wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

begin 11

Total questions: 134

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
auto (n; adj)
a)
xe ô tô ; thuộc về ô tô
b)
sửa lại cho đúng, hiệu chỉnh
c)
sự xây dựng, công trình xây dựng
d)
Đồng ý
2.
repair (v, n)
a)
sửa, chữa
b)
rót, đổ, trút
c)
hoạt động, vận hành, chạy (máy); phẫu thuật
d)
cánh đồng; lĩnh vực; sân thể thao
3.
ride (v, n)
a)
(v): cưỡi, đi xe, lái (n): sự đi
b)
(v): lau, chùi (n): sự lau, sự chùi
c)
kiểm tra, xem xét kỹ
d)
Một mẩu/một miếng
4.
invoice (n)
a)
hóa đơn
b)
(v) gợn sóng, vẫy tay gọi (n) con sóng
c)
đặt, để xuống (trên 1 bề mặt) ; làm giảm bớt
d)
mét (đơn vị đo)
5.
fuel (n)
a)
chất đốt, nhiên liệu
b)
người ngang hàng
c)
(n): khung (v): đặt vào khung; tạo khung
d)
bí mật
6.
require (v)
a)
đòi hỏi, yêu cầu
b)
buộc, gắn, dán
c)
(n): hang, lỗ (v): đào lỗ
d)
(n): bỏ lỡ (v): nhớ nhung
7.
inform (v)
a)
thông báo
b)
xác định vị trí; định vị
c)
sự đo lường; số đo
d)
công việc; kinh doanh, cơ sở kinh doanh
8.
ahead of time (phrase)
a)
trước thời hạn/trước thời đại
b)
(n): việc thu hoạch; gặt (v): thu hoạch, gặt hái
c)
cắt, tỉa, xén bớt
d)
hệ thống
9.
waive (v)
a)
bỏ
b)
đông đúc với
c)
chọn
d)
đầy đủ, trọn vẹn
10.
fee (n)
a)
chi phí; tiền thù lao
b)
trần (nhà) ;mức tối đa
c)
quét; cuốn đi; lan ra
d)
- xin (dùng trong lời yêu cầu lịch sự) - dùng để đưa ra một lời đề nghị
11.
aware (adj)
a)
nhận biết ; để tâm tới
b)
gương
c)
(n): cây lau nhà (v) lau bằng cây lau
d)
tắm bồn
12.
service charge (n)
a)
phí dịch vụ
b)
bỏ không, trống
c)
(n): cái cào (v): cào bằng cây cào
d)
phòng tắm
13.
challenging (adj)
a)
đầy thách thức
b)
- lơ lửng - trì hoàn; đình chỉ
c)
đồng cỏ; bãi cỏ
d)
chai, lọ
14.
let up (phrasal verb)
a)
giảm bớt
b)
chiếu sáng, rọi sáng
c)
giỏ hàng, xe đẩy hàng
d)
trị giá, giá; chi phí
15.
nearly (adv)
a)
gần
b)
khăn lau
c)
(v): chuyên chở, vận chuyển (n): phương tiện đi, xe cộ
d)
(v): băng qua, ngang qua, gạch chéo (n): dấu chéo, dấu chữ thập, thánh giá
16.
lose (v)
a)
thua ; mất
b)
ban công
c)
(v): nhìn chằm chằm (n): ánh nhìn chằm chằm
d)
(v): rơi; ngã; giảm xuống (n): mùa thu
17.
field (n)
a)
cánh đồng; lĩnh vực; sân thể thao
b)
xe rùa
c)
phong cảnh
d)
mùa thu
18.
wet (adj, v)
a)
(làm) ẩm ướt
b)
đường đi; con đường
c)
tập trung
d)
(n): bức tường (v): xây tường bao quanh/ ngăn cách
19.
slippery (adj)
a)
trơn trượt
b)
lắp đặt
c)
sự biểu diễn; thành tích ; hiệu suất
d)
(n) câu văn
20.
commercial break (n)
a)
quảng cáo giữa giờ
b)
- âm lượng - quyển, tập (của một bộ sách)
c)
máy, động cơ
d)
bánh mì
21.
stay tuned (phrase)
a)
giữ nguyên; cố định ; không chuyển kênh
b)
sự trang trí ; đồ trang trí
c)
làm bằng tay, thủ công
d)
(n): cái đầu; phía trên hoặc phần cao nhất (n) người đứng đầu một nhóm hoặc một tổ chức (v): đi đầu, đứng đầu; lãnh đạo; hướng về
22.
