Font size
WorksheetsUnit 2_Life in the countryside
Total questions: 177
Worksheet time: 2hrs 7mins
bamboo dancing (n.phr)
nhảy, múa sạp
con kênh/sông đào
đánh, bắt cá
gia súc
máy gặt đập liên hợp
canal (n)
nhảy, múa sạp
con kênh/sông đào
đánh, bắt cá
gia súc
máy gặt đập liên hợp
catch fish (v)
nhảy, múa sạp
con kênh/sông đào
đánh, bắt cá
gia súc
máy gặt đập liên hợp
cattle (n)
nhảy, múa sạp
con kênh/sông đào
đánh, bắt cá
gia súc
máy gặt đập liên hợp
combine harvester (n)
nhảy, múa sạp
con kênh/sông đào
đánh, bắt cá
gia súc
máy gặt đập liên hợp
nhảy/múa sạp
bamboo dancing
canal
catch fish
cattle
combine harvester
kênh/sông đào
bamboo dancing
canal
catch fish
cattle
combine harvester
đánh/bắt cá
bamboo dancing
canal
catch fish
cattle
combine harvester
gia súc
bamboo dancing
canal
catch fish
cattle
combine harvester
máy gặt đập liên hợp
bamboo dancing
canal
catch fish
cattle
combine harvester
Matching
nhảy, múa sạp
bamboo dancing
con kênh/sông đào
canal
đánh, bắt cá
catch fish
gia súc
cattle
máy gặt đập liên hợp
combine harvester
bắt cá
(a)
máy gặt đập liên hợp
(a)
gia súc
(a)
nhảy sạp/múa sạp
(a)
con kênh/sông đào
(a)
crop (n)
mùa vụ/mùa màng
thu hoạch mùa vụ
vụ mùa bội thu
phát triển
sự phát triển
harvest a crop (v.phr)
mùa vụ/mùa màng
thu hoạch mùa vụ
vụ mùa bội thu
phát triển
sự phát triển
a bumper crop (n.phr)
mùa vụ/mùa màng
thu hoạch mùa vụ
vụ mùa bội thu
phát triển
sự phát triển
develop (v)
mùa vụ/mùa màng
thu hoạch mùa vụ
vụ mùa bội thu
phát triển
sự phát triển
development (n)
mùa vụ/mùa màng
thu hoạch mùa vụ
vụ mùa bội thu
phát triển
sự phát triển
sự phát triển
crop
harvest a crop
a bumper crop
develop
development
phát triển
crop
harvest a crop
a bumper crop
develop
development
vụ mùa bội thu
crop
harvest a crop
a bumper crop
develop
development
thu hoạch mùa vụ
crop
harvest a crop
a bumper crop
develop
development
vụ mùa
crop
harvest a crop
a bumper crop
develop
development
Matching the following words/phrases
crop
vụ mùa
harvest a crop
thu hoạch vụ mùa
a bumper crop
vụ mùa bội thu
develop
phát triển
development
sự phát triển
vụ mùa
(a)
thu hoạch vụ mùa
(a)
phát triển
(a)
sự phát triển
(a)
vụ mùa bội thu
(a)
cultivate (v)
trồng trọt
rồng rắn lên mây
phơi/sấy thóc
trách nhiệm/bổn phận/nghĩa vụ
ý thức trách nhiệm/bổn phận
dragon-snake (n)
trồng trọt
rồng rắn lên mây
phơi/sấy thóc
trách nhiệm/bổn phận/nghĩa vụ
ý thức trách nhiệm/bổn phận
dry rice (v)
trồng trọt
rồng rắn lên mây
phơi/sấy thóc
trách nhiệm/bổn phận/nghĩa vụ
ý thức trách nhiệm/bổn phận
duty (n)
trồng trọt
rồng rắn lên mây
phơi/sấy thóc
trách nhiệm/bổn phận/nghĩa vụ
ý thức trách nhiệm/bổn phận
a sense of duty (n.phr)
trồng trọt
rồng rắn lên mây
phơi/sấy thóc
trách nhiệm/bổn phận/nghĩa vụ
ý thức trách nhiệm/bổn phận
trồng trọt
cultivate
dragon-snake
dry rice
duty
a sense of duty
rồng rắn lên mây
cultivate
dragon-snake
dry rice
duty
a sense of duty
phơi/sấy khô thóc
cultivate
dragon-snake
dry rice
duty
a sense of duty
trách nhiệm, nhiệm vụ, bổn phận, nghĩa vụ
cultivate
dragon-snake
dry rice
duty
a sense of duty
có ý thức trách nhiệm, nhiệm vụ, bổn phận, nghĩa vụ
