wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 10: SOURCES OF ENERGY

Total questions: 27

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

energy

(n)

/ˈenədʒi/

a)

nguồn

b)

năng lượng

2.

source

(n)

/sɔːs/

a)

năng lượng

b)

nguồn

3.

biogas

(n)

/ˈbaɪəʊɡæs/

a)

nguồn

b)

khí sinh học

4.

coal

(n)

/kəʊl/

a)

nguồn

b)

than đá

5.

fossil fuel

(n)

/ˈfɒsl ˈfjuːəl/

a)

nhiên liệu hóa thạch

b)

than đá

6.

electricity

(n)

/ɪlekˈtrɪsəti/

a)

nhiên liệu hóa thạch

b)

điện

7.

natural gas

(n)

/ˈnætʃrəl gæs/

a)

điện

b)

khí ga thiên nhiên

8.

nuclear

(adj)

/ˈnjuːkliə(r)/

a)

than đá

b)

thuộc về hạt nhân

9.

solar

(adj)

/ˈsəʊlə(r)/

a)

than đá

b)

thuộc về mặt trời

10.

renewable

(adj)

/rɪˈnjuːəbl/

a)

thuộc về mặt trời

b)

có thể tái tạo

11.

non-renewable

(adj)

/nɒn-rɪˈnjuːəbl/

a)

có thể tái tạo

b)

không thể tái tạo

12.

bulb

(n)

/bʌlb/

a)

không thể tái tạo

b)

bóng đèn

13.

carbon footprint

(n)

/ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/

a)

bóng đèn

b)

dấu chân các bon

14.

consumption

(n)

/kənˈsʌmpʃn/

a)

dấu chân các bon

b)

sự tiêu dùng

15.

dam

(n)

/dæm/

a)

sự tiêu dùng

b)

đập nước

16.

turbine

(n)

/ˈtɜːbaɪn/

a)

đập nước

b)

tua bin

17.

solar panel

(n)

/ˈsəʊlə(r) ˈpænl/

a)

tua bin

b)

tấm pin năng lượng mặt trời

18.

shortage

(n)

/ˈʃɔːtɪdʒ/

a)

tấm pin năng lượng mặt trời

b)

sự thiếu hụt

19.

slogan

(n)

/ˈsləʊɡən/

a)

sự thiếu hụt

b)

khẩu hiệu

20.

abundant

(adj)

/əˈbʌndənt/

a)

khẩu hiệu

b)

thừa, nhiều

21.

alternative

(adj)

/ɔːlˈtɜːnətɪv/

a)

thừa, nhiều

b)

thay thế

22.

harmful

(adj)

/ˈhɑːmfl/

a)

nguy hiểm

b)

có hại

23.

plentiful

(adj)

/ˈplentɪfl/

a)

đầy, nhiều

b)

hạn chế

24.

generate

(v)

/ˈdʒenəreɪt/

a)

hạn chế

b)

tạo ra, khởi tạo

25.

invest

(v)

/ɪnˈvest/

a)

tạo ra, khởi tạo

b)

đầu tư

26.

install

(v)

/ɪnˈstɔːl/

a)

đầu tư

b)

cài đặt, thiết lập

27.

use up

(v)

/juːz ʌp/

a)

cài đặt, thiết lập

b)

sử dụng hết