staff ( v, n)
a)
(n) nhân viên (v) cung cấp nhân viên cho; làm nhân viên cho
b)
(n): cái xẻng (v): xúc bằng xẻng
c)
lái xe
d)
(n) xí nghiệp; nhà máy
23.
rainstorm (n)
a)
mưa dông
b)
(n) kéo khóa (v): dây khóa kéo
c)
(n): bàn tay (v): trao, đưa bằng tay
d)
(n): sự tắc nghẽn, sự kẹt (v): kẹt chặt ; ấn, nhét
24.
typographical (adj)
a)
lỗi đánh máy
b)
đồ bằng bạc
c)
(n): mặt, bề mặt (v): đối mặt, đối diện
d)
(n): kế hoạch, dự (v): lên kế hoạch
25.
trade show (n)
a)
Triển lãm thương mại
b)
đồ chứa, đồ đựng
c)
vào
d)
(n): phương tiện di chuyển; sự đi lại, giao thông, lưu lượng ghé thăm
26.
in one's place
a)
ở trong chỗ của ai
b)
tụ tập, tập hợp
c)
(n) sự chuyển động, sự di chuyển, lượt (v): chuyển động, xê dịch
d)
người quản lý, người điều hành.
27.
arrange (v)
a)
sắp xếp, sắp đặt
b)
giấy dán tường
c)
phục vụ
d)
(n) vòng tròn (v): khoanh tròn lại; lượn quanh, bay quanh
28.
smoothly (adj)
a)
[một cách] êm
b)
dây điện
c)
(n): thứ tự ; trật tự ; mệnh lệnh, yêu cầu (v): ra lệnh ; gọi (món ăn thức uống ở hiệu ăn); đặt mua ; sắp xếp
d)
xấu hơn, tồi hơn, tệ hơn
29.
instead (adv)
a)
thay vì ; thay vào đó
b)
cái thắt lưng ; vành đai
c)
cổng
d)
xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất
30.
colleague (n)
a)
đồng nghiệp
b)
không nhìn thấy; bỏ sót
c)
(v) nấu nướng (n): đầu bếp
d)
quan sát
31.
itinerary (n)
a)
hành trình
b)
tựa vào
c)
(n) trang trại (v): chăn nuôi, cnah tác
d)
máy tính
32.
in advance (phrase)
a)
trước ; sớm
b)
tách ra, lan ra
c)
nội thất
d)
máy in
33.
definitely (adv)
a)
[một cách] rõ ràng, dứt khoát, chắn chắn
b)
nhìn vào
c)
(v): trèo, leo (n): sự trèo, leo
d)
thang
34.
out of order (phrase)
a)
bị hỏng
b)
cuộn lên
c)
(n): cái khóa (v): khóa; kẹp chặt
d)
máy bay
35.
maintenance (n)
a)
sự giữ, sự duy trì ; tiền chu cấp
b)
tủ đồ
c)
đôi bốt, ủng
d)
ngăn kéo
36.
crew (n)
a)
đội, nhóm đoàn tiếp viên, đoàn thủy thủ
b)
cài đặt
c)
(v) gấp, gập (n): nếp gấp
d)
hệ thống
37.
apparently (adv)
a)
rõ ràng, chắc hẳn là
b)
hóa đơn
c)
làm đầy, lấp kín; điền vào
d)
máy in
38.
custom made
a)
được làm riêng
b)
quần áo
c)
(v): bỏ đi, rời đi - để lại - giao, giao phó (n): sự nghỉ phép, thời gian nghỉ phép
d)
ngăn kéo
39.
semiannual (adj, n)
a)
nửa năm
b)
túi xách
c)
tủ đồ
d)
ngăn kéo
40.
budget (n)
a)
ngân sách
b)
bay
c)
trải ra
d)
phân tán
41.
decision (n)
a)
sự quyết định
b)
máy in
c)
đôi bốt, ủng
d)
hệ thống
42.
prefer (v)
a)
thích hơn, ưa hơn
b)
tiền công
c)
bỏ qua
d)
bật lên
43.
postpone (v)
a)
trì hoãn
b)
sự xây dựng, công trình xây dựng
c)
huấn luyện viên
d)
cầm, nắm, giữ
44.
conduct (v)
a)
tiến hành ; thực hiện ; điều khiển
b)
hoạt động, vận hành, chạy (máy); phẫu thuật
c)
buổi tập luyện thể dục
d)
(v): nâng lên, nhấc lên ; ăn cắp (n): sự nâng lên ; cái thang máy
45.
develop (v)
a)
phát triển
b)
kiểm tra, xem xét kỹ
c)
thói quen hằng ngày
d)
- với lấy; