wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab 5 - grade 7

Total questions: 29

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
a)

board game

b)

table game

c)

card game

d)

chess game

2.

meet up

a)

gặp

b)

hoạt động cộng đồng

c)

nhặt rác

d)

quyên góp sách

3.

hoạt động cộng đồng

a)

community service

b)

pick up litter

c)

donate books

d)

plant vegetable

4.
a)

pick up litter

b)

donate books

c)

plant vegetable

d)

fantastic

5.

donate books

a)

quyên góp sách

b)

trồng rau

c)

tuyệt

d)

viện dưỡng lão

6.
a)

plant vegetables

b)

fantastic

c)

nursing home

d)

homeless children

7.

fantastic

a)

tuyệt

b)

viện dưỡng lão

c)

vô gia cư

d)

tái chế

8.
a)

nursing home

b)

homeless children

c)

recycle

d)

playground

9.
a)

homeless children

b)

recycle

c)

playground

d)

old people

10.

recycle

a)

tái chế

b)

sân chơi

c)

tiểu học

d)

người già

11.
a)

playground

b)

primary

c)

old people

d)

exchange

12.
a)

primary student

b)

old people

c)

exchange

d)

tutor

13.
a)

old people

b)

exchange

c)

tutor

d)

water

14.

exchange

a)

trao đổi

b)

dạy kèm

c)

tưới cây

d)

thu nhặt

15.
a)

tutor

b)

water

c)

collect

d)

volunteer

16.
a)

water

b)

collect

c)

volunteer

d)

provide

17.

collect

a)

thu nhặt

b)

tình nguyện

c)

cung cấp

d)

mồ côi

18.

tình nguyện

a)

volunteer

b)

provide

c)

orphanage

d)

glove

19.

provide

a)

cung cấp

b)

trại trẻ mồ côi

c)

găng tay

d)

tái sử dụng

20.

trại trẻ mồ côi

a)

orphanage

b)

glove

c)

reuse

d)

rural

21.
a)

glove

b)

reuse

c)

rural

d)

patient

22.

reuse

a)

tái sử dụng

b)

miền quê

c)

bệnh nhân

d)

bàn cờ

23.

miền quê

a)

rural area

b)

patient

c)

board game

d)

meet up

24.
a)

patient

b)

community

c)

nursing

d)

tutor

25.

dịch vụ cộng đồng

(a)  

26.

viện dưỡng lão

(a)  

27.

trẻ em vô gia cư

(a)  

28.

tình nguyện

(a)  

29.

trại trẻ mồ côi

(a)