wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2_Life in the countryside

Total questions: 177

Worksheet time: 2hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

bamboo dancing (n.phr)

a)

nhảy, múa sạp

b)

con kênh/sông đào

c)

đánh, bắt cá

d)

gia súc

e)

máy gặt đập liên hợp

2.

canal (n)

a)

nhảy, múa sạp

b)

con kênh/sông đào

c)

đánh, bắt cá

d)

gia súc

e)

máy gặt đập liên hợp

3.

catch fish (v)

a)

nhảy, múa sạp

b)

con kênh/sông đào

c)

đánh, bắt cá

d)

gia súc

e)

máy gặt đập liên hợp

4.

cattle (n)

a)

nhảy, múa sạp

b)

con kênh/sông đào

c)

đánh, bắt cá

d)

gia súc

e)

máy gặt đập liên hợp

5.

combine harvester (n)

a)

nhảy, múa sạp

b)

con kênh/sông đào

c)

đánh, bắt cá

d)

gia súc

e)

máy gặt đập liên hợp

6.

nhảy/múa sạp

a)

bamboo dancing

b)

canal

c)

catch fish

d)

cattle

e)

combine harvester

7.

kênh/sông đào

a)

bamboo dancing

b)

canal

c)

catch fish

d)

cattle

e)

combine harvester

8.

đánh/bắt cá

a)

bamboo dancing

b)

canal

c)

catch fish

d)

cattle

e)

combine harvester

9.

gia súc

a)

bamboo dancing

b)

canal

c)

catch fish

d)

cattle

e)

combine harvester

10.

máy gặt đập liên hợp

a)

bamboo dancing

b)

canal

c)

catch fish

d)

cattle

e)

combine harvester

11.

Matching

a)

nhảy, múa sạp

1.

bamboo dancing

b)

con kênh/sông đào

2.

canal

c)

đánh, bắt cá

3.

catch fish

d)

gia súc

4.

cattle

e)

máy gặt đập liên hợp

5.

combine harvester

12.

bắt cá

(a)  

13.

máy gặt đập liên hợp

(a)  

14.

gia súc

(a)  

15.

nhảy sạp/múa sạp

(a)  

16.

con kênh/sông đào

(a)  

17.

crop (n)

a)

mùa vụ/mùa màng

b)

thu hoạch mùa vụ

c)

vụ mùa bội thu

d)

phát triển

e)

sự phát triển

18.

harvest a crop (v.phr)

a)

mùa vụ/mùa màng

b)

thu hoạch mùa vụ

c)

vụ mùa bội thu

d)

phát triển

e)

sự phát triển

19.

a bumper crop (n.phr)

a)

mùa vụ/mùa màng

b)

thu hoạch mùa vụ

c)

vụ mùa bội thu

d)

phát triển

e)

sự phát triển

20.

develop (v)

a)

mùa vụ/mùa màng

b)

thu hoạch mùa vụ

c)

vụ mùa bội thu

d)

phát triển

e)

sự phát triển

21.

development (n)

a)

mùa vụ/mùa màng

b)

thu hoạch mùa vụ

c)

vụ mùa bội thu

d)

phát triển

e)

sự phát triển

22.

sự phát triển

a)

crop

b)

harvest a crop

c)

a bumper crop

d)

develop

e)

development

23.

phát triển

a)

crop

b)

harvest a crop

c)

a bumper crop

d)

develop

e)

development

24.

vụ mùa bội thu

a)

crop

b)

harvest a crop

c)

a bumper crop

d)

develop

e)

development

25.

thu hoạch mùa vụ

a)

crop

b)

harvest a crop

c)

a bumper crop

d)

develop

e)

development

26.

vụ mùa

a)

crop

b)

harvest a crop

c)

a bumper crop

d)

develop

e)

development

27.

