NEW
Font size
WorksheetsEnglish Vocabulary (8-7)
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Pillar (n)
Trụ
Dây điện
Trunk (n)
Xe tải
Vòi voi
Ngà voi
Glacier (n)
Sông băng
Thung lũng
Vách đá
Valley (n)
Sông băng
Thung lũng
Núi lửa
Crack (n)
Vết thương
Vết nứt vỡ
Dấu vết
Hurricane (n)
Bão tố
Mưa giông
Lũ lụt
Expedition (n)
Đoàn thám hiểm
Đoàn du lịch
Đoàn làm phim
Capture (v)
Giành lấy
Chôm, lấy
Bắt, chộp
Unstable (a)
Bí hiểm
Không vững vàng
Eat away (phr. v)
Ăn liên tục
Phá huỷ dần
Put out (phr. v)
Dập tắt
Cởi bỏ
Pull over (phr. v)
Ghé vào lề đường
Băng qua đường
Tear down (phr. v)
Rời bỏ
Đập tan, dỡ bỏ
Erupt (v)
Che phủ
Phun trào
Lava (n)
Nham thạch, dung nham
Bụi
Thiên thạch
Sao băng
Rescue (v) +
Giải thoát
Tái tạo
Meteo (n)
Sao băng
Thiên thạch
Meteorites (n) +
Sao băng
Thiên thạch
Reduce (v) +
Lặp lại
Giảm bớt
Result (n) +
Kết quả
Đạo đức
Disruption (n)
Sự phá vỡ, sập đổ
Sự liên kết
Molten (a)
Bị đông cứng
Bị tan chảy
Risk (n)
Quả báo
Rủi ro
Canyon (n)
Đồi núi
Hẻm núi
