NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTrần Nguyễn Phượng Anh
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
điện ảnh
a)
电影院
b)
车棚
c)
电影
d)
气车
2.
我。。。他十八你的朋友
a)
听说
b)
当然
c)
知道
d)
认识
3.
他在我的学校很。。。
a)
后边
b)
时间
c)
有名
d)
什么
4.
我没有。。。
tôi không có xe đạp
a)
没问题
b)
自行车
c)
电影院
d)
我没有
5.
你有。。。去玩儿
a)
车棚
b)
空儿
c)
时间
d)
可是
6.
Ngày mai
a)
咋天
b)
今天
c)
明天
d)
见面
7.
在我学校。。
Ở trong trường của tôi
a)
吧
b)
吗
c)
里
d)
老
8.
大。。。学生早上有课
a)
差一刻
b)
部分
c)
当然
d)
西边
9.
âm nhạc
a)
电影
b)
杂志
c)
音乐
d)
词典
10.
我的。。。是汉语
Chuyên ngành của tôi là tiếng Trung
a)
关系
b)
专业
c)
国际
d)
钥匙
11.
đông tây nam
a)
东西南北
b)
东北西南
c)
南北西东
d)
北南东西
12.
trái phải
a)
右左
b)
左右
c)
西南
d)
旁边
13.
我。。。去玩儿
Bây giờ tôi đi
a)
早上
b)
明天
c)
现在
d)
下午
14.
现在是九点。。一。。
bây giờ là 9h kém 15'
a)
刻 - 差
b)
差 - 刻
c)
太 - 了
d)
大 - 了
15.
一会儿。。。
a)
去
b)
见
c)
高
d)
车
16.
去。。。!
đi
a)
八
b)
吧
c)
吗
d)
巴
17.
明天十点半见!
Ngày mai mấy giờ gặp?
a)
10:30
b)
11:25
c)
9:45
d)
8:50
18.
你是。。。大学的学生吗
Bạn là học sinh trường đại học Thanh Hoa à ?
a)
清华
b)
北京
19.
宿舍楼
a)
kí túc xá
b)
thư viện
20.
我。。。十一点半下课
tôi 11h30' trưa tan học
a)
早上
b)
中午
c)
晚上
d)
下午
Reset
