stop = quit (u): từ bỏ

a)

on

b)

over

c)

at

d)

up

104.

find out

a)

turn out hoá ra là

b)

=discover khám phá

c)

investigate : kiểm tra

d)

approach tới gần

105.

break....... = stop working= out............. : hư ( máy )

a)

out/in

b)

down/of other

c)

on/ at

d)

about/on

106.

 

 

put .....: dập tắt

a)

in

b)

on

c)

at

d)

out

107.

Take over

a)

đảm nhận

b)

ngạc nhiên

c)

vực ai đó dậy

d)

Khởi hành đi đâu

108.

come over: ghé thăm =

a)

look sth into

b)

miss out

c)

bore with= bore off

d)

call in= drop in

109.

look .....= take care of = care..... chăm sóc

 

a)

into/ of

b)

after/into

c)

after/for

d)

at/about

110.

turn........ to V : hoá ra là

a)

in

b)

out

c)

off

d)

up

111.

claim down

a)

bình tĩnh

b)

k chắc chắn

c)

thực tiễn

d)

chỉ ra

112.

Set ......... swh: Khởi hành đi đâu

a)

to

b)

 over

c)

off for

d)

over

113.

bỏ quên

a)

miss out

b)

Point sth at

c)

Keep away from

d)

React to

114.

Visit ghé thăm

a)

Cut down on= reduce= decease = decline

b)

Point out= show= express

c)

Suffer from = put up with= tolerate

d)

call in= drop in= come over:

115.

đánh thức

a)

Tend to V

b)

Wake Sb up

c)

Throw away

d)

Make up for

116.

look Stht ..........: tra cứu

a)

on

b)

for

c)

at

d)

up

117.

look sth into kiểm tra

a)

= reduce= decease = decline:

b)

= examine = investigate :

c)

= respect = esteem

d)

Indifferent to

118.

Let sb down

a)

= make sb disappointed : làm cho ai thất vọng

b)

Go up to sb= come near= approach tới gần

c)

Stand in for= replace thế chỗ

d)

Lose weight Giảm cân

119.

Get over

a)

Keep away from tránh xa

b)

= recover from: hồi phục

c)

Go back on thất hứa

d)

Look for= search for tìm kiếm

120.

Suffer from = stand= bear :chịu đựng

a)

put up with= tolerate

b)

Hold up= make up= account for

c)

Have total area of tổng diện tích

d)

Expose to tiếp xúc với

121.

 

Take off #......

a)

land:  hạ cánh

b)

express chỉ ra

c)

Broke out: bùng phát

d)

Take on the role đảm nhận vai trò

122.

 

Keep pace .......= catch up .................: bắt kịp

a)

with/at

b)

in/with

c)

on/about

d)

with/with

123.

Get in touch ..... sb giữ liên lạc

a)

off

b)

with

c)

on

d)

about

124.

Broke ........: bùng phát (dịch bệnh)

a)

out

b)

down

c)

away

d)

of

125.

 

Take sth ......... = note sth ............= down sth ...........: ghi chú

a)

down/down/down

b)

out/up/down

c)

at/with/out

d)

in/in/in

126.

respect tôn trọng

a)

Look up to sb= esteem

b)

Get on ( well) with

c)

Stand in for= replace

d)

Make an effort  = try

127.

Look down on sb

a)

k tôn trọng

b)

phản hồi

c)

thờ ơ

d)

hoàn thành

128.

Get ...........sth= finish= complete hoàn thành

a)

with

b)

on

c)

through

d)

off

129.

Look back ..............= recall= remind nhắc nhở

a)

at

b)

on

c)

in

d)

about

130.

Look back on

a)

recall= remind nhắc nhở

b)

Eject= throw out= exclude

c)

Different= distinct

d)

Now and then= now and again

131.

Get on ( well) with

a)

có mối quan hệ tốt với ai

b)

về mặt nào đấy

c)

mặc trang trọng

d)

Khởi hành đi đâu

132.

Attitude........ thái độ

a)

at

b)

up

c)

to/towards

d)

about

133.

Eject=

a)

Make up for= compensate for

b)

Point out= show= express

c)

Take over = discuss sth

d)

throw out= exclude

134.

Hold .......= make up= account .......... chiếm bao nhiêu %

a)

in/off

b)

on/up

c)

up/for

d)

about/up

135.

Cross sth out

a)

dự định

b)

gạch

c)

khác biệt

d)

chống lại

136.

Dress up to the nines  =Get dressed up to the nines

a)

đền bù

b)

mặc trang trọng

c)

thất nghiệp

d)

giảm , cắt giảm

137.

Lose weight Giảm cân #

a)

gain weight

b)

Go up to sb

c)

claim down

d)

Out of question

138.

Have total area...........tổng diện tích

a)

up

b)

in

c)

of

d)

to

139.

Stand in for= replace

a)

thỉnh thoảng

b)

thế chỗ

c)

nhặt

d)

nghi ngờ về

140.

Go back ........... thất hứa

a)

at

b)

in

c)

on

d)

up

141.

Different=

a)

Close down

b)

Stand out =distinct

c)

turn out 

d)

Keep pace with

142.

