wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

H1 - 2

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

hiên âm đúng của từ sau: 汉语

a)

hànyǚ

b)

hányǔ

c)

hànyǔ

d)

hànyu

2.

Tìm những từ chỉ người

a)

b)

爸爸

c)

汉语

d)

弟弟

3.

Tìm phiên âm viết SAI

a)

bāba

b)

māma

c)

nán

d)

hěn

4.

Tìm câu trả lời: 你忙吗?

a)

不太难

b)

很好

c)

很忙

d)

你好

5.

Chọn từ có chứa bộ KHẨU

a)

b)

c)

汉语

d)

哥哥

6.

Số nét của từ sau là bao nhiêu?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

7.

Tìm đáp án đúng: Em gái

a)

爸爸

b)

妈妈

c)

哥哥

d)

妹妹

8.

Những từ nào dưới đây là phó từ chỉ mức độ

a)

b)

c)

d)

9.

Từ nào dưới đây không phải vận mẫu?

a)

ang

b)

an

c)

m

d)

eng

10.

Dịch câu sau: Tiếng Hán khó không?

a)

汉语不太难?

b)

汉语难吗?

c)

汉语吗?

d)

汉语很难?