wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1-Business result-On-site Test

Total questions: 20

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Nhật Bản tên tiếng Anh là ...

a)

India

b)

China

c)

Japan

d)

Russia

e)

Austria

2.

Vương Quốc Anh có tên tiếng Anh là ...

a)

The USA

b)

The UK

c)

Ireland

d)

New Zealand

e)

The UN

3.

Đây là cờ của quốc gia nào?

a)

The UK

b)

The USA

c)

Argentina

d)

Thailand

e)

Germany

4.

Hyundai Thanh Cong Elevator is a ....... company

a)

Japanese

b)

Vietnamese

c)

Singaporean

d)

Korean

e)

Thailand

5.

Kien Giang is a province in the ...... of Vietnam

a)

North

b)

South

c)

East

d)

West

6.

Co., Ltd là tên viết tắt của loại hình công ty nào?

a)

Công ty TNHH

b)

Công ty cổ phần

c)

Hộ kinh doanh cá thể

d)

Công ty gia đình

7.

Giám đốc tài chính tiếng anh là gì?

a)

Accountant

b)

CEO (Chief Executive Officer)

c)

HR manager

d)

CFO (Chief Financial Officer)

8.

What Valentine's day is it?

a)

14th Jul

b)

14th Sep

c)

14th Feb

d)

14th Dec

9.

When was Randy born?

(Vui lòng bấm vào biểu tượng audio)

a)

1976

b)

1982

c)

1972

d)

1986

10.

How old is Mr Jacob?

(Vui lòng bấm vào biểu tượng audio)

a)

38

b)

43

c)

52

d)

48

11.

What is Ms Charlotte's nationality?

(Vui lòng bấm vào biểu tượng audio)

a)

American

b)

Swiss

c)

Japanese

d)

British

12.

(Vui lòng bấm vào biểu tượng audio)

Nice to meet you!

My name is Jacob

And I am a financial manager for Metamax company, it is an Italian (a)   .

13.

Nối với nghĩa tiếng Việt tương ứng

a)

FEBRUARY

1.

Tháng 2

b)

JULY

2.

Tháng 7

c)

OCTOBER

3.

Tháng 10

d)

DECEMBER

4.

Tháng 12

e)

AUGUST

5.

Tháng 8

14.

Kéo và Thả tên quốc gia vào lá cờ phù hợp

15.
Question Image

Nối các ngày trong tuần tiếng Anh và tiếng Việt phù hợp

a)

Monday

1.

Thứ Hai

b)

Tuesday

2.

Thứ Ba

c)

Wednesday

3.

Thứ Tư

d)

Thursday

4.

Thứ Năm

e)

Friday

5.

Thứ Sáu

16.
Question Image

Nối các Đại từ nhân xưng tiếng Anh và tiếng Việt tương ứng

a)

I

1.

Tôi

b)

You

2.

Bạn/Các bạn

c)

He

3.

Anh ấy

d)

They

4.

Họ/Chúng nó

e)

It

5.

17.

Hyundai Elevator Vietnam Company is​​ (a)  

Lamborghini is an​ (b)   car manufacture

Choose from the below words
Korean
Italian
Japanese
Vietnamese
18.
Question Image

Nối các chức danh tiếng Anh và tiếng Việt tương ứng

a)

CEO

1.

Giám đốc điều hành

b)

CFO

2.

Giám đốc tài chính

c)

Technician

3.

Kỹ thuật viên

d)

Accountant

4.

Kế toán

e)

Vice Director

5.

Phó Giám đốc

19.

Hyundai Elevator​ (a)   a Korean company, there​ (b)   77 ​ (c)   in Vietnam branch. Its customers​ (d)   from all over the world.

Choose from the below words
is
are
staffs
20.

Nối tên các thiết bị tiếng Anh và tiếng Việt tương ứng

a)

Control Panel

1.

Bảng điều khiển

b)

Motor

2.

Động cơ

c)

Break

3.

Phanh

d)

Door

4.

Cửa

e)

Sheave

5.

Bánh xe

(Ròng rọc)