wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

중급 1: 제2과: 어휘

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Quan hệ xã hội

(a)  

2.

Rộng lượng, bao dung

(a)  

3.

Từ chối

(a)  

4.

Thăm hỏi

(a)  

5.

Tiệc chia tay

(a)  

6.

Họp lớp

(a)  

7.

Tiệc tất niên

(a)  

8.

Hội cùng sở thích

(a)  

9.

Tiệc công ty

(a)  

10.

Hội phí

(a)  

11.

Việc riêng

(a)  

12.

Hoãn lại, dời lại

(a)  

13.

Bị từ chối

(a)  

14.

Rõ ràng

(a)  

15.

Bị tổn thương

(a)  

16.

Thành thật

(a)  

17.

Giữ lễ nghi

(a)  

18.

Đưa ra điều kiện, đặt điều kiện

(a)  

19.

Lòng tự trọng

(a)  

20.

Mặc cả, trả giá

(a)