Matching the following words/phrases

a)

crop

1.

vụ mùa

b)

harvest a crop

2.

thu hoạch vụ mùa

c)

a bumper crop

3.

vụ mùa bội thu

d)

develop

4.

phát triển

e)

development

5.

sự phát triển

28.

vụ mùa

(a)  

29.

thu hoạch vụ mùa

(a)  

30.

phát triển

(a)  

31.

sự phát triển

(a)  

32.

vụ mùa bội thu

(a)  

33.

cultivate (v)

a)

trồng trọt

b)

rồng rắn lên mây

c)

phơi/sấy thóc

d)

trách nhiệm/bổn phận/nghĩa vụ

e)

ý thức trách nhiệm/bổn phận

34.

dragon-snake (n)

a)

trồng trọt

b)

rồng rắn lên mây

c)

phơi/sấy thóc

d)

trách nhiệm/bổn phận/nghĩa vụ

e)

ý thức trách nhiệm/bổn phận

35.

dry rice (v)

a)

trồng trọt

b)

rồng rắn lên mây

c)

phơi/sấy thóc

d)

trách nhiệm/bổn phận/nghĩa vụ

e)

ý thức trách nhiệm/bổn phận

36.

duty (n)

a)

trồng trọt

b)

rồng rắn lên mây

c)

phơi/sấy thóc

d)

trách nhiệm/bổn phận/nghĩa vụ

e)

ý thức trách nhiệm/bổn phận

37.

a sense of duty (n.phr)

a)

trồng trọt

b)

rồng rắn lên mây

c)

phơi/sấy thóc

d)

trách nhiệm/bổn phận/nghĩa vụ

e)

ý thức trách nhiệm/bổn phận

38.

trồng trọt

a)

cultivate

b)

dragon-snake

c)

dry rice

d)

duty

e)

a sense of duty

39.

rồng rắn lên mây

a)

cultivate

b)

dragon-snake

c)

dry rice

d)

duty

e)

a sense of duty

40.

phơi/sấy khô thóc

a)

cultivate

b)

dragon-snake

c)

dry rice

d)

duty

e)

a sense of duty

41.

trách nhiệm, nhiệm vụ, bổn phận, nghĩa vụ

a)

cultivate

b)

dragon-snake

c)

dry rice

d)

duty

e)

a sense of duty

42.

có ý thức trách nhiệm, nhiệm vụ, bổn phận, nghĩa vụ

a)

cultivate

b)

dragon-snake

c)

dry rice

d)

duty

e)

a sense of duty

43.

Matching the following words/phrases

a)

cultivate

1.

trồng trọt

b)

dragon-snake

2.

rồng rắn lên mây

c)

dry rice

3.

phơi/sấy khô thóc

d)

duty

4.

trách nhiệm, bổn phận, nghĩa vụ

e)

a sense of duty

5.

ý thức tránh nhiệm/bổ phận/nghĩa vụ

44.

trồng trọt

(a)  

45.

rồng rắn lên mây

(a)  

46.

trách nhiệm, bổn phận, nghĩa vụ

(a)  

47.

phơi thóc/sấy khô thóc

(a)  

48.

ý thức trách nhiệm/bổn phận/nghĩa vụ

(a)  

49.

expect (v)

a)

mong chờ/đợi

b)

cho ăn

c)

chiếc phà

d)

lên phà

e)

may mắn

50.

feed (v)

a)

mong chờ/đợi

b)

cho ăn

c)

chiếc phà

d)

lên phà

e)

may mắn

51.

ferry (n)

a)

mong chờ/đợi

b)

cho ăn

c)

chiếc phà

d)

lên phà

e)

may mắn

52.

board the ferry (v.phr)

a)

mong chờ/đợi

b)

cho ăn

c)

chiếc phà

d)

lên phà

e)

may mắn

53.

fortunate (adj)

a)

mong chờ/đợi

b)

cho ăn

c)

chiếc phà

d)

lên phà

e)

may mắn

54.

may mắn

a)

expect

b)

feed

c)

ferry

d)

board the ferry

e)

fortunate

55.

lên phà

a)

expect

b)

feed

c)

ferry

d)

board the ferry

e)

fortunate

56.

chiếc phà

a)

expect

b)

feed

c)

ferry

d)

board the ferry

e)

fortunate

57.

cho ăn

a)

expect

b)

feed

c)

ferry

d)

board the ferry

e)

fortunate

58.

mong đợi/chờ

a)

expect

b)

feed

c)

ferry

d)

board the ferry

e)

fortunate

59.

