Font size
S
M
L
XL
WorksheetsH2 - 22
Total questions: 10
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Phiên âm đúng của từ sau:
京剧
a)
jìngjù
b)
jīngjù
c)
qìngqù
d)
qīngqù
2.
Nhìn tranh chọn từ thích hợp
a)
电脑
b)
书法
c)
京剧
d)
心情
3.
Tìm những từ không phải phó từ chỉ mức độ?
a)
就
b)
特别
c)
非常
d)
感兴趣
4.
______我是公司职员,现在是留学生。
a)
以前
b)
以后
c)
对
d)
但是
5.
Chọn đáp án sai?
a)
书法我很感兴趣。
b)
我一个星期以后回来。
c)
我想请一个老师教我书法。
d)
我非常喜欢唱京剧。
6.
Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:
明天你到图书馆 A 借 B 几本小说 C 我 D 看,行吗?(给)
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
7.
Sửa câu sai sau đây:
阿里让我那件事告诉你。
(a)
8.
Điền vào chỗ trống:
公司____我来中国。
a)
教
b)
让
c)
派
d)
对
9.
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
婚礼 / 我们 / 参加 / 北京 / 请 / 老师 / 来 。
(a)
10.
Dịch câu sang chữ Hán:
Tôi dự định mời một diễn viên kinh kịch đến để dạy tôi hát kinh kịch.
(a)
Reset