cultivate
dragon-snake
dry rice
duty
a sense of duty
Matching the following words/phrases
cultivate
trồng trọt
dragon-snake
rồng rắn lên mây
dry rice
phơi/sấy khô thóc
duty
trách nhiệm, bổn phận, nghĩa vụ
a sense of duty
ý thức tránh nhiệm/bổ phận/nghĩa vụ
trồng trọt
(a)
rồng rắn lên mây
(a)
trách nhiệm, bổn phận, nghĩa vụ
(a)
phơi thóc/sấy khô thóc
(a)
ý thức trách nhiệm/bổn phận/nghĩa vụ
(a)
expect (v)
mong chờ/đợi
cho ăn
chiếc phà
lên phà
may mắn
feed (v)
mong chờ/đợi
cho ăn
chiếc phà
lên phà
may mắn
ferry (n)
mong chờ/đợi
cho ăn
chiếc phà
lên phà
may mắn
board the ferry (v.phr)
mong chờ/đợi
cho ăn
chiếc phà
lên phà
may mắn
fortunate (adj)
mong chờ/đợi
cho ăn
chiếc phà
lên phà
may mắn
may mắn
expect
feed
ferry
board the ferry
fortunate
lên phà
expect
feed
ferry
board the ferry
fortunate
chiếc phà
expect
feed
ferry
board the ferry
fortunate
cho ăn
expect
feed
ferry
board the ferry
fortunate
mong đợi/chờ
expect
feed
ferry
board the ferry
fortunate
Do matching
expect
mong đợi/mong chờ
feed
cho ăn
ferry
chiếc phà
board the ferry
lên phà
fortunate
may mắn
mong đợi, mong chờ
(a)
cho ăn
(a)
chiếc phà
(a)
may mắn
(a)
lên phà
(a)
grain of
hạt (gì đó)
mùa thu hoạch/mùa gặt
chăn trâu
hiếu khách, mến khách
đèn biển, hải đăng
harvest time (n)
hạt (gì đó)
mùa thu hoạch/mùa gặt
chăn trâu
hiếu khách, mến khách
đèn biển, hải đăng
herd the buffalo (v.phr)
hạt (gì đó)
mùa thu hoạch/mùa gặt
chăn trâu
hiếu khách, mến khách
đèn biển, hải đăng
hospitable (adj)
hạt (gì đó)
mùa thu hoạch/mùa gặt
chăn trâu
hiếu khách, mến khách
đèn biển, hải đăng
lighthouse (n)
hạt (gì đó)
mùa thu hoạch/mùa gặt
chăn trâu
hiếu khách, mến khách
đèn biển, hải đăng
ngọn hải đăng, đèn biển
grain of
harvest time
herd the buffalo
hospitable
lighthouse
hiếu khách, mến khách
grain of
harvest time
herd the buffalo
hospitable
lighthouse
chăn trâu
grain of
harvest time
herd the buffalo
hospitable
lighthouse
mùa thu hoạch/ mùa gặt (lúa)
grain of
harvest time
herd the buffalo
hospitable
lighthouse
hạt
grain of
harvest time
herd the buffalo
hospitable
lighthouse
Matching
grain of
hạt
harvest time
mùa thu hoạch,mùa gặt
herd the buffalo
chăn trâu
hospitable
hiếu khách, miến khách
lighthouse
hải đăng, đèn biển
hạt
(a)
mùa gặt, mùa thu hoạch
(a)
chăn trâu
(a)
đèn biển, hải đăng
(a)
Hiếu khách, mến khách
(a)
load (v)
chất, chở (hàng)
dỡ hàng
địa phương
vắt sữa
vườn cây ăn quả
unload (v)
chất, chở (hàng)
dỡ hàng
địa phương
vắt sữa
vườn cây ăn quả
local (adj, n)
chất, chở (hàng)
dỡ hàng
địa phương
vắt sữa
vườn cây ăn quả
milk (v)
chất, chở (hàng)
dỡ hàng
địa phương
vắt sữa
vườn cây ăn quả
orchard (n)
chất, chở (hàng)
dỡ hàng
địa phương
vắt sữa
vườn cây ăn quả
chất, chở (hàng)
load
unload
local
mik
orchard
dỡ hàng
load
unload
local
mik
orchard
địa phương
load
unload
local
mik
orchard
vắt sữa
load
unload
local
mik
orchard
vườn cây ăn quả
load
unload
local
mik
orchard
Matching
load
chất, chở
unload
dỡ (hàng)
local
địa phương
mik
vắt sữa
orchard
vườn cây ăn quả
chất, chở
(a)
dỡ hàng
(a)
địa phương
(a)
vắt sữa
(a)
vườn cây ăn quả
(a)
paddy field (n)
cánh đồng lúa