Do matching

a)

expect

1.

mong đợi/mong chờ

b)

feed

2.

cho ăn

c)

ferry

3.

chiếc phà

d)

board the ferry

4.

lên phà

e)

fortunate

5.

may mắn

60.

mong đợi, mong chờ

(a)  

61.

cho ăn

(a)  

62.

chiếc phà

(a)  

63.

may mắn

(a)  

64.

lên phà

(a)  

65.

grain of

a)

hạt (gì đó)

b)

mùa thu hoạch/mùa gặt

c)

chăn trâu

d)

hiếu khách, mến khách

e)

đèn biển, hải đăng

66.

harvest time (n)

a)

hạt (gì đó)

b)

mùa thu hoạch/mùa gặt

c)

chăn trâu

d)

hiếu khách, mến khách

e)

đèn biển, hải đăng

67.

herd the buffalo (v.phr)

a)

hạt (gì đó)

b)

mùa thu hoạch/mùa gặt

c)

chăn trâu

d)

hiếu khách, mến khách

e)

đèn biển, hải đăng

68.

hospitable (adj)

a)

hạt (gì đó)

b)

mùa thu hoạch/mùa gặt

c)

chăn trâu

d)

hiếu khách, mến khách

e)

đèn biển, hải đăng

69.

lighthouse (n)

a)

hạt (gì đó)

b)

mùa thu hoạch/mùa gặt

c)

chăn trâu

d)

hiếu khách, mến khách

e)

đèn biển, hải đăng

70.

ngọn hải đăng, đèn biển

a)

grain of

b)

harvest time

c)

herd the buffalo

d)

hospitable

e)

lighthouse

71.

hiếu khách, mến khách

a)

grain of

b)

harvest time

c)

herd the buffalo

d)

hospitable

e)

lighthouse

72.

chăn trâu

a)

grain of

b)

harvest time

c)

herd the buffalo

d)

hospitable

e)

lighthouse

73.

mùa thu hoạch/ mùa gặt (lúa)

a)

grain of

b)

harvest time

c)

herd the buffalo

d)

hospitable

e)

lighthouse

74.

hạt

a)

grain of

b)

harvest time

c)

herd the buffalo

d)

hospitable

e)

lighthouse

75.

Matching

a)

grain of

1.

hạt

b)

harvest time

2.

mùa thu hoạch,mùa gặt

c)

herd the buffalo

3.

chăn trâu

d)

hospitable

4.

hiếu khách, miến khách

e)

lighthouse

5.

hải đăng, đèn biển

76.

hạt

(a)  

77.

mùa gặt, mùa thu hoạch

(a)  

78.

chăn trâu

(a)  

79.

đèn biển, hải đăng

(a)  

80.

Hiếu khách, mến khách

(a)  

81.

load (v)

a)

chất, chở (hàng)

b)

dỡ hàng

c)

địa phương

d)

vắt sữa

e)

vườn cây ăn quả

82.

unload (v)

a)

chất, chở (hàng)

b)

dỡ hàng

c)

địa phương

d)

vắt sữa

e)

vườn cây ăn quả

83.

local (adj, n)

a)

chất, chở (hàng)

b)

dỡ hàng

c)

địa phương

d)

vắt sữa

e)

vườn cây ăn quả

84.

milk (v)

a)

chất, chở (hàng)

b)

dỡ hàng

c)

địa phương

d)

vắt sữa

e)

vườn cây ăn quả

85.

orchard (n)

a)

chất, chở (hàng)

b)

dỡ hàng

c)

địa phương

d)

vắt sữa

e)

vườn cây ăn quả

86.

chất, chở (hàng)

a)

load

b)

unload

c)

local

d)

mik

e)

orchard

87.

dỡ hàng

a)

load

b)

unload

c)

local

d)

mik

e)

orchard

88.

