Font size
S
M
L
XL
Worksheetsfeeling 2
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
a)
Sad
b)
Happy
2.
a)
hot
b)
happy
3.
a)
hungry
b)
thirsty
4.
a)
hungry
b)
thirsty
5.
scared
a)
buồn
b)
sợ
c)
lo lắng
6.
happy
a)
b)
c)
7.
a)
HE
b)
SHE
8.
b_red
(a)
9.
hap (a)
10.
a)
hungry
b)
thirsty
11.
hap (a)
12.
How are you? - I'm OK, thanks.
a)
Xin chào! - Tôi khoẻ, cảm ơn.
b)
Bạn khoẻ không? - Tôi khoẻ, cảm ơn.
c)
Bạn có vui không? - Tôi vui, cảm ơn.
d)
Tạm biệt! - Tôi khoẻ, cảm ơn.
13.
What's your name? - My name's Uyen Nhi
a)
Bạn của bạn tên gì? - Tên là Uyển Nhi
b)
Tên của bạn là gì? - Tên tôi là Uyển Nhi
c)
Em của bạn tên gì? -Tên là Uyển Nhi
d)
Quyển sách này của ai? - Là của Uyển NHi
14.
đói bụng
a)
hungry
b)
thirsty
c)
sad
15.
"I'm hungry" là gì trong tiếng Việt?
a)
Mình thấy đói.
b)
Mình thấy khát nước.
c)
Mình thấy nóng.
d)
Mình thấy lạnh.
16.
The boy is ...
a)
sad
b)
sleepy
c)
mad
d)
thirsty
Reset
