Font size
WorksheetsVocab 1
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
hold (v) có các nghĩa (nhiều đáp án)
cầm, nắm
giữ
bán
tổ chức
sắp xếp lại 1 vài đồ nội thất:
rearrange some furniture
arrange some furniture
arrange some furnitures
rearrange some furnitures
chậu cây: (a) plant
chỉ vào màn hình: ______ ____ the monitor
looking to
point at
point to
looking at
nhặt 1 chiếc túi xách lên: (a) up a bag
Đi bộ dọc theo bờ sông: walking (a) the water
đi dạo: (a)
đi lên cầu thang:
go up the stairs
pick up the stairs
go up the stair
pick up the stair
nằm trên mặt đất: _____ ____ the ground
(a)
lên 1 phương tiện: _________ a vehicle (nhiều đáp án)
get on
take off
put on
board
Chọn những đáp án là: quần dài
pants
slacks
scissors
trousers
slack
cỏ
grass
jacket
glass
machine
khăn choàng cổ
jacket
scarf
necklace
machine
treo lên
put up
get on
pick up
try on
Chọn những đáp án có nghĩa là: thiết bị/máy móc
machine
equipment
machinery
stuff
athlete
She is ______ ____ a fur coat.
trying on
wearing
putting on
getting on
nhận tài liệu phát tay: receive the (a)
treo 1 tấm biển hiệu lên: ______ _____ a sign
(a)
Vẽ 1 biểu đồ:
draw a graph
watch a graph
watch a performance
draw a performance
thu gom những tấm áp phích:
unpack stuff
collect posters
unpack posters
collect handouts