địa phương

a)

load

b)

unload

c)

local

d)

mik

e)

orchard

89.

vắt sữa

a)

load

b)

unload

c)

local

d)

mik

e)

orchard

90.

vườn cây ăn quả

a)

load

b)

unload

c)

local

d)

mik

e)

orchard

91.

Matching

a)

load

1.

chất, chở

b)

unload

2.

dỡ (hàng)

c)

local

3.

địa phương

d)

mik

4.

vắt sữa

e)

orchard

5.

vườn cây ăn quả

92.

chất, chở

(a)  

93.

dỡ hàng

(a)  

94.

địa phương

(a)  

95.

vắt sữa

(a)  

96.

vườn cây ăn quả

(a)  

97.

paddy field (n)

a)

cánh đồng lúa

b)

đẹp, hấp dẫn (như tranh)

c)

cày ruộng

d)

gia cầm

e)

ngăn chặn

98.

picturesque (adj)

a)

cánh đồng lúa

b)

đẹp, hấp dẫn (như tranh)

c)

cày ruộng

d)

gia cầm

e)

ngăn chặn

99.

plough fields (v.phr)

a)

cánh đồng lúa

b)

đẹp, hấp dẫn (như tranh)

c)

cày ruộng

d)

gia cầm

e)

ngăn chặn

100.

poultry (n)

a)

cánh đồng lúa

b)

đẹp, hấp dẫn (như tranh)

c)

cày ruộng

d)

gia cầm

e)

ngăn chặn

101.

prevent (v)

a)

cánh đồng lúa

b)

đẹp, hấp dẫn (như tranh)

c)

cày ruộng

d)

gia cầm

e)

ngăn chặn

102.

ngăn chặn

a)

paddy field

b)

picturesque

c)

plough fields

d)

poultry

e)

prevent

103.

gia cầm

a)

paddy field

b)

picturesque

c)

plough fields

d)

poultry

e)

prevent

104.

cày ruộng

a)

paddy field

b)

picturesque

c)

plough fields

d)

poultry

e)

prevent

105.

đẹp, hấp dẫn (như tranh)

a)

paddy field

b)

picturesque

c)

plough fields

d)

poultry

e)

prevent

106.

cánh đồng lúa

a)

paddy field

b)

picturesque

c)

plough fields

d)

poultry

e)

prevent

107.

Matching

a)

paddy field

1.

cánh đồng lúa

b)

picturesque

2.

đẹp, hấp dẫn (như trong tranh)

c)

plough fields

3.

cày ruộng

d)

poultry

4.

gia cầm

e)

prevent

5.

ngăn chặn

108.

cánh đồng lúa

(a)  

109.

cày ruộng

(a)  

110.

gia cầm

(a)  

111.

ngăn chặn

(a)  

112.

đẹp, hấp dẫn (như trong tranh- dùng miêu tả phong cảnh)

(a)  

113.

rural (adj)

a)

(thuộc) nông thôn

b)

phong cảnh

c)

bảo vệ, bảo an, an ninh

d)

chiêm ngưỡng phong cảnh

e)

cảm giác an toàn

114.

scenery (n)

a)

(thuộc) nông thôn

b)

phong cảnh

c)

bảo vệ, bảo an, an ninh

d)

chiêm ngưỡng phong cảnh

e)

cảm giác an toàn

115.

security (n)

a)

(thuộc) nông thôn

b)

phong cảnh

c)

bảo vệ, bảo an, an ninh

d)

chiêm ngưỡng phong cảnh

e)

cảm giác an toàn

116.

admire the scenery (v.phr)

a)

(thuộc) nông thôn

b)

phong cảnh

c)

bảo vệ, bảo an, an ninh

d)

chiêm ngưỡng phong cảnh

e)

cảm giác an toàn

117.

sense of security (n.phr)

a)