đẹp, hấp dẫn (như tranh)
cày ruộng
gia cầm
ngăn chặn
picturesque (adj)
cánh đồng lúa
đẹp, hấp dẫn (như tranh)
cày ruộng
gia cầm
ngăn chặn
plough fields (v.phr)
cánh đồng lúa
đẹp, hấp dẫn (như tranh)
cày ruộng
gia cầm
ngăn chặn
poultry (n)
cánh đồng lúa
đẹp, hấp dẫn (như tranh)
cày ruộng
gia cầm
ngăn chặn
prevent (v)
cánh đồng lúa
đẹp, hấp dẫn (như tranh)
cày ruộng
gia cầm
ngăn chặn
ngăn chặn
paddy field
picturesque
plough fields
poultry
prevent
gia cầm
paddy field
picturesque
plough fields
poultry
prevent
cày ruộng
paddy field
picturesque
plough fields
poultry
prevent
đẹp, hấp dẫn (như tranh)
paddy field
picturesque
plough fields
poultry
prevent
cánh đồng lúa
paddy field
picturesque
plough fields
poultry
prevent
Matching
paddy field
cánh đồng lúa
picturesque
đẹp, hấp dẫn (như trong tranh)
plough fields
cày ruộng
poultry
gia cầm
prevent
ngăn chặn
cánh đồng lúa
(a)
cày ruộng
(a)
gia cầm
(a)
ngăn chặn
(a)
đẹp, hấp dẫn (như trong tranh- dùng miêu tả phong cảnh)
(a)
rural (adj)
(thuộc) nông thôn
phong cảnh
bảo vệ, bảo an, an ninh
chiêm ngưỡng phong cảnh
cảm giác an toàn
scenery (n)
(thuộc) nông thôn
phong cảnh
bảo vệ, bảo an, an ninh
chiêm ngưỡng phong cảnh
cảm giác an toàn
security (n)
(thuộc) nông thôn
phong cảnh
bảo vệ, bảo an, an ninh
chiêm ngưỡng phong cảnh
cảm giác an toàn
admire the scenery (v.phr)
(thuộc) nông thôn
phong cảnh
bảo vệ, bảo an, an ninh
chiêm ngưỡng phong cảnh
cảm giác an toàn
sense of security (n.phr)
(thuộc) nông thôn
phong cảnh
bảo vệ, bảo an, an ninh
chiêm ngưỡng phong cảnh
cảm giác an toàn
cảm giác an toàn
(thuộc) nông thôn
phong cảnh
bảo vệ, bảo an, an ninh
chiêm ngưỡng phong cảnh
sense of security
cảm giác an toàn
rural
scenery
security
admire the scenery
sense of security
chiêm ngưỡng phong cảnh
rural
scenery
security
admire the scenery
sense of security
bảo an, bảo vệ, an ninh
rural
scenery
security
admire the scenery
sense of security
phong cảnh
rural
scenery
security
admire the scenery
sense of security
(thuộc) nông thôn
rural
scenery
security
admire the scenery
sense of security
Matching
rural
nông thôn
scenery
phong cảnh
security
bảo an, bảo vệ, an ninh
admire the scenery
chiêm ngưỡng phong cảnh
sense of security
cảm giác an toàn
nông thôn
(a)
phong cảnh
(a)
bảo vệ, bảo an, an ninh
(a)
chiêm ngưỡng phong cảnh
(a)
cảm giác an toàn
(a)
sleep soundly (v.phr)
ngủ ngon lành
đặc sản
đặc sản địa phương
kéo trải, trải dài
kéo/trải dài vô tận
speciality (n)
ngủ ngon lành
đặc sản
đặc sản địa phương
kéo trải, trải dài
kéo/trải dài vô tận
local specialities (n)
ngủ ngon lành
đặc sản
đặc sản địa phương
kéo trải, trải dài
kéo/trải dài vô tận
stretch (v)
ngủ ngon lành
đặc sản
đặc sản địa phương
kéo trải, trải dài
kéo/trải dài vô tận
stretch endlessly (v)
ngủ ngon lành
đặc sản
đặc sản địa phương
kéo trải, trải dài
kéo/trải dài vô tận
trải dài/kéo dài vô tận
sleep soundly
speciality
local speciality
stretch
stretch endlessly
trải dài/kéo dài
sleep soundly
speciality
local speciality
stretch
stretch endlessly
đặc sản địa phương
sleep soundly
speciality
local speciality
stretch
stretch endlessly
