wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng Bài 11 + 12

Total questions: 23

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

这是谁?

a)

老师

b)

学生

c)

校长

d)

秘书

2.

这是谁?

a)

老师

b)

学生

c)

秘书

d)

教授

3.

Chọn từ thích hợp với hình minh họa

a)

b)

c)

d)

4.

Chọn từ thích hợp với hình mình họa

a)

b)

c)

d)

5.

Chọn từ thích hợp với hình minh họa

a)

b)

c)

d)

6.

Chọn từ thích hợp với hình minh họa

a)

b)

c)

d)

7.

Nghĩa của từ 容易

a)

Bạn học

b)

Đại học

c)

Cảm thấy

d)

Dễ dàng

8.

Nghĩa của từ 大学

a)

Bạn học

b)

Đại học

c)

Cảm thấy

d)

Dễ dàng

9.

Nghĩa của từ 留学生

a)

Bạn học

b)

Du học sinh

c)

Học sinh

d)

Dễ dàng

10.

Nghĩa của từ 语言

a)

Ngoại ngữ

b)

Ngôn ngữ

c)

Tiếng Anh

d)

Dễ dàng

11.

Nghĩa của từ 新

a)

b)

Lớn

c)

Mới

d)

Lớp

12.

Điền vào chỗ trống

我是学生,她........是学生。

a)

b)

c)

d)

13.

Điền vào chỗ trống

我是汉语老师,他也是汉语老师,我们........是汉语老师。

a)

b)

c)

d)

14.

Điền vào chỗ trống

我先去买书,........去学校。

a)

b)

c)

d)

15.

Điền vào chỗ trống

我........我妈妈买三斤苹果。

a)

b)

c)

d)

16.

Dùng đại từ nghi vấn thích hợp điền trống

这是........国水果?

a)

什么

b)

c)

哪儿

d)

怎么

17.

Dùng đại từ nghi vấn thích hợp điền trống

那本书是........的书?

a)

什么

b)

c)

d)

怎么

18.

Dùng đại từ nghi vấn thích hợp điền trống

这是........杂志?

a)

什么

b)

c)

d)

怎么

19.

Dùng đại từ nghi vấn thích hợp điền trống

这个汉字........写?

a)

什么

b)

怎么

c)

多少

d)

怎么样

20.

Dùng đại từ nghi vấn thích hợp điền trống

明天你去........买书?

a)

什么

b)

c)

哪儿

d)

怎么

21.

Dùng đại từ nghi vấn thích hợp điền trống

你住........楼?

a)

b)

多少

22.

Dùng đại từ nghi vấn thích hợp điền trống

你的手机号码是........?

a)

b)

多少

23.

Dùng đại từ nghi vấn thích hợp điền trống

你学习........?

a)

多少

b)

c)

怎么样

d)

怎么