wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 1

Total questions: 45

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

sân chơi thể thao

(a)  

2.

nội trợ

a)

Character

b)

homemaker

c)

breadwinner

d)

Benefit

3.

trụ cột gia đình

a)

Character

b)

homemaker

c)

breadwinner

d)

Benefit

4.

trụ cột gia đình

(a)  

5.

chuẩn bị

(a)  

6.

giúp làm việc gì đó

a)

household chores

b)

sports field

c)

help with something

d)

earn money

7.

phân chia

(a)  

8.

một cách công bằng, bình đẳng

(a)  

9.

shop for groceries 

a)

công việc nhà

b)

sân chơi thể thao

c)

mua thực phẩm, mua hàng tạp hóa

d)

kiếm tiền

10.

mua hàng tạp hóa

(a)  

11.

chuẩn bị

(a)  

12.

phân chia

(a)  

13.

 household chores

(a)  

14.

giúp làm việc gì đó

(a)  

15.

nội trợ

(a)  

16.

trụ cột gia đình

(a)  

17.

earn money

(a)  

18.

một cách công bằng, bình đẳng

(a)  

19.

mua thực phẩm, mua hàng tạp hóa

(a)  

20.

mua thực phẩm, mua hàng tạp hóa

a)

earn money

b)

household chores

c)

shop for groceries

d)

help with something

21.

công việc nhà

a)

earn money

b)

household chores

c)

shop for groceries

d)

help with something

22.

sân chơi thể thao

a)

earn money

b)

sports field

c)

shop for groceries

d)

help with something

23.

nội trợ

a)

earn money

b)

homemaker

c)

breadwinner

d)

help with something

24.

trụ cột gia đình

a)

earn money

b)

homemaker

c)

breadwinner

d)

help with something

25.

sân chơi thể thao

a)

household chores

b)

sports field

c)

help with something

d)

earn money

26.

lợi ích

a)

Character

b)

homemaker

c)

breadwinner

d)

Benefit

27.

sự gắn bó, kết nối

a)

Character

b)

homemaker

c)

breadwinner

d)

bond

28.

cổ vũ, làm cho ai đó vui lên

(a)  

29.

tính cách

a)

Character

b)

homemaker

c)

breadwinner

d)

bond

30.

phá hỏng, làm hỏng

a)

household chores

b)

damage

c)

help with something

d)

earn money

31.

sự biết ơn, lòng biết ơn

a)

Gratitude

b)

homemaker

c)

breadwinner

d)

bond

32.

thực phẩm và tạp hóa

a)

Grocery

b)

homemaker

c)

breadwinner

d)

bond

33.

mang vác nặng

a)

Heavy lifting

b)

homemaker

c)

breadwinner

d)

bond

34.

đồ giặt là

a)

Laundry

b)

homemaker

c)

breadwinner

d)

bond

35.

tác phong, cách ứng xử

a)

Laundry

b)

homemaker

c)

manner

d)

bond

36.

trách nhiệm

a)

Laundry

b)

Routine

c)

Rubbish

d)

Responsibility

37.

trách nhiệm

(a)  

38.

Lệ thường, công việc hằng ngày

a)

Laundry

b)

Routine

c)

Rubbish

d)

Responsibility

39.

Rác

a)

Laundry

b)

Routine

c)

Rubbish

d)

Responsibility

40.

Không tì vết

a)

Spot

b)

homemaker

c)

breadwinner

d)

Spotlessly

41.

củng cố, làm mạnh thêm

(a)  

42.

 Ủng hộ, hỗ trợ

(a)  

43.

 Trung thực

(a)  

44.

Giá trị

(a)  

45.

Rửa chén bát

a)

Washing-up

b)

Routine

c)

Rubbish

d)

Responsibility