đặc sản
sleep soundly
speciality
local speciality
stretch
stretch endlessly
ngủ ngon lành
sleep soundly
speciality
local speciality
stretch
stretch endlessly
Matching
sleep soundly
ngủ ngon lành
speciality
đặc sản
local speciality
đặc sản địa phương
stretch
kéo trải, trải dài
stretch endlessly
kéo/trải dài vô tận
ngủ ngon lành
(a)
đặc sản
(a)
đặc sản địa phương
(a)
trải dài, kéo dài
(a)
trải dài, kéo dài vô tận
(a)
supportive (adj)
đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích
chi phí sinh hoạt
khó gần, không thân thiện
dễ gần, thân thiện
giá trị
the cost of living (n)
đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích
chi phí sinh hoạt
khó gần, không thân thiện
dễ gần, thân thiện
giá trị
unsociable (adj)
đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích
chi phí sinh hoạt
khó gần, không thân thiện
dễ gần, thân thiện
giá trị
sociable (adj)
đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích
chi phí sinh hoạt
khó gần, không thân thiện
dễ gần, thân thiện
giá trị
value (n)
đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích
chi phí sinh hoạt
khó gần, không thân thiện
dễ gần, thân thiện
giá trị
đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích
supportive
the cost of living
unsociable
sociable
value
chi phí sinh hoạt
supportive
the cost of living
unsociable
sociable
value
khó gần, không thân thiện
supportive
the cost of living
unsociable
sociable
value
dễ gần, thân thiện
supportive
the cost of living
unsociable
sociable
value
giá trị
supportive
the cost of living
unsociable
sociable
value
Matching
supportive
khuyến khích, đem lại sự giúp đỡ
the cost of living
chi phi sinh hoạt
unsociable
khó gần, không thân thiện
sociable
dễ gần, thân thiện
value
giá trị
giá trị
(a)
dễ gần, thân thiện
(a)
Khó gần, không thân thiện
(a)
đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích
(a)
chi phí sinh hoạt
(a)
cultural value
giá trị văn hóa
bảo tồn giá trị
rộng lớn, mênh mông, bao la
lành nghề, có tay nghề
bao quanh
preserve value
giá trị văn hóa
bảo tồn giá trị
rộng lớn, mênh mông, bao la
lành nghề, có tay nghề
bao quanh
vast (adj)
giá trị văn hóa
bảo tồn giá trị
rộng lớn, mênh mông, bao la
lành nghề, có tay nghề
bao quanh
well-trained (adj)
giá trị văn hóa
bảo tồn giá trị
rộng lớn, mênh mông, bao la
lành nghề, có tay nghề
bao quanh
surround (v)
giá trị văn hóa
bảo tồn giá trị
rộng lớn, mênh mông, bao la
lành nghề, có tay nghề
bao quanh
bao quanh
cultural value
preserve value
vast
well-trained
surround
lành nghề, có tay nghề
cultural value
preserve value
vast
well-trained
surround
mênh mông, bao la, rộng lớn
cultural value
preserve value
vast
well-trained
surround
bảo tồn giá trị
cultural value
preserve value
vast
well-trained
surround
giá trị văn hóa
cultural value
preserve value
vast
well-trained
surround
Matching
cultural value
giá trị văn hóa
preserve value
bảo tồn giá trị
vast
mênh mông, bao la, rộng lớn
well-trained
lành nghề, có tay nghề
surround
bao quanh
mênh mông, bao la, rộng lớn
(a)
lành nghề, có tay nghề
(a)
bao quanh
(a)
giá trị văn hóa
(a)
bảo tồn, gìn giữ giá trị
(a)
