Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 English 6 - Global Success

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

activity (n)

a)

sáng tạo

b)

hoạt động

c)

máy tính

d)

nhà kính

2.

Art (n)

a)

gõ cửa

b)

vở

c)

nghệ thuật, môn Mỹ thuật

d)

thiết bị

3.

backpack (n)

a)

ba lô

b)

sáng tạo

c)

quốc tế

d)

máy tính

4.

boarding school (n)

a)

trường cấp 2

b)

trường nội trú

c)

bạn học

d)

môn học

5.

calculator (n)

a)

compa

b)

vở

c)

bàn học

d)

máy tính

6.

classmate (n)

a)

bạn bè

b)

bạn thân

c)

bạn cùng lớp

d)

bạn cùng bàn

7.

compass (n)

a)

môn võ judo

b)

quốc tế

c)

compa

d)

sáng tạo

8.

creative (adj)

a)

thiết bị

b)

sáng tạo

c)

vui vẻ

d)

tích cực

9.

equipment (n)

a)

giúp đỡ

b)

nhà kính

c)

thiết bị

d)

hộp bút

10.

excited (adj)

a)

nước ngoài

b)

giúp đỡ

c)

phấn chấn, phấn khích

d)

sáng tạo

11.

greenhouse (n)

a)

thiết bị

b)

nhà kính

c)

Sinh học

d)

quốc tế

12.

help (n,v)

a)

vở

b)

gõ cửa

c)

môn võ judo

d)

giúp đỡ

13.

international (adj)

a)

sáng tạo

b)

quốc tế

c)

vở

d)

hoạt động

14.

judo (n)

a)

môn võ judo

b)

vở

c)

la bàn

d)

nhà kính

15.

knock (v)

a)

nghệ thuật

b)

vẫy chào

c)

gõ (cửa)

d)

chạy

16.

notebook (n)

a)

tẩy

b)

bút

c)

sách

d)

vở

17.

overseas (adv, adj)

a)

(ở) nước ngoài

b)

thông minh

c)

đồng phục

d)

bài thơ

18.

pencil case (n)

a)

gọt bút chì

b)

hộp bút

c)

thước kẻ

d)

compa

19.

pencil sharpener (n)

a)

gọt bút chì

b)

sách giáo khoa

c)

đồng phục

d)

cặp sách

20.

pocket money (n)

a)

bao quanh

b)

tiền túi, tiền riêng, tiền tiêu vặt

c)

gia sư riêng

d)

cặp sách

21.

poem (n)

a)

khoa học

b)

âm nhạc

c)

bài hát

d)

bài thơ

22.

private tutor (n)

a)

môn học

b)

gia sư riêng

c)

sách giáo khoa

d)

hồ bơi