Stand ......... chống lại

a)

at last

b)

With a view

c)

pace with

d)

up to

143.

In the end

a)

= finally= eventually= at last cuối cùng

b)

Tell sb off= scold sb for sth: la

c)

Indifferent to thờ ơ

d)

Get over = recover from: hồi phục

144.

..........the end of cuối

a)

on

b)

in

c)

at

d)

about

145.

Pick sb up

a)

ném đi

b)

đón

c)

nhặt

d)

bắt kịp

146.

Pick sth........nhặt

a)

up

b)

in

c)

at

d)

about

147.

Except ngoại trừ

a)

Argue with

b)

= apart from

c)

= lose control

d)

= catch up with

148.

Except= apart ......... ngoại trừ

a)

in

b)

up

c)

from

d)

at

149.

With a view to Ving

a)

thất hứa

b)

đóng cửa

c)

dự định

d)

vực ai đó dậy

150.

try cố gắng , nỗ lực

a)

= attempt =Make an effort 

b)

Get through sth= finish

c)

Tell sb off= scold sb for sth

d)

Keep away from

151.

Lose one's temper =

a)

Get dressed up to the nines mặc trang trọng

b)

Go back on thất hứa

c)

lose control mất kiểm soát

d)

 See sb off tiễn ai đó

152.

Tell sb......= scold sb ........ sth la

a)

up/in

b)

with/on

c)

off/for

d)

at/up

153.

At the rate ..........với vận tốc

a)

on

b)

in

c)

of

d)

out

154.

Close down

a)

đóng cửa

b)

k tôn trọng

c)

thất hứa

d)

tránh xa

155.

Let sth down

a)

đảm nhận

b)

thất nghiệp

c)

làm cho quần dài hơn

d)

ghé thăm

156.

Take sth ........... làm quần ngắn lại

a)

up

b)

on

c)

in

d)

at

157.

Ignorant of

a)

thờ ơ

b)

không biết

c)

ghé thăm

d)

cuối cùng

158.

Now and then thỉnh thoảng

a)

Suffer from = put up with

b)

= now and again

c)

Hand on = practical

d)

React to = respond

159.

communicate

a)

Take sth down = note sth down

b)

Contract with

c)

Take over = discuss

d)

Dress up to the nines 

160.

Expose.........tiếp xúc với

a)

on

b)

in

c)

to

d)

at

161.

Fill.....= fill.........: điền

a)

up/on

b)

down/to

c)

on/at

d)

out/in

162.

Out off ....... = unemployed thất nghiệp

a)

about

b)

work

c)

job

d)

home

163.

Out of practice

a)

đảm nhận

b)

tiễn ai đó

c)

quên

d)

mong chờ

164.

uncertain k chắc chắn

a)

=Out of question

b)

Make out= understand

c)

Go up to sb= come near

d)

Look back on= recall

165.

Bring sb round= .......... sb conscious vực ai đó dậy

a)

make

b)

take

c)

get

d)

go

166.

Take after =

a)

Throw away ném đi

b)

Look for= search for tìm kiếm

c)

= resemble giống ( ADN)

d)

Cut down on= reduce= decease giảm , cắt giảm

167.

Make out

a)

call in= drop in= come over: ghé thăm

b)

= understand hiểu

c)

= get control chiếm

d)

Out off work = unemployed thất nghiệp

168.

Hand on = practical

a)

ném đi

b)

thực tiễn

c)

đảm nhận

d)

chán nản

169.

See sb ..........tiễn ai đó

a)

on

b)

off

c)

in

d)

up

170.

 Take over sth = get control

a)

từ chối

b)

kiểm soát

c)

chiếm

d)

đảm nhận

171.

 Take ........ sb đảm nhận

a)

off

b)

up

c)

over

d)

in

172.

Put sb back

a)

= start late dời

b)

Keep away from tránh xa

c)

catch up with: bắt kịp

d)

claim down : bình tĩnh

173.

Be surprised.........ngạc nhiên

a)

to

b)

on

c)

up

d)

at

174.

be fed up with=

a)

bore with= bore off : chán nản

b)

Visit = call in= drop in= come over: ghé thăm

c)

come near= approach tới gần

d)

Take over = discuss sth :đảm nhận

175.

Cut down on=

a)

Suffer from = put up with= tolerate = stand= bear :chịu đựng

 

b)

Make up for= compensate for đền bù

c)

reduce= decease = decline: giảm , cắt giảm

d)

Hold up= make up= account for chiếm bao nhiêu %

176.

Cut .....cắt

a)

in

b)

out

c)

off

d)

down

177.

Argue ............. cãi

a)

with

b)

to

c)

on

d)

in

178.

Speak ............= take.........=say ........

a)

to/to/to

b)

in/in/to

c)

with/in/on

d)

in/in/in

179.

Tell sb .........

a)

with

b)

to

c)

about

d)

in

180.

Write sth ..........sb viết thư

a)

with

b)

to

c)

about

d)

on

181.

