wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lop 3 toys colours

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

a)

búp bê

b)

gấu bông

c)

máy bay

d)

tàu hoả

2.

a)

Teddy

b)

Train

c)

Ball

d)

Car

3.

a)

Ballon

b)

Teddy

c)

Ball

d)

Train

4.

a)

Bike

b)

Doll

c)

Ballon

d)

Ball

5.

D_ll

(a)  

6.

"BALOON" là gì ?

a)

búp bê

b)

xe tải

c)

quả bóng bay

7.

"DOLL" là gì ?

a)

búp bê

b)

xe tải

c)

quả bóng bay

8.

cái thuyền

(a)  

9.

diều

(a)  

10.

a)

Teddy

b)

Train

c)

Ball

d)

Car

11.

a)

Doll

b)

Teddy bear

c)

Ballon

d)

Cube

12.

a)

Ballon

b)

Teddy

c)

Ball

d)

Train

13.

D_ll

(a)  

14.
a)

Doll

b)

Teddy

c)

Plane

d)

Train

15.

What's this?

a)

bird

b)

cat

c)

monkey

16.

It's a bear

a)
b)
c)
17.
a)

cat

b)

dog

c)

bird

d)

elephant

18.

Chọn hình thích hợp

bird

a)
b)
c)
d)
19.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

monkey

b)

birds

c)

dog

d)

cats

20.

Điền từ thích hợp:

This is an ___

a)

cat

b)

bird

c)

ant

d)

dog

21.

Điền thêm chữ còn thiếu:

_op

a)

g

b)

d

c)

b

d)

h

22.

Điền thêm chữ còn thiếu

_irl

a)

g

b)

d

c)

b

d)

h

23.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

bird

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

24.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

bear

c)

dogs

d)

cats

25.

Chọn tranh thích hợp

I can hop.

a)
b)
c)
d)
26.
a)

cat

b)

dog

c)

bird

d)

elephant

27.

A: ........ I close your book, Miss Hien?

B: - Yes, you can.

a)

May

b)

Can

c)

Is

d)

Please

28.

Come here

a)
b)
c)
d)
29.

Trái nghĩa của từ: Stand up

a)

Open your book

b)

Be quiet

c)

Sit down

d)

Go out

30.

sit down

a)
b)
c)
d)
31.

How old are you?

a)

She is years old

b)

I'm nine year old

c)

I'm nine years old

d)

He's years old

32.

How many cars do you have?

a)

I have a car.

b)

I have two cars.

c)

I have a doll

d)

I have a robot.

33.

I go to school by.................

a)

car

b)

bus

c)

train

d)

plane

34.

CHỌN TỪ ĐÚNG CHO TRANH BÊN.

a)

fan

b)

cupboard

c)

wardrobe

d)

map

35.

ĐỌC VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI.

I am Phong. Peter, Mai, Nam, and Linda are my friends. We have a lot of toys. Peter has a robot and a ball. Mai has a teddy bear and a doll. Nam has a car and a plane. Linda has a yo-yo and a puzzle. I have a plane and a ship.

What does Mai have?

She has ...........................

a)

a teddy bear and a doll

b)

a car and a plane.

c)

a yo-yo and a puzzle

d)

a plane and a ship

36.

ĐỌC VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI.

I am Phong. Peter, Mai, Nam, and Linda are my friends. We have a lot of toys. Peter has a robot and a ball. Mai has a teddy bear and a doll. Nam has a car and a plane. Linda has a yo-yo and a puzzle. I have a plane and a ship.

What does Peter have?

He has a .....................

a)

a car and a plane

b)

a robot and a ball

c)

a plane and a ship.

d)

a yo-yo and a puzzle

37.

cách viết đúng của từ "màu hồng"

a)

ping

b)

pink

c)

pinh

d)

pikn

38.

cách viết đúng của từ "màu vàng"?

a)

yellow

b)

yelow

c)

yellou

d)

yilow

39.

cách viết đúng của từ "màu xanh lá cây"

a)

grin

b)

gren

c)

green

d)

grenn

40.

cách viết đúng của từ "màu xanh dương"

a)

Blu

b)

bluu

c)

bliu

d)

blue

41.

cách viết đúng của từ "màu đỏ"

a)

ret

b)

red

c)

retd

d)

redd

42.

cách viết đúng của từ "màu tím"

a)

purple

b)

puple

c)

pople

d)

purpel

43.

cách viết đúng của từ "màu đen"

a)

blac

b)

black

c)

bnack

d)

blatk

44.

cách viết đúng của từ "màu trắng"

a)

Goai

b)

Wite

c)

white

d)

woait

45.

cách viết đúng của từ "màu nâu"

a)

broun

b)

brauw

c)

brown

d)

browu

46.

cách viết đúng của từ "màu cam"

a)

oring

b)

oringe

c)

orang

d)

orange

47.

"màu hồng" là từ nào dưới đây?

a)

pink

b)

green

c)

blue

d)

white

48.

"màu tím" là màu nào dưới đây?

a)

pink

b)

red

c)

purple

d)

orange

49.

"màu đỏ" là màu nào dưới đây?

a)

yellow

b)

green

c)

red

d)

pink

50.

"màu xanh lá cây" là màu nào dưới đây?

a)

green

b)

blue

c)

pink

d)

orange

51.

"màu xanh dương" là màu nào dưới đây?

a)

black

b)

green

c)

blue

d)

pink

52.

"màu cam" là màu nào dưới đây?

a)

pink

b)

red

c)

green

d)

orange

53.

"màu vàng" là màu nào dưới đây?

a)

yellow

b)

green

c)

blue

d)

red

54.

"màu trắng" là màu nào dưới đây?

a)

black

b)

white

c)

purple

d)

yellow

55.

"màu đen" là màu nào dưới đây?

a)

green

b)

black

c)

purple

d)

orange

56.

"màu nâu" là màu nào dưới đây?

a)

black

b)

brown

c)

blue

d)

green

57.

what colour is it? (đây là màu gì?)

a)

green

b)

blue

c)

red

d)

black

58.

what colour is it? (đây là màu gì?)

a)

green

b)

blue

c)

black

d)

white

59.

what colour is it? (đây là màu gì?)

a)

black

b)

white

c)

green

d)

blue

60.

what colour is it? (đây là màu gì?)

a)

purple

b)

pink

c)

red

d)

orange

61.

what colour is it? (đây là màu gì?)

a)

white

b)

black

c)

yellow

d)

green

62.

what colour is it? (đây là màu gì?)

a)

green

b)

orange

c)

brown

d)

purple

63.

what colour is it? (đây là màu gì?)

a)

black

b)

brown

c)

white

d)

purple

64.

what colour is it? (đây là màu gì?)

a)

green

b)

brown

c)

black

d)

pink

65.

what colour is it? (đây là màu gì?)

a)

purple

b)

yellow

c)

white

d)

orange

66.

what colour is it? (đây là màu gì?)

a)

white

b)

black

c)

blue

d)

orange

67.

"màu hồng" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

68.

"màu đỏ" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

69.

"màu tím" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

70.

"màu xanh lá cây" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

71.

"màu xanh dương" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

72.

"màu vàng" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

73.

"màu nâu" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

74.

"màu đen" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

75.

"màu trắng" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)  

76.

"màu cam" viết như thế nào trong tiếng Anh

(a)