wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English Vocabulary (8-7)

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Pillar (n)

a)

Trụ

b)

Dây điện

2.

Trunk (n)

a)

Xe tải

b)

Vòi voi

c)

Ngà voi

3.

Glacier (n)

a)

Sông băng

b)

Thung lũng

c)

Vách đá

4.

Valley (n)

a)

Sông băng

b)

Thung lũng

c)

Núi lửa

5.

Crack (n)

a)

Vết thương

b)

Vết nứt vỡ

c)

Dấu vết

6.

Hurricane (n)

a)

Bão tố

b)

Mưa giông

c)

Lũ lụt

7.

Expedition (n)

a)

Đoàn thám hiểm

b)

Đoàn du lịch

c)

Đoàn làm phim

8.

Capture (v)

a)

Giành lấy

b)

Chôm, lấy

c)

Bắt, chộp

9.

Unstable (a)

a)

Bí hiểm

b)

Không vững vàng

10.

Eat away (phr. v)

a)

Ăn liên tục

b)

Phá huỷ dần

11.

Put out (phr. v)

a)

Dập tắt

b)

Cởi bỏ

12.

Pull over (phr. v)

a)

Ghé vào lề đường

b)

Băng qua đường

13.

Tear down (phr. v)

a)

Rời bỏ

b)

Đập tan, dỡ bỏ

14.

Erupt (v)

a)

Che phủ

b)

Phun trào

15.

Lava (n)

a)

Nham thạch, dung nham

b)

Bụi

c)

Thiên thạch

d)

Sao băng

16.
  • Rescue (v) +

a)

Giải thoát

b)

Tái tạo

17.

Meteo (n)

a)

Sao băng

b)

Thiên thạch

18.

Meteorites (n) +

a)

Sao băng

b)

Thiên thạch

19.

Reduce (v) +

a)

Lặp lại

b)

Giảm bớt

20.

Result (n) +

a)

Kết quả

b)

Đạo đức

21.

Disruption (n)

a)

Sự phá vỡ, sập đổ

b)

Sự liên kết

22.

Molten (a)

a)

Bị đông cứng

b)

Bị tan chảy

23.

Risk (n)

a)

Quả báo

b)

Rủi ro

24.

Canyon (n)

a)

Đồi núi

b)

Hẻm núi