wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

anh nè

Total questions: 55

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

tuổi thiếu niên(between 13 and 19)

(a)  

2.

funny

(a)  

3.

giàu

(a)  

4.

nha sĩ

(a)  

5.

đạo diễn,giám đốc

(a)  

6.

direct(n)

(a)  

7.

trực tiếp(adj)

(a)  

8.

gián tiếp

(a)  

9.

directly

(a)  

10.

1 cách gián tiếp

(a)  

11.

ước mơ

(a)  

12.

kĩ sư

(a)  

13.

ngành kĩ thuật,ngành cơ khí

(a)  

14.

tiếp viên hàng ko

(a)  

15.

nhà báo

(a)  

16.

nhạc sĩ,nhạc công

(a)  

17.

thuộc về âm nhạc

(a)  

18.

bác sĩ thú ý

(a)  

19.

vlogger

(a)  

20.

trở nên,trở thành

(a)  

21.

cười(mỉm),nụ cười(mỉm)

(a)  

22.

trông nom,chăm sóc

(a)  

23.

cây cầu

(a)  

24.

phỏng vấn,cuộc phỏng vấn

(a)  

25.

actrees

(a)  

26.

môn khúc côn cầu

(a)  

27.

người nổi tiếng

(a)  

28.

trực thăng

(a)  

29.

rạp chiếu phim tại nhà

(a)  

30.

máy bay phản lực

(a)  

31.

biệt thự

(a)  

32.

triệu phú

(a)  

33.

xe ô tô thể thao

(a)  

34.

du thuyền

(a)  

35.

fan

(a)  

36.

special

(a)  

37.

k cs.k cùng,k vs

(a)  

38.

mời

(a)  

39.

con rắn

(a)  

40.

to lớn,khổng lồ

(a)  

41.

qua đêm

(a)  

42.

con vẹt

(a)  

43.

pilot

(a)  

44.

teenage

(a)  

45.

hòn đảo

(a)  

46.

tham gia,tham dự

(a)  

47.

mqh,mối lquan

(a)  

48.

việc nhà

(a)  

49.

căng thẳng

(a)  

50.

cân đối,hợp,vừa,mạnh khỏe

(a)  

51.

solve

(a)  

52.

thư giãn

(a)  

53.

sự căng thẳng,trọng âm,nhấn mạnh

(a)  

54.

có nghĩa(là),định,thấp kém,hèn hạ,bủn xỉn,tầm thường

(a)  

55.

tụ điểm,tiêu điểm,tập trung vào

(a)