wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng 26~28

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Biển

a)

うみ

b)

かわ

c)

やま

d)

なみ

2.

Sông

a)

うみ

b)

かわ

c)

やま

d)

なみ

3.

Sóng

a)

うみ

b)

かわ

c)

やま

d)

なみ

4.

Giọng,tiếng

a)

うみ

b)

かわ

c)

こえ

d)

なみ

5.

Âm thanh

a)

うみ

b)

かわ

c)

おと

d)

なみ

6.

みえます

a)

Nghe thấy

b)

Nhìn thấy

c)

nhìn

d)

nghe

7.

きこえます

a)

Nghe thấy

b)

Nhìn thấy

c)

nhìn

d)

nghe

8.

できます

a)

ra

b)

Hoàn thành

c)

nhìn

d)

nghe

9.

つきます

a)

bật

b)

tới

c)

tắt

d)

mở

10.

じょうずに

a)

kém

b)

giỏi

c)

thích

d)

ghét

11.

はっきり

a)

ám ảnh

b)

mập mờ

c)

rõ ràng

d)

một chút

12.

なかなか

a)

đau bụng

b)

đau đầu

c)

mãi mà không...

d)

cuối cùng

13.

クリーニング

a)

giáng sinh

b)

socola

c)

rèm cửa

d)

giặt ủi

14.

Điều khiển

a)

うちます

b)

そうさます

c)

かいます

d)

たてます

15.

đánh máy

a)

うちます

b)

そうさます

c)

かいます

d)

たてます

16.

nuôi (động vật)

a)

うちます

b)

そうさます

c)

かいます

d)

たてます

17.

Xây dựng

a)

うちます

b)

そうさます

c)

かいます

d)

たてます

18.

Chạy

a)

うちます

b)

そうさます

c)

かいます

d)

はしります

19.

pháo hoa

a)

はなび

b)

けしき

c)

ひるま

d)

とり

20.

Phong cảnh

a)

はなび

b)

けしき

c)

ひるま

d)

とり

21.

Con chim

a)

はなび

b)

けしき

c)

ひるま

d)

とり

22.

Thú cưng,vật nuôi

a)

はなび

b)

けしき

c)

ペット

d)

ベッド

23.

だいどころ

a)

phòng ngủ

b)

nhà bếp,nhà ăn

c)

nhà tắm

d)

nhà vệ sinh

24.

マンション

a)

chung cư

b)

nhà ăn

c)

nhà tắm

d)

phòng ngủ

25.

やすみ を とります 

a)

biển

b)

xin làm thêm

c)

xin tiền

d)

xin nghỉ

26.

Chương trình

a)

ばんぐみ

b)

ドラマ

c)

きゅうりょう

d)

しょうせつ

27.

Hình dạng

a)

いろ

b)

あじ

c)

かたち

d)

けしき

28.

Tiểu thuyết gia

a)

ちから

b)

しょうせつか

c)

しなもの

d)

にんき

29.

Họ đang làm gì?

a)

かみます

b)

えらびます

c)

かよいます

d)

おどります

30.

かれは____です。

a)

けいけん

b)

まじめ

c)

ちょうどいい

d)

にんき

31.

かれは____をしています。

a)

ボーナス

b)

サッカー

c)

ゲーム

d)

イベント

32.

これは なんですか。

a)

きゅうりょう

b)

ボーナス

c)

ねだん

d)

しなもの

33.

Bé kia đang làm gì?

a)

うれます

b)

かります

c)

かよいます

d)

かみます

34.

Họ là ai?

a)

かしゅ

b)

えらい

c)

ちから

d)

けしき

35.

Hàng hóa

a)

びよういん

b)

ちから

c)

ねだん

d)

しなもの

36.

ここは どこですか。

a)

びょういん

b)

びよういん

c)

だいがくいん

d)

しゃいん

37.

Được yêu thích

a)

ユーモアがあります

b)

にんきがあります

c)

ちょうしがあります

d)

ちからがあります

38.

ドラマ

a)

Chương trình

b)

Tiền thưởng

c)

Phim truyền hình

d)

Hàng hóa

39.

Con gái mình

a)

いもうと

b)

おとうと

c)

むすめ

d)

むすこ

40.

けいけん

a)

Kinh nghiệm

b)

Sức mạnh

c)

Yêu thích

d)

Tình trạng

41.

Bán chạy

a)

うります

b)

うれます

c)

うみます

d)

うまれます

42.

これは なんですか。

a)

ドラマ

b)

ちから

c)

ゲーム

d)

ガム

43.

これは なんですか。

a)

アニメ

b)

まんが

c)

しょうせつか

d)

しょうせつ

44.

Nhiệt tình

a)

ねっしん

b)

えらい

c)

まじめ

d)

ちょうどいい

45.

しょうらい

a)

Thực ra

b)

Một lúc

c)

Tương lai

d)

Thường thì

46.

なにを していますか。

a)

おどります

b)

えらびます

c)

かよいます

d)

メモします

47.

Siêu, giỏi, tuyệt vời

a)

おもい

b)

ねっしん

c)

えらい

d)

まじめ

48.

Điền trợ từ:

だいがく(  )かよいます。

a)

b)

c)

d)

49.

