wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

H2 - 27

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm của từ sau: 寂寞

a)

qìmò

b)

jìmò

c)

qìmuò

d)

jìmuò

2.

Nhìn tranh chọn từ thích hợp?

a)

礼堂

b)

跳舞

c)

化验

d)

肠炎

3.

Tìm lượng từ của từ sau: 药

a)

b)

c)

d)

4.

Điền vào chỗ trống:

因为我工作很忙,所以我_____常回家。

a)

b)

c)

没有

d)

5.

Chọn ví trị thích hợp cho từ trong ngoặc:

怎么咱们刚出 A 来 B 就下 C 雨 D,还是先回去吧。(了)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

6.

Chọn câu viết đúng?

a)

在中国学习的一年中,每年春天我们都去长城。

b)

我们现在上三年级,功课很多。

c)

他刚从日本回来了,正在家里休息。

d)

这本书难一点了,请给我找一本容易一点的。

7.

Tìm từ đồng nghĩa với từ sau: 医生

a)

医院

b)

医务

c)

丈夫

d)

大夫

8.

Điền vào chỗ trống:

这药怎么____?

a)

b)

c)

d)

9.

Sắp xếp thành câu:

学校 / 昨天 / 书 / 我 / 回 / 了 / 买 / 就 / 了。

(a)  

10.

Dịch câu sau:

Bởi vì cô ấy học tập rất cố gắng , nên học rất giỏi.

(a)