Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12 Unit 1

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

làm ca đêm

(a)  

2.

nhà sinh vật học

(a)  

3.

(n) sinh học

(a)  

4.

(a) of biology

(a)  

5.

dự án (n)

(a)  

6.

quan tâm (adj)

(a)  

7.

lo lắng , cảm thấy hứng thú về /worry about,be interseted in

(a)  

8.

chăm sóc/ look after Sb, like Sth

(a)  

9.

trách nhiệm (n)

(a)  

10.

(a) of responsibility

(a)  

11.

>< responbile

(a)  

12.

(adv) of responsibility

(a)  

13.

hộ gia đình

(a)  

14.

rời khỏi ... Để ...

(a)  

15.

giúp ai đó làm gì đó

(a)  

16.

attempt + to inf

(a)  

17.

áp lực (n)

(a)  

18.

đi vứt rác

(a)  

19.

nghịch ngợm (a)

(a)  

20.

nghe lời (a)

(a)  

21.

ko nghe lời (a)

(a)  

22.

tuân theo (v)

(a)  

23.

sự vâng lời (n)

(a)  

24.

hỗ trợ (n,v)

(a)  

25.

ủng hộ (a)

(a)  

26.

người hỗ trợ (n)

(a)  

27.

thẳng thắn (adv)

(a)  

28.

an toàn (a)

(a)  

29.

sự an toàn (n)

(a)  

30.

chắn chắn (a)

(a)  

31.

tự tin (n)

(a)  

32.

(a) of confidence

(a)  

33.

xuất hiện

(a)  

34.

giải pháp (n)

(a)  

35.

to be willing = to be …

(a)  

36.

sự trao đổi thảo luận (n)

(a)