WorksheetsHow to prepare for a presentation
Total questions: 27
Worksheet time: 9mins
Thuyết trình một cách trang trọng/ chính thức = To ... present
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Một phòng ban = A ... / division
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Hoảng loạn/ sợ = To ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Coi việc được mời nói như một lời khen =
To ... an invitation to speak as a compliment.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Một lời khen = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Thời gian được cho = The .../ allocated / assigned time
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Cô đọng chủ đề của bạn thành 1 câu = To ... your topic into a sentence
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Quãng thời gian chú ý ngắn = The short ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "a" & "s")
(a)
Chủ đề tổng thể / chung / tổng quan = The ... topic
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Giải thích một khái niệm (thường là bằng hành động) = To ... a concept
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Những đạo cụ = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p" - thường số nhiều)
(a)
Những đạo cụ khiến cho buổi thuyết trình trở nên sống động hơn =
Props make presentations ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "a")
(a)
Sự phấn khích về mặt hình ảnh = ... excitement
(1 từ bắt đầu bằng chữ "v")
(a)
Một cách năng động để bắt đầu buổi thuyết trình =
A ... way to start the presentation
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Những giai thoại / những câu chuyện ngắn = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Đưa ai đó vào giấc ngủ / rủ ngủ ai đó = To ... somebody to sleep
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Bắt đầu một cách nhiệt tình / hào hứng = To start off ... / energetically / eagerly
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Giới thiệu bản thân ngắn gọn = To introduce / ... yourself briefly
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Giới thiệu bản thân ngắn gọn = To introduce / identify yourself ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Thể hiện sự trân trọng đến người nghe = To express ... to the listeners
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Kết thúc bằng 1 cách đáng nhớ = To finish in a ... way
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Kể một câu chuyện cười = To tell a .../ hilarious story
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Đừng cố học thuộc lòng bài nói của bạn = Do not try to ... your talk
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Bài thuyết trình nghe rất cứng nhắc / thiếu tự nhiên = The presentation sounds ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Làm việc gì đó một cách dễ dàng = To do something ... / easily
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Một sự tự tin bùng nổ = A ... of confidence
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Vượt qua cái gì đó một cách dễ dàng = To ... ... something
(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "t")
(a)
