wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BASE_Vocab_Unit 1

Total questions: 18

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

30

(a)  

2.

14

(a)  

3.

100

(a)  

4.

bố và mẹ

(a)  

5.

anh chị em ruột trong nhà

(a)  

6.

ông và bà

(a)  

7.

con gái của bố mẹ

(a)  

8.

cháu gái của ông bà

(a)  

9.

dì, thím, bác gái

(a)  

10.

chú, bác trai

(a)  

11.

anh chị em họ

(a)  

12.

chồng và vợ

(a)  

13.

mẹ chồng

(a)  

14.

mẹ chồng

(a)  

15.

anh trai cùng cha khác mẹ

(a)  

16.

bà cô (cô của bố)

(a)  

17.

cụ bà (bà của mẹ)

(a)  

18.

thế hệ

(a)