Point sth......... chỉ

a)

with

b)

on

c)

in

d)

at

182.

show=....... chỉ ra

a)

Point out= express

b)

Throw sth at

c)

Suffer from = put up with

d)

Make up for= compensate for

183.

ném đi

a)

bear

b)

Throw away

c)

Out of practice

d)

Throw sth at

184.

đòi hỏi

a)

Take on the role

b)

put up with

c)

Ask for

d)

Keep away from

185.

Apply .........nộp đơn cho công việc

a)

to

b)

for

c)

about

d)

in

186.

Apply to nộp đơn cho công ty

a)

Look forward to Ving

b)

Apply to

c)

Apply for

d)

recover from

187.

Look for= search for

a)

đền bù

b)

tìm kiếm

c)

bắt kịp

d)

quan tâm

188.

Have a discussion..........sth có 1 cuộc tranh luận .....

a)

to/with

b)

about/on

c)

in

d)

on

189.

Leave ( swh) ........ swh= go .....swh đi tới đâu.

a)

in/on

b)

for/to

c)

from/at

d)

at/out

190.

Go up to sb=

a)

come near= approach tới gần

b)

examine = investigate : kiểm tra

c)

 Take over sth = get control chiếm

d)

Go back on thất hứa

191.

Make up for= compensate for

a)

mất kiểm soát

b)

đền bù

c)

chán nản

d)

khác biệt

192.

Face up .......đối mặt với

a)

to

b)

with

c)

about

d)

at

193.

 

Keep away...... tránh xa

a)

from

b)

out

c)

up

d)

for

194.

expect to V : mong chờ

a)

finish= complete

b)

Look forward to Ving

c)

Different= distinct

d)

note sth down= down sth down

195.

Indifferent to

a)

phản hồi

b)

khác biệt

c)

thờ ơ

d)

giống nhau

196.

respond phản hồi

a)

Doubt about

b)

React to

c)

account for

d)

Stand up to

197.

Tend to V

a)

thỉnh thoảng

b)

có xu hướng

c)

có mối quan hệ tốt với ai

d)

ngoại trừ

198.

Prevent/ hinder sb ..............Ving ngăn chặn

a)

at

b)

about

c)

from

d)

to

199.

On the basis of=............. về mặt nào đấy

a)

Contract with= communicate

b)

= in term of

c)

Except= apart from

d)

Lose one's temper = lose control

200.

...........on the role đảm nhận vai trò

a)

meet

b)

take

c)

let

d)

need

201.

Doubt .........nghi ngờ về

a)

for

b)

about

c)

in

d)

with

202.

"look back" nghĩ là

a)

chăm sóc

b)

lên kế hoạch trong tương lai

c)

nhìn lại, nhớ lại

d)

trở về

203.

"look out" nghĩa là:

a)

điều tra, kiểm tra

b)

coi thường ai đó

c)

thăm thú, thăm quan

d)

cẩn thẩn, coi chừng

204.

"look down on sb" nghĩa là:

a)

coi thường ai đó

b)

nhân tiện ghé thăm ai đó

c)

coi sóc, bảo vệ ai đó

d)

tôn trọng, ngưỡng mộ ai đó

205.

"look through" nghĩa là:

a)

đọc lướt qua, soát lại

b)

thăm ai

c)

cẩn thận coi chừng

d)

thăm thú, thăm quan

206.

"look in on sb" nghĩa lài

a)

hồi tưởng lại quá khứ

b)

nhìn về về tương lai

c)

nhân tiện ghé thăm ai đó

d)

xem ai như là

207.

"look ahead" nghĩ lài:

a)

coi thường ai

b)

soát lại

c)

tìm kiếm thông tin

d)

lên kế hoạch trong tương lai

208.

"look into" nghĩa là:

a)

coi sóc, bảo vệ ai

b)

điều tra, kiểm tra

c)

thăm thú, tham quan

d)

cẩn thận, coi chừng

209.

"look over" nghĩa là:

a)

tìm, kiểm tra

b)

trông cậy tin cậy vào ai

c)

thăm ai

d)

soát lại

210.

"look upon s.o" nghĩa là:

a)

tìm kiếm thông tin

b)

xem/ coi ai như là

c)

trông cậy, tin cậy ai đó

d)

để ý, đợi chờ cái gì sẽ đến

211.

"look out for s.o" nghĩa là:

a)

đọc lướt qua

b)

cẩn thận, coi chừng

c)

coi sóc, bảo vệ ai đó

d)

nhân tiện ghé thăm ai

212.

truyền lại?

a)

pass through

b)

pass up

c)

pass in

d)

pass down

213.

quay lại = (a)   ?

214.

hòa thuận, hòa hợp ?

a)

get on with

b)

get on to

c)

get up with

d)

get down to

215.

từ chối = ?

(a)  

216.

sống dựa vào = ?

(a)  

217.

đối mặt với ?

a)

face up with

b)

face up through

c)

face up to

218.

đọc ?

a)

look after

b)

look through

c)

look up

d)

look out

219.

thức dậy ?

(a)  

220.

cạn kiệt, hết sạch ?

(a)  

221.

xử lý = ?

a)

deal with

b)

deal to

c)

deal on

d)

dear by