NEW
Font size
WorksheetsAMY_Hiragana test 1
Total questions: 46
Worksheet time: 23mins
Chọn cách phiên âm đúng
te
sa
ki
ku
Chọn cách phiên âm đúng
i
e
o
u
Chọn cách phiên âm đúng
o
a
i
u
Chọn cách phiên âm đúng
u
sa
ka
e
Chọn cách phiên âm đúng
o
a
wo
u
Chọn cách phiên âm đúng
ke
ka
sa
so
Chọn cách phiên âm đúng
ku
ka
ke
ki
Chọn cách phiên âm đúng
ta
na
chi
ka
Chọn cách phiên âm đúng
ta
ha
ke
mo
Chọn cách phiên âm đúng
ta
ko
ma
ka
Chọn cách phiên âm đúng
se
shi
ha
he
Chọn cách phiên âm đúng
i
a
ni
u
Chọn cách phiên âm đúng
sa
ka
na
ra
Chọn cách phiên âm đúng
ro
ko
so
to
Chọn cách phiên âm đúng
fu
su
tsu
ku
Chọn cách phiên âm đúng
he
ke
ta
te
Chọn cách phiên âm đúng
no
ka
ni
ko
Chọn cách phiên âm đúng
to
se
ma
chi
Chọn cách phiên âm đúng
se
shi
sa
su
Chọn cách phiên âm đúng
to
na
ma
ta
Chọn cách phiên âm đúng
so
ho
ne
mi
Chọn cách phiên âm đúng
se
shi
sa
su
Chọn cách phiên âm đúng
no
na
ne
nu
Chọn cách phiên âm đúng
re
na
ne
me
Chọn cách phiên âm đúng
ho
ha
na
ke
Chọn cách phiên âm đúng
re
ne
me
nu
Chọn cách phiên âm đúng
sa
shi
chi
ri
Chọn cách phiên âm đúng
re
shi
hi
ri
Chọn cách phiên âm đúng
he
fu
e
ku
Chọn cách phiên âm đúng
ki
ho
ma
ka
Chọn cách phiên âm đúng
mu
mo
ne
mi
Chọn cách phiên âm đúng
he
u
shi
fu
Chọn cách phiên âm đúng
ki
me
mo
sa
Chọn cách phiên âm đúng
yu
yo
ho
mo
Chọn cách phiên âm đúng
yo
sa
yu
ya
Chọn cách phiên âm đúng
fu
me
re
ma
Chọn cách phiên âm đúng
yu
sa
yo
ya
Chọn cách phiên âm đúng
ri
re
ra
ro
Chọn cách phiên âm đúng
ro
ru
ra
fu
Chọn cách phiên âm đúng
ha
o
n
hi
Chọn cách phiên âm đúng
nu
no
ru
ro
Chọn cách phiên âm đúng
nu
ru
re
ne
Chọn cách phiên âm đúng
he
ho
mo
ka
Chọn cách phiên âm đúng
wa
ha
ra
ne
Chọn cách phiên âm đúng
wa
o
u
e
Chọn cách phiên âm đúng
ri
ko
ra
ma
