Font size
WorksheetsPrasal Verbs
Total questions: 23
Worksheet time: 4mins
Be interested in st = Be interested in doing st
Đam mê/ say mê cái gì
Quan tâm đến cái gì/ làm gì
Chuẩn bị sẵn sàng cho cái gì
Có được lợi ích từ ai/ cái gì
Be prepared for st = prepare for st
Đam mê/ say mê cái gì
Chuẩn bị sẵn sàng cho cái gì
Ngẫu nhiên, tình cờ
Có được lợi ích từ ai/ cái gì
Benefit (v) from sb/st
Lợi ích của cái gì
Chuẩn bị sẵn sàng cho cái gì
Ngẫu nhiên, tình cờ
Có được lợi ích từ ai/ cái gì
Be in need (of)
Ý thức về cái gì
Cần
Quan tâm đến cái gì/ làm gì
Đam mê/ say mê cái gì
Benefit (n) of st
Lợi ích của cái gì
Chuẩn bị sẵn sàng cho cái gì
Ngẫu nhiên, tình cờ
Có được lợi ích từ ai/ cái gì
Be passionate about st
Đam mê/ say mê cái gì
Chuẩn bị sẵn sàng cho cái gì
Chuẩn bị sẵn sàng cho cái gì
Có được lợi ích từ ai/ cái gì
"Be aware of st"
What does it mean?
Ý thức về cái gì
Cần
Quan tâm đến cái gì/ làm gì
Đam mê/ say mê cái gì
By chance = by mistake = by accident = by coincidence
Chọn làm gì
Làm dự án về vấn đề gì
Ngẫu nhiên, tình cờ
ủng hộ/ quyên góp cái gì cho ai/ cái gì
Have a chance to do st
Gắn bó với cái gì
Có tác động/ ảnh hưởng tới ai/ cái gì
Có cơ hội làm gì
Tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực gì
Donate st to sb/ st
Chọn làm gì
Làm dự án về vấn đề gì
Tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực gì
ủng hộ/ quyên góp cái gì cho ai/ cái gì
Choose to do st
Chọn làm gì
Làm dự án về vấn đề gì
Tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực gì
ủng hộ/ quyên góp cái gì cho ai/ cái gì
Do a project on st
Chọn làm gì
Làm dự án về vấn đề gì
Tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực gì
ủng hộ/ quyên góp cái gì cho ai/ cái gì
Have impact on sb/st = have influence on sb/st = have effect on sb/st
Gắn bó với cái gì
Có tác động/ ảnh hưởng tới ai/ cái gì
Có cơ hội làm gì
Tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực gì
Fight for st
Đấu tranh cho cái gì
Đấu tranh chống lại cái gì
Tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực gì
ủng hộ/ quyên góp cái gì cho ai/ cái gì
Gain experience in st
Gắn bó với cái gì
Có tác động/ ảnh hưởng tới ai/ cái gì
Có cơ hội làm gì
Tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực gì
Lead to st
Tương tác/ tiếp xúc với ai/ cái gì
Dấn tới cái gì
Tận tụy, tận tâm cho cái gì/ làm gì
Đương đầu với thách thức
Fight against st
Đấu tranh cho cái gì
Đấu tranh chống lại cái gì
Có cơ hội làm gì
Tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực gì
Have attachment to st
Gắn bó với cái gì
Có tác động/ ảnh hưởng tới ai/ cái gì
Có cơ hội làm gì
Tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực gì
Take pride in st/ sb = be proud of st/ sb
Tương tác/ tiếp xúc với ai/ cái gì
Xin nghỉ Được nghỉ
Tận tụy, tận tâm cho cái gì/ làm gì
Tự hào về cái gì/ về ai
Interact with sb/st
Tương tác/ tiếp xúc với ai/ cái gì
Dấn tới cái gì
Tận tụy, tận tâm cho cái gì/ làm gì
Đương đầu với thách thức
Make a commitment to st = Make a commitment to doing st
Tương tác/ tiếp xúc với ai/ cái gì
Dấn tới cái gì
Tận tụy, tận tâm cho cái gì/ làm gì
Đương đầu với thách thức
Take/ have time off = Get/ be given/ receive time off
Tương tác/ tiếp xúc với ai/ cái gì
Xin nghỉ Được nghỉ
Tận tụy, tận tâm cho cái gì/ làm gì
Tự hào về cái gì/ về ai
Meet the challenge
Tương tác/ tiếp xúc với ai/ cái gì
Dấn tới cái gì
Tận tụy, tận tâm cho cái gì/ làm gì
Đương đầu với thách thức
