NEW
Font size
Worksheetsôn 1-5 hsk2
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
眼睛:Yǎnjing
mắt
tay
cơ thể
thể thao
cảm thấy, cho rằng
非常
fēicháng
觉得
juédé
天气
tiānqì
介绍
jièshào
她的眼睛很……
Tā de yǎnjīng hěn……
高
gāo
新
xīn
漂亮
piàoliang
旧
jiù
我听说李月…………了。
Wǒ tīng shuō Lǐ Yuè…………le
生病
shēngbìng
水果
shuǐguǒ
飞机
fēijī
每天:Měitiān
mỗi ngày
mỗi tháng
mỗi người
很累!Hěn lèi!
rất đói
rất buồn ngủ
rất mệt
一米七 (Yī mǐ qī)là gì:
1m8
1m6
1m7
1m65
我非常…………
Wǒ fēicháng…………吃饭
chīfàn
冷
lěng
开车
kāichē
书包
shūbāo
左边的杯子
Zuǒbiān de bēizicái ly bên trái
cái ly bên phải
你多大了?
Nǐ duōdàle?
我吃了。
Wǒ chīle。
我二十二岁。
wǒ èrshí suìle。
我不想去了
wǒ bùxiǎng qùle。
送给你!Sòng gěi nǐ!
tặng cho bạn!
sinh nhật vui vẻ nhé!
của bạn!
接电话
Jiē diànhuà
gọi điện thoại
nghe điện thoại
chơi điện thoại
我已经吃饭了
Wǒ yǐjīng chīfànletôi ăn hết rồi.
tôi đã ăn nhiều rồi.
tôi đã ăn cơm rồi.
giúp, giúp đỡ
介绍
jièshào
帮
bāng
红色
hóngsè
手表
shǒubiǎo
我开始学汉语
Wǒ kāishǐ xué hànyǔ
tôi bắt đầu học tiếng Trung.
tôi thích học tiếng Trung.
tôi mới học tiếng Trung.
在…………吃饭
Zài…………fànguǎn
商店
shāngdiàn
咖啡店
kāfēi diàn
饭馆
fànguǎn
超市
Chāoshì
牛奶
niúnǎi
果汁guǒzhī
可乐kělè
游泳
yóuyǒng
打篮球
dǎ lánqiú
跑步
pǎobù
这件衣服怎么样?
Zhè jiàn yīfu zěnme yàng?
不是!
Bùshì!
还可以
Hái kěyǐ
非常多
Fēicháng duō
外面在下雨!
Wàimiàn zàixià yǔ!
bên trong đang mưa!
ra bên ngoài ăn cơm!
bên ngoài đang mưa
