Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUNIT 3 - MY BODY TIẾP
Total questions: 23
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
ĐIỀN TỪ THÍCH HỢP:
(a)
2.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
(a)
3.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
(a)
4.
điền từ thích hợp vào chỗ trống:
(a)
5.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
(a)
6.
tóc
a)
hair
b)
head
c)
arm
d)
eye
7.
nose
a)
mũi
b)
mặt
c)
tai
d)
tay
8.
ear
a)
mắt
b)
cằm
c)
tóc
d)
tai
9.
eye
a)
tai
b)
mắt
c)
mũi
d)
mồm
10.
neck
a)
cổ
b)
cằm
c)
tay
d)
chân
11.
chest
a)
bụng
b)
tim
c)
ngực
d)
cổ
12.
wrist
a)
cổ
b)
cổ tay
c)
cổ chân
d)
bụng
13.
hand
a)
bàn tay
b)
chân
c)
bụng
d)
tóc
14.
knee
a)
mắt cá chân
b)
mắt cá tay
c)
mắt
d)
đầu gối
15.
foot
a)
chân
b)
tay
c)
đầu
d)
răng
16.
ankle
a)
mắt
b)
mắt cá chân
c)
cổ
d)
tóc
17.
tummy
a)
bụng
b)
tim
c)
tay
d)
nách
18.
elbow
a)
chân
b)
mắt cá chân
c)
khuỷu tay
d)
cổ
19.
shoulder
a)
bụng
b)
vai
c)
chân
d)
lưng
20.
chin
a)
cằm
b)
cổ
c)
má
d)
mũi
21.
chọn từ có nghĩa là mồm
a)
foot
b)
mouth
c)
eye
d)
hand
22.
eyebrow
a)
lông mi
b)
lông mày
c)
tóc
d)
lông tay
23.
chọn từ có nghĩa là đầu
a)
hair
b)
hand
c)
head
d)
ear
Reset
