NEW
Font size
WorksheetsEng7-U3-Words
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
board game (n)
trò chơi trên bàn cờ
hoạt động dọn rửa
thu nhập, sưu tầm
cộng đồng
dịch vụ cộng đồng
clean-up activity
trò chơi trên bàn cờ
hoạt động dọn rửa
thu nhập, sưu tầm
cộng đồng
dịch vụ cộng đồng
collect (v)
trò chơi trên bàn cờ
hoạt động dọn rửa
thu nhập, sưu tầm
cộng đồng
dịch vụ cộng đồng
community (n)
trò chơi trên bàn cờ
hoạt động dọn rửa
thu nhập, sưu tầm
cộng đồng
dịch vụ cộng đồng
community service (n)
trò chơi trên bàn cờ
hoạt động dọn rửa
thu nhập, sưu tầm
cộng đồng
dịch vụ cộng đồng
develop (v)
phát triển
cho, tặng
lớn tuổi, cao tuổi
trao đổi
bị lũ lụt
donate (v)
phát triển
cho, tặng
lớn tuổi, cao tuổi
trao đổi
bị lũ lụt
elderly (adj)
phát triển
cho, tặng
lớn tuổi, cao tuổi
trao đổi
bị lũ lụt
exchange (v)
phát triển
cho, tặng
lớn tuổi, cao tuổi
trao đổi
bị lũ lụt
flooded (adj)
phát triển
cho, tặng
lớn tuổi, cao tuổi
trao đổi
bị lũ lụt
homeless(adj)
vô gia cư, không có gia đình
vùng núi
chăm sóc, điều dưỡng
viện dưỡng lão
trại trẻ mồ côi
mountainous (adj)
vô gia cư, không có gia đình
vùng núi
chăm sóc, điều dưỡng
viện dưỡng lão
trại trẻ mồ côi
nursing (n)
vô gia cư, không có gia đình
vùng núi
chăm sóc, điều dưỡng
viện dưỡng lão
trại trẻ mồ côi
nursing home (n)
vô gia cư, không có gia đình
vùng núi
chăm sóc, điều dưỡng
viện dưỡng lão
trại trẻ mồ côi
orphanage (n)
trại trẻ mồ côi
trồng cây
tự hào
cung cấp
vùng nông thôn
plant (v)
trại trẻ mồ côi
trồng cây
tự hào
cung cấp
vùng nông thôn
proud (adj)
trại trẻ mồ côi
trồng cây
tự hào
cung cấp
vùng nông thôn
provide (v)
trại trẻ mồ côi
trồng cây
tự hào
cung cấp
vùng nông thôn
Rural area
vùng nông thôn
kỹ năng
thanh thiếu niên
tình nguyện viên
skills (n)
vùng nông thôn
kỹ năng
thanh thiếu niên
tình nguyện viên
teenager (n)
vùng nông thôn
kỹ năng
thanh thiếu niên
tình nguyện viên
volunteer (n. v)
vùng nông thôn
kỹ năng
thanh thiếu niên
tình nguyện viên