(thuộc) nông thôn

b)

phong cảnh

c)

bảo vệ, bảo an, an ninh

d)

chiêm ngưỡng phong cảnh

e)

cảm giác an toàn

118.

cảm giác an toàn

a)

(thuộc) nông thôn

b)

phong cảnh

c)

bảo vệ, bảo an, an ninh

d)

chiêm ngưỡng phong cảnh

e)

sense of security

119.

cảm giác an toàn

a)

rural

b)

scenery

c)

security

d)

admire the scenery

e)

sense of security

120.

chiêm ngưỡng phong cảnh

a)

rural

b)

scenery

c)

security

d)

admire the scenery

e)

sense of security

121.

bảo an, bảo vệ, an ninh

a)

rural

b)

scenery

c)

security

d)

admire the scenery

e)

sense of security

122.

phong cảnh

a)

rural

b)

scenery

c)

security

d)

admire the scenery

e)

sense of security

123.

(thuộc) nông thôn

a)

rural

b)

scenery

c)

security

d)

admire the scenery

e)

sense of security

124.

Matching

a)

rural

1.

nông thôn

b)

scenery

2.

phong cảnh

c)

security

3.

bảo an, bảo vệ, an ninh

d)

admire the scenery

4.

chiêm ngưỡng phong cảnh

e)

sense of security

5.

cảm giác an toàn

125.

nông thôn

(a)  

126.

phong cảnh

(a)  

127.

bảo vệ, bảo an, an ninh

(a)  

128.

chiêm ngưỡng phong cảnh

(a)  

129.

cảm giác an toàn

(a)  

130.

sleep soundly (v.phr)

a)

ngủ ngon lành

b)

đặc sản

c)

đặc sản địa phương

d)

kéo trải, trải dài

e)

kéo/trải dài vô tận

131.

speciality (n)

a)

ngủ ngon lành

b)

đặc sản

c)

đặc sản địa phương

d)

kéo trải, trải dài

e)

kéo/trải dài vô tận

132.

local specialities (n)

a)

ngủ ngon lành

b)

đặc sản

c)

đặc sản địa phương

d)

kéo trải, trải dài

e)

kéo/trải dài vô tận

133.

stretch (v)

a)

ngủ ngon lành

b)

đặc sản

c)

đặc sản địa phương

d)

kéo trải, trải dài

e)

kéo/trải dài vô tận

134.

stretch endlessly (v)

a)

ngủ ngon lành

b)

đặc sản

c)

đặc sản địa phương

d)

kéo trải, trải dài

e)

kéo/trải dài vô tận

135.

trải dài/kéo dài vô tận

a)

sleep soundly

b)

speciality

c)

local speciality

d)

stretch

e)

stretch endlessly

136.

trải dài/kéo dài

a)

sleep soundly

b)

speciality

c)

local speciality

d)

stretch

e)

stretch endlessly

137.

đặc sản địa phương

a)

sleep soundly

b)

speciality

c)

local speciality

d)

stretch

e)

stretch endlessly

138.

đặc sản

a)

sleep soundly

b)

speciality

c)

local speciality

d)

stretch

e)

stretch endlessly

139.

ngủ ngon lành

a)

sleep soundly

b)

speciality

c)

local speciality

d)

stretch

e)

stretch endlessly

140.

Matching

a)

sleep soundly

1.

ngủ ngon lành

b)

speciality

2.

đặc sản

c)

local speciality

3.

đặc sản địa phương

d)

stretch

4.

kéo trải, trải dài

e)

stretch endlessly

5.

kéo/trải dài vô tận

141.

ngủ ngon lành

(a)  

142.

đặc sản

(a)  

143.

