wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn 1-5 hsk2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

眼睛:Yǎnjing

a)

mắt

b)

tay

c)

cơ thể

d)

thể thao

2.

cảm thấy, cho rằng

a)

非常

fēicháng

b)

觉得

juédé

c)

天气

tiānqì

d)

介绍

jièshào

3.

她的眼睛很……

Tā de yǎnjīng hěn……


a)

gāo

b)

xīn

c)

漂亮

piàoliang

d)

jiù

4.

我听说李月…………了。

Wǒ tīng shuō Lǐ Yuè…………le

a)

生病

shēngbìng

b)

水果

shuǐguǒ

c)

飞机

fēijī

5.

每天:Měitiān

a)

mỗi ngày

b)

mỗi tháng

c)

mỗi người

6.

很累!Hěn lèi!

a)

rất đói

b)

rất buồn ngủ

c)

rất mệt

7.

一米七 (Yī mǐ qī)là gì:

a)

1m8

b)

1m6

c)

1m7

d)

1m65

8.
我非常…………
Wǒ fēicháng…………
a)

吃饭

chīfàn

b)

lěng

c)

开车

kāichē

d)

书包

shūbāo

9.
左边的杯子
Zuǒbiān de bēizi
a)

cái ly bên trái

b)

cái ly bên phải

10.

你多大了?

Nǐ duōdàle?

a)

我吃了。

Wǒ chīle。

b)

我二十二岁。

wǒ èrshí suìle。

c)

我不想去了

wǒ bùxiǎng qùle。

11.

送给你!Sòng gěi nǐ!

a)

tặng cho bạn!

b)

sinh nhật vui vẻ nhé!

c)

của bạn!

12.

接电话

Jiē diànhuà

a)

gọi điện thoại

b)

nghe điện thoại

c)

chơi điện thoại

13.
我已经吃饭了
Wǒ yǐjīng chīfànle
a)

tôi ăn hết rồi.

b)

tôi đã ăn nhiều rồi.

c)

tôi đã ăn cơm rồi.

14.

giúp, giúp đỡ

a)

介绍

jièshào

b)

bāng

c)

红色

hóngsè

d)

手表

shǒubiǎo

15.

我开始学汉语

Wǒ kāishǐ xué hànyǔ

a)

tôi bắt đầu học tiếng Trung.

b)

tôi thích học tiếng Trung.

c)

tôi mới học tiếng Trung.

16.

在…………吃饭

Zài…………fànguǎn


a)

商店

shāngdiàn

b)

咖啡店

kāfēi diàn

c)

饭馆

fànguǎn

d)

超市

Chāoshì

17.
a)

牛奶

niúnǎi

b)

果汁guǒzhī

c)

可乐kělè

18.
a)

游泳

yóuyǒng

b)

打篮球

dǎ lánqiú

c)

跑步

pǎobù

19.

这件衣服怎么样?

Zhè jiàn yīfu zěnme yàng?


a)

不是!

Bùshì!

b)

还可以

Hái kěyǐ

c)

非常多

Fēicháng duō

20.

外面在下雨!

Wàimiàn zàixià yǔ!


a)

bên trong đang mưa!

b)

ra bên ngoài ăn cơm!

c)

bên ngoài đang mưa