Font size
WorksheetsNew Round Up - Unit 1 & 2 - Vocab - Write
Total questions: 43
Worksheet time: 43mins
con bạch tuộc
(a)
bánh quy
(a)
quả dứa
(a)
củ hành
(a)
quả ô liu
(a)
con đại bàng
(a)
con cú
(a)
hươu cao cổ
(a)
con đà điểu
(a)
con ngựa vằn
(a)
con cá sấu (không dùng crocodile)
(a)
con kỳ nhông
(a)
con bò sữa
(a)
con bướm
(a)
con lừa
(a)
quý cô, quý bà
(a)
món ăn/cái đĩa
(a)
cốc thủy tinh
(a)
lá cây
(a)
con dao
(a)
khăn quàng
(a)
con sói
(a)
con chuột (số ít)
(a)
con ngỗng (số ít)
(a)
con bò đực (số ít)
(a)
con cừu
(a)
con cá
(a)
con hươu/nai
(a)
bàn chân (số ít)
(a)
bàn chân (số nhiều)
(a)
răng (số ít)
(a)
răng (số nhiều)
(a)
người đàn ông (số ít)
(a)
người đàn ông (số nhiều)
(a)
người phụ nữ (số ít)
(a)
người phụ nữ (số nhiều)
(a)
trẻ em (số ít)
(a)
trẻ em (số nhiều)
(a)
người (số ít)
(a)
người (số nhiều)
(a)
con chuột (số nhiều)
(a)
con ngỗng (số nhiều)
(a)
con bò đực (số nhiều)
(a)
