NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMinh 2862023
Total questions: 10
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
你在哪个学院学习?我在外语学院学习法律
a)
Nǐ zài nǎge xuéyuàn xuéxí? Wǒ zài wàiyǔ xuéyuàn xuéxí fǎlub)
Ni zài nǎge xuéyuàn xuéxí? Wǒ zài wàiyǔ xuéyuàn xuéxí fǎlǜc)
Nǐ zài nǎge xuéyuàn xuéxí? Wǒ zài wàiyǔ xuéyuàn xuéxí fǎlǜd)
Nǐ zài nǎge xuéyuàn xuéxí? Wǒ zài wàiyǔ xuéyuàn xuéxi fǎlǜ2.
你的公司有多少人员?二十三人员
a)
Nǐ de gōngsī yǒu duōshǎo rényuán? Èrshísān rényuanb)
Nǐ de gōngsi yǒu duōshǎo rényuán? Èrshísān rényuánc)
Nǐ de gōngsī yǒu duōshǎo rényuán? Èrshísān rényuánd)
Nǐ de gōngsī yǒu duōshao rényuán? Èrshísān rényuán3.
我公司有日本人,韩国人,英国人,德国人,越南人
a)
Wǒ gōngsī yǒu rìběn rén, hánguó rén, yīngguó rén, déguó rén, yuènán rénb)
Wǒ gōngsī yǒu rìběn rén, hánguó rén, yīngguó rén, déguó rén, yuènán renc)
Wo gōngsī yǒu rìběn rén, hánguó rén, yīngguó rén, déguó rén, yuènán rénd)
Wǒ gōngsī yǒu rìběn ren, hánguó rén, yīngguó rén, déguó rén, yuènán rén4.
你觉得工作难不难?对我来说?工作很难
a)
Ni juédé gōngzuò nàn bù nán? Duì wǒ lái shuō? Gōngzuò hěn nánb)
Nǐ juédé gōngzuò nàn bu nán? Duì wǒ lái shuō? Gōngzuò hen nánc)
Nǐ juédé gōngzuò nàn bù nán? Duì wǒ lái shuō? Gōngzuò hěn nánd)
Nǐ juédé gōngzuò nàn bù nán? Duì wǒ lái shuō? Gōngzuò hěn nan5.
学习法律比法官难,不对,学习法官难,学习法律容易
a)
Học luật khó hơn làm thẩm phán, không, học thẩm phán không khó, học luật dễ hơnb)
Học luật khó hơn làm thẩm phán, không, học thẩm phán khó hơn, học luật dễ hơnc)
Học luật không khó hơn làm thẩm phán, không đúng, học thẩm phán khó hơn, học luật dễ hơnd)
Học luật sư khó hơn làm thẩm phán, không đúng, học thẩm phán khó hơn, học luật sư dễ hơn6.
你在哪儿做法官?我在第二群做法官
Nǐ zài nǎ'er zuò fǎguān, wǒ zài dì èr qún zuò fǎguāna)
Các bạn làm thẩm phán ở đâu?tôi thẩm phán ở quận haib)
Bạn làm thẩm phán ở đâu?tôi thẩm phán ở quận haic)
Các bạn làm luật sư ở đâu?tôi thẩm phán ở quận haid)
Bạn làm luật sư ở đâu?tôi thẩm phán ở quận hai7.
你的专业是什么?我的专业法官管理
a)
Nǐ de zhuānyè shì shénme? Wǒ de zhuānyè fǎguān guǎnlib)
Nǐ de zhuānyè shì shénme? Wǒ de zhuānyè fǎguān guǎnlǐc)
Ni de zhuānyè shì shénme? Wǒ de zhuānyè fǎguān guǎnlǐd)
Nǐ de zhuānye shì shénme? Wǒ de zhuānyè fǎguān guǎnlǐ8.
你准备做什么工作?我准备做经济管理
a)
Nǐ zhǔnbèi zuò shénme gōngzuò? Wǒ zhǔnbèi zuò jīngjì guǎnlǐb)
Nǐ zhǔnbèi zuò shénme gōngzuò? Wǒ zhǔnbèi zuò jīngjì guǎnlic)
Ni zhǔnbèi zuò shénme gōngzuò? Wǒ zhǔnbèi zuò jīngjì guǎnlǐd)
Nǐ zhǔnbèi zuo shénme gōngzuò? Wǒ zhǔnbèi zuò jīngjì guǎnlǐ9.
你现在学习成绩怎么样?成绩也不错
a)
Nǐ xiànzaixuéxí chéngjī zěnme yàng? Chéngjī yě bùcuòb)
Nǐ xiànzài xuéxí chéngjī zěnme yàng? Chéngjī ye bùcuòc)
Nǐ xiànzài xuéxí chéngjī zěnme yàng? Chéngjī yě bùcuòd)
Nǐ xiànzài xuéxí chéngjī zěnme yàng? Chéngjī yě bùcuo10.
我的父母希望我哥哥学经济专业
a)
Wǒ de fùmǔ xīwàng wǒ gege xué jīngjì zhuānyèb)
Wǒ de fùmǔ xīwàng wǒ gēgē xué jīngjì zhuānyèc)
Wǒ de fùmǔ xīwàng wǒ gēgē xué jīngji zhuānyèd)
Wǒ de fùmǔ xīwàng wǒ gēgē xue jīngjì zhuānyèReset