Điền trợ từ:

パン(  )うれます。

a)

b)

c)

d)

50.

ここは どこですか。

a)

けしき

b)

おしいれ

c)

びよういん

d)

だいどころ

51.

さがす

a)

tìm kiếm

b)

khám bệnh

c)

nhặt

d)

thực hiện

52.

khám bệnh

a)

やる

b)

見る

c)

みる

d)

おくれる

53.

うんどうかい

a)

lễ hội

b)

kỳ thi

c)

hội thi thể thao

d)

cuộc họp

54.

vũ trụ

a)

そら

b)

ちきゅう

c)

うちゅう

d)

くうき

55.

sợ hãi

a)

いたい

b)

つまらない

c)

こわい

d)

えらい

56.

缶(かん)

a)

chai lọ

b)

lon

c)

ga

d)

rác

57.

おきば

a)

chỗ đặt

b)

khu vui chơi

c)

địa điểm

d)

chợ đồ cũ

58.

ai cũng

a)

だれに

b)

だれで

c)

だれも

d)

だれでも

59.

việc từ thiện

a)

ポランテア

b)

ボランティア

c)

ホランテイア

d)

ボランテア

60.

ví tiền

a)

ばしょ

b)

ごみ

c)

さいふ

d)

びん

61.

いつでも

a)

lúc nào

b)

lúc nào cũng

c)

lúc nào đó

d)

mấy giờ

62.

うんどうかい

a)

vận động

b)

lái xe

c)

hội thi thể thao

d)

tòa soạn báo.

63.

もうしこみます。

a)

alo alo

b)

tham gia

c)

tìm kiếm

d)

đăng ký

64.

さんかします。

a)

tìm kiếm

b)

tham gia

c)

đăng ký

d)

lần tới

65.

ボランティア

a)

chung cư

b)

tòa soạn báo

c)

tình nguyện viên.

d)

cửa hàng bách hóa.

66.

おくれます。

a)

chậm,muộn.

b)

gửi

c)

thức dậy.

d)

kịp giờ

67.

せんたくき

a)

máy hút bụi

b)

máy giặt

c)

máy điều hòa

d)

máy rửa bát.

68.

おゆ

a)

nước mát

b)

nước suối

c)

nước nóng

d)

nước ngọt

69.

やります。

a)

làm

b)

viết

c)

nghe

d)

hát

70.

まにあいます。

a)

muộn

b)

trễ

c)

kịp

d)

gặp

71.

Liên lạc

a)

まにあいます。

b)

ほうこくします。

c)

れんらくします。

d)

そうだんします。

72.

Kì lạ,buồn cười

a)

おかし

b)

おかしい

c)

おとし

d)

おまし

73.

Trạng thái

a)

ちょうし

b)

ちょうしい

c)

ちょし

d)

きょうし

74.

Bồn tắm

a)

あふろ

b)

もふろ

c)

シャワー

d)

おふろ

75.

Người quản lý.

a)

かんりにん

b)

かんりみん

c)

かんり

d)

たんりみん

76.

Bữa ăn tối

a)

ゆうしょ

b)

ゆうしょく

c)

ようしょく

d)

ようしょ

77.

Suy nghĩ

a)

たんがえます。

b)

ばんがえます。

c)

まんがえます。

d)

かんがえます。

78.

Du học sinh.

a)

じっしゅうせい。

b)

じっしゅう

c)

りゅうがくせい

d)

りゅうがく

79.

じぶんで

a)

một mình

b)

tự động

c)

báo

d)

tự mình

80.

Tìm cách đọc và nghĩa của chữ Hán sau:

診ます

a)

みます Khám bệnh

b)

ねます Ngủ

c)

います Tìm

81.

Tìm cách nghĩa tiếng Việt hoặc tiếng Nhật của từ vựng sau:

さがします

a)

Tham gia

b)

Tìm kiếm

c)

Nói chuyện

82.

Tìm nghĩa tiếng Việt hoặc tiếng Nhật của từ vựng sau:

気分(きぶん)がいい

a)

Tâm trạng tốt

b)

Cảm thấy sảng khoái

c)

Cơ thể khỏe mạnh

83.

Tìm nghĩa tiếng Việt hoặc tiếng Nhật của từ vựng sau:

Đáng sợ

a)

かわいい

b)

こわい

c)

きわい

84.

Tìm nghĩa tiếng Việt hoặc tiếng Nhật của từ vựng sau:

間に合います(まにあいます)

a)

Kịp

b)

Muộn

c)

Gặp tai nạn

85.

Tìm nghĩa tiếng Việt hoặc tiếng Nhật của từ vựng sau:

Muộn/ Trễ hẹn

a)

おこれます

b)

おれます

c)

おくれます

86.

Từ nào sau đây gần nghĩa với します:

a)

なります

b)

やります

c)

はります

87.

Tìm nghĩa tiếng Việt hoặc tiếng Nhật của từ vựng sau:

Trực tiếp

a)

ちゅくせつ

b)

ちょっくせつ

c)

ちょくせつ

88.

Cách kết hợp nào sau đây của ゴミlà KHÔNG ĐÚNG

a)

ゴミをきります

b)

ゴミをすてます

c)

ゴミをだします