wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Eng7-U3-Words

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

board game (n)

a)

trò chơi trên bàn cờ

b)

hoạt động dọn rửa

c)

thu nhập, sưu tầm

d)

cộng đồng

e)

dịch vụ cộng đồng

2.

clean-up activity

a)

trò chơi trên bàn cờ

b)

hoạt động dọn rửa

c)

thu nhập, sưu tầm

d)

cộng đồng

e)

dịch vụ cộng đồng

3.

collect (v)

a)

trò chơi trên bàn cờ

b)

hoạt động dọn rửa

c)

thu nhập, sưu tầm

d)

cộng đồng

e)

dịch vụ cộng đồng

4.

community (n)

a)

trò chơi trên bàn cờ

b)

hoạt động dọn rửa

c)

thu nhập, sưu tầm

d)

cộng đồng

e)

dịch vụ cộng đồng

5.

community service (n)

a)

trò chơi trên bàn cờ

b)

hoạt động dọn rửa

c)

thu nhập, sưu tầm

d)

cộng đồng

e)

dịch vụ cộng đồng

6.

develop (v)

a)

phát triển

b)

cho, tặng

c)

lớn tuổi, cao tuổi

d)

trao đổi

e)

bị lũ lụt

7.

donate (v)

a)

phát triển

b)

cho, tặng

c)

lớn tuổi, cao tuổi

d)

trao đổi

e)

bị lũ lụt

8.

elderly (adj)

a)

phát triển

b)

cho, tặng

c)

lớn tuổi, cao tuổi

d)

trao đổi

e)

bị lũ lụt

9.

exchange (v)

a)

phát triển

b)

cho, tặng

c)

lớn tuổi, cao tuổi

d)

trao đổi

e)

bị lũ lụt

10.

flooded (adj)

a)

phát triển

b)

cho, tặng

c)

lớn tuổi, cao tuổi

d)

trao đổi

e)

bị lũ lụt

11.

homeless(adj)

a)

vô gia cư, không có gia đình

b)

vùng núi

c)

chăm sóc, điều dưỡng

d)

viện dưỡng lão

e)

trại trẻ mồ côi

12.

mountainous (adj)

a)

vô gia cư, không có gia đình

b)

vùng núi

c)

chăm sóc, điều dưỡng

d)

viện dưỡng lão

e)

trại trẻ mồ côi

13.

nursing (n)

a)

vô gia cư, không có gia đình

b)

vùng núi

c)

chăm sóc, điều dưỡng

d)

viện dưỡng lão

e)

trại trẻ mồ côi

14.

nursing home (n)

a)

vô gia cư, không có gia đình

b)

vùng núi

c)

chăm sóc, điều dưỡng

d)

viện dưỡng lão

e)

trại trẻ mồ côi

15.

orphanage (n)

a)

trại trẻ mồ côi

b)

trồng cây

c)

tự hào

d)

cung cấp

e)

vùng nông thôn

16.

plant (v)

a)

trại trẻ mồ côi

b)

trồng cây

c)

tự hào

d)

cung cấp

e)

vùng nông thôn

17.

proud (adj)

a)

trại trẻ mồ côi

b)

trồng cây

c)

tự hào

d)

cung cấp

e)

vùng nông thôn

18.

provide (v)

a)

trại trẻ mồ côi

b)

trồng cây

c)

tự hào

d)

cung cấp

e)

vùng nông thôn

19.

Rural area

a)

vùng nông thôn

b)

kỹ năng

c)

thanh thiếu niên

d)

tình nguyện viên

20.

skills (n)

a)

vùng nông thôn

b)

kỹ năng

c)

thanh thiếu niên

d)

tình nguyện viên

21.

teenager (n)

a)

vùng nông thôn

b)

kỹ năng

c)

thanh thiếu niên

d)

tình nguyện viên

22.

volunteer (n. v)

a)

vùng nông thôn

b)

kỹ năng

c)

thanh thiếu niên

d)

tình nguyện viên