wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài cũ grade 5 - unit 1

Total questions: 29

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

địa chỉ

(a)  

2.

đường , làn đường

(a)  

3.

đường làng

(a)  

4.

đường phố

(a)  

5.

căn hộ

(a)  

6.

Translate into English:

Địa chỉ của bạn là gì?

(a)  

7.

tầng

(a)  

8.

Translate into English:

Bạn đến từ đâu?

(a)  

9.

Translate into English:

Bạn sống ở đâu?

(a)  

10.

Trả lời câu hỏi:

Where are you from?

4 lines
11.

Trả lời câu hỏi:

What's your address?

4 lines
12.

Trả lời câu hỏi:

Where do you live?

4 lines
13.

thành phố

(a)  

14.

làng quê

(a)  

15.

thị trấn

(a)  

16.

hòn đảo

(a)  

17.

to

(a)  

18.

bận rộn

(a)  

19.

xa

(a)  

20.

yên tĩnh

(a)  

21.

rộng

(a)  

22.

đông đúc

(a)  

23.

nhỏ

(a)  

24.

đẹp

(a)  

25.

Trả lời câu hỏi:

What's the city like?

4 lines
26.

Trả lời câu hỏi:

What's the village like?

4 lines
27.

Trả lời câu hỏi:

What's the town like?

4 lines
28.

Trả lời câu hỏi:

What's the island like?

4 lines
29.

Trả lời câu hỏi:

What's your hometown like?

4 lines