WorksheetsVocab Progress Test 3
Total questions: 48
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
What does "off-peak" mean?
a)
1. Thời gian cao điểm
b)
2. Thời gian nghỉ
c)
3. Thời gian thấp điểm
2.
What does it mean to "be restricted"?
a)
1. Bị hạn chế
b)
2. Được miễn trừ
c)
3. Tăng trưởng nhanh chóng
3.
What are "facilities"?
a)
1. Thiết kế
b)
2. Thiết bị
c)
3. Cơ sở vật chất
4.
What does it mean to be "keen on" something?
a)
1. Không quan tâm đến cái gì
b)
2. Ghét cái gì
c)
3. Thích cái gì
5.
What does "annually" mean?
a)
1. Hàng năm
b)
2. Hàng tháng
c)
3. Hàng tuần
6.
What does "in one go" mean?
a)
1. Một cách chậm rãi
b)
2. Trong 1 lần/lượt
c)
3. Một cách nhanh chóng
7.
What is "jogging"?
a)
1. Đi bộ
b)
2. Chạy bộ
c)
3. Nhảy dây
8.
What is an "ankle"?
a)
1. Cổ chân
b)
2. Đầu gối
c)
3. Mắt cá chân
9.
What does it mean to "injure" someone?
a)
1. Đau đớn
b)
2. Làm tổn thương
c)
3. Hồi phục
10.
What is a "charity"?
a)
1. Sự quyên góp
b)
2. Sự đốt cháy
c)
3. Sự cắt giảm
11.
What is a "fair"?
a)
1. Hội chợ
b)
2. Công bằng
c)
3. Điều chỉnh
12.
What is a "reputation"?
a)
1. Tiếng tăm
b)
2. Kinh nghiệm
c)
3. Thành tích
13.
What is a "comedian"?
a)
1. Diễn viên hài
b)
2. Diễn viên kịch
c)
3. Diễn viên trẻ
14.
What does it mean to "co-ordinate"?
a)
1. Điều phối
b)
2. Đồng bộ
c)
3. Tăng tốc
15.
What are "belongings"?
a)
1. Tài sản
b)
2. Hàng hóa
c)
3. Thiết bị
16.
What is "confusion"?
a)
1. Sự lộn xộn
b)
2. Sự thuận tiện
c)
3. Sự dễ hiểu
17.
What is a "lounge area"?
a)
1. Khu vực giải trí
b)
2. Khu vực ngồi chờ
c)
3. Khu vực ăn uống
18.
What does it mean to "prove difficult"?
*prove (v) ~ to be
a)
Cho thấy là dễ dàng
b)
Cho thấy là khó khăn
c)
Cho thấy không chắc chắn
19.
What does it mean to "speed things up"?
a)
1. Làm việc chậm rãi
b)
2. Làm việc nhanh chóng
c)
3. Dừng lại
20.
What is a "seating plan"?
a)
1. Kế hoạch chỗ ngồi
b)
2. Kế hoạch giải trí
c)
3. Kế hoạch ăn uống
21.
What does it mean to be "good-humored"?
a)
1. Dễ tính
b)
2. Tính khí hài hòa, dễ chịu
c)
3. Tính khí nóng nảy
22.
What is an "organizer"?
a)
1. Người tổ chức
b)
2. Người tham dự
c)
3. Người giám sát
23.
What is a "flow-chart"?
a)
1. Sơ đồ luồng
b)
2. Sơ đồ dòng chảy
c)
3. Sơ đồ kế toán
24.
What is "raw material"?
a)
1. Nguyên liệu thô
b)
2. Sản phẩm hoàn thiện
c)
3. Nguyên liệu đã qua sử dụng
25.
What is a "pine"?
a)
1. Cây thông
b)
2. Cây bạch đàn
c)
3. Cây trúc
26.
What is a "bark"?
a)
1. Vỏ cây
b)
2. Nhánh cây
c)
3. Lá cây
27.
What is a "mixture"?
a)
1. Hỗn hợp
b)
2. Phân hủy
c)
3. Pha loãng
28.
What is "pulp"?
a)
1. Xơ
b)
2. Củi
c)
3. Giấy báo
29.
What is a "paste"?
a)
1. Keo Dán
b)
2. Kẹo ngậm
c)
3. Kem que
30.
What does it mean to "distribute"?
a)
1. Phân phát
b)
2. Tập trung
c)
3. Chia sẻ
31.
What is "ink"?
a)
1. Mực
b)
2. Chì
c)
3. Màu nước
32.
What is a "council"?
a)
1. Hội đồng
b)
2. Đội nhóm
c)
3. Công ty
33.
What does it mean to be "bound to"?
a)
1. Bị ràng buộc
b)
2. Tự do
c)
3. Tự chủ
34.
What is "data"?
a)
1. Dữ liệu
b)
2. Tài liệu
c)
3. Thông tin
35.
What is a "draft"?
a)
1. Bản nháp
b)
2. Bản chính
c)
3. Bản sao
36.
What is an "ancestor"?
a)
1. Tổ tiên
b)
2. Thế hệ trước
c)
3. Hậu duệ
37.
What is "warmth"?
a)
Sự lạnh lẽo
b)
Sự ấm áp
c)
Con sâu
38.
What does "worn" mean?
a)
1. Mới
b)
2. Cũ
c)
3. Đẹp
39.
What does it mean to "be composed of" something?
a)
1. Được tạo thành từ
b)
2. Được tách ra từ
c)
3. Được sử dụng cho
40.
What are "fingernails"?
a)
1. Móng tay
b)
2. Móng chân
c)
3. Lông mày
41.
What does "rigid" mean?
a)
1. Mềm dẻo
b)
2. Cứng nhắc
c)
3. Tự nhiên
42.
What is "a strand of hair"?
a)
1. Sợi tóc
b)
2. Sợi dây
c)
3. Sợi dây thừng
43.
What is "variation"?
a)
1. Sự đồng nhất
b)
2. Sự biến đổi
c)
3. Sự không thay đổi
44.
What does it mean to "shave"?
a)
1. Cạo râu
b)
2. Cắt tóc
c)
3. Tỉa lông mày
45.
What does it mean to "trim"?
a)
1. Cắt tỉa
b)
2. Chải chuốt
c)
3. Làm sạch
46.
What does "fortune" mean?
a)
1. Sự may mắn
b)
2. Sự thất bại
c)
3. Sự vô duyên
47.
What does it mean to "be fixed at" something?
a)
1. Được cố định/bị dàn xếp
b)
2. Được di chuyển tới
c)
3. Được giải quyết tại
48.
What is a "gland"?
a)
1. Tuyến (nội tiết, mồ hôi...)
b)
2. Tuyến phố đi bộ
c)
3. Tuyến xe
100 %