đặc sản địa phương

(a)  

144.

trải dài, kéo dài

(a)  

145.

trải dài, kéo dài vô tận

(a)  

146.

supportive (adj)

a)

đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích

b)

chi phí sinh hoạt

c)

khó gần, không thân thiện

d)

dễ gần, thân thiện

e)

giá trị

147.

the cost of living (n)

a)

đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích

b)

chi phí sinh hoạt

c)

khó gần, không thân thiện

d)

dễ gần, thân thiện

e)

giá trị

148.

unsociable (adj)

a)

đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích

b)

chi phí sinh hoạt

c)

khó gần, không thân thiện

d)

dễ gần, thân thiện

e)

giá trị

149.

sociable (adj)

a)

đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích

b)

chi phí sinh hoạt

c)

khó gần, không thân thiện

d)

dễ gần, thân thiện

e)

giá trị

150.

value (n)

a)

đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích

b)

chi phí sinh hoạt

c)

khó gần, không thân thiện

d)

dễ gần, thân thiện

e)

giá trị

151.

đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích

a)

supportive

b)

the cost of living

c)

unsociable

d)

sociable

e)

value

152.

chi phí sinh hoạt

a)

supportive

b)

the cost of living

c)

unsociable

d)

sociable

e)

value

153.

khó gần, không thân thiện

a)

supportive

b)

the cost of living

c)

unsociable

d)

sociable

e)

value

154.

dễ gần, thân thiện

a)

supportive

b)

the cost of living

c)

unsociable

d)

sociable

e)

value

155.

giá trị

a)

supportive

b)

the cost of living

c)

unsociable

d)

sociable

e)

value

156.

Matching

a)

supportive

1.

khuyến khích, đem lại sự giúp đỡ

b)

the cost of living

2.

chi phi sinh hoạt

c)

unsociable

3.

khó gần, không thân thiện

d)

sociable

4.

dễ gần, thân thiện

e)

value

5.

giá trị

157.

giá trị

(a)  

158.

dễ gần, thân thiện

(a)  

159.

Khó gần, không thân thiện

(a)  

160.

đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích

(a)  

161.

chi phí sinh hoạt

(a)  

162.

cultural value

a)

giá trị văn hóa

b)

bảo tồn giá trị

c)

rộng lớn, mênh mông, bao la

d)

lành nghề, có tay nghề

e)

bao quanh

163.

preserve value

a)

giá trị văn hóa

b)

bảo tồn giá trị

c)

rộng lớn, mênh mông, bao la

d)

lành nghề, có tay nghề

e)

bao quanh

164.

vast (adj)

a)

giá trị văn hóa

b)

bảo tồn giá trị

c)

rộng lớn, mênh mông, bao la

d)

lành nghề, có tay nghề

e)

bao quanh

165.

well-trained (adj)

a)

giá trị văn hóa

b)

bảo tồn giá trị

c)

rộng lớn, mênh mông, bao la

d)

lành nghề, có tay nghề

e)

bao quanh

166.

surround (v)

a)

giá trị văn hóa

b)

bảo tồn giá trị

c)

rộng lớn, mênh mông, bao la

d)

lành nghề, có tay nghề

e)

bao quanh

167.

bao quanh

a)

cultural value

b)

preserve value

c)

vast

d)

well-trained

e)

surround

168.

lành nghề, có tay nghề

a)

cultural value

b)

preserve value

c)

vast

d)

well-trained

e)

surround

169.

mênh mông, bao la, rộng lớn

a)

cultural value

b)

preserve value

c)

vast

d)

well-trained

e)

surround

170.

bảo tồn giá trị

a)

cultural value

b)

preserve value

c)

vast

d)

well-trained

e)

surround

171.

giá trị văn hóa

a)

cultural value

b)

preserve value

c)

vast

d)

well-trained

e)

surround

172.

Matching

a)

cultural value

1.

giá trị văn hóa

b)

preserve value

2.

bảo tồn giá trị

c)

vast

3.

mênh mông, bao la, rộng lớn

d)

well-trained

4.

lành nghề, có tay nghề

e)

surround

5.

bao quanh

173.

mênh mông, bao la, rộng lớn

(a)  

174.

lành nghề, có tay nghề

(a)  

175.

bao quanh

(a)  

176.

giá trị văn hóa

(a)  

177.

bảo tồn, gìn giữ giá trị

(a)  

Similar Resources on Wayground