wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

AMY_Hiragana test 1

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

te

b)

sa

c)

ki

d)

ku

2.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

i

b)

e

c)

o

d)

u

3.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

o

b)

a

c)

i

d)

u

4.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

u

b)

sa

c)

ka

d)

e

5.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

o

b)

a

c)

wo

d)

u

6.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

ke

b)

ka

c)

sa

d)

so

7.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

ku

b)

ka

c)

ke

d)

ki

8.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

ta

b)

na

c)

chi

d)

ka

9.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

ta

b)

ha

c)

ke

d)

mo

10.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

ta

b)

ko

c)

ma

d)

ka

11.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

se

b)

shi

c)

ha

d)

he

12.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

i

b)

a

c)

ni

d)

u

13.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

sa

b)

ka

c)

na

d)

ra

14.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

ro

b)

ko

c)

so

d)

to

15.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

fu

b)

su

c)

tsu

d)

ku

16.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

he

b)

ke

c)

ta

d)

te

17.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

no

b)

ka

c)

ni

d)

ko

18.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

to

b)

se

c)

ma

d)

chi

19.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

se

b)

shi

c)

sa

d)

su

20.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

to

b)

na

c)

ma

d)

ta

21.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

so

b)

ho

c)

ne

d)

mi

22.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

se

b)

shi

c)

sa

d)

su

23.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

no

b)

na

c)

ne

d)

nu

24.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

re

b)

na

c)

ne

d)

me

25.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

ho

b)

ha

c)

na

d)

ke

26.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

re

b)

ne

c)

me

d)

nu

27.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

sa

b)

shi

c)

chi

d)

ri

28.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

re

b)

shi

c)

hi

d)

ri

29.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

he

b)

fu

c)

e

d)

ku

30.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

ki

b)

ho

c)

ma

d)

ka

31.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

mu

b)

mo

c)

ne

d)

mi

32.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

he

b)

u

c)

shi

d)

fu

33.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

ki

b)

me

c)

mo

d)

sa

34.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

yu

b)

yo

c)

ho

d)

mo

35.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

yo

b)

sa

c)

yu

d)

ya

36.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

fu

b)

me

c)

re

d)

ma

37.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

yu

b)

sa

c)

yo

d)

ya

38.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

ri

b)

re

c)

ra

d)

ro

39.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

ro

b)

ru

c)

ra

d)

fu

40.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

ha

b)

o

c)

n

d)

hi

41.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

nu

b)

no

c)

ru

d)

ro

42.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

nu

b)

ru

c)

re

d)

ne

43.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

he

b)

ho

c)

mo

d)

ka

44.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

wa

b)

ha

c)

ra

d)

ne

45.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

wa

b)

o

c)

u

d)

e

46.

Chọn cách phiên âm đúng

a)

ri

b)

ko

c)

ra

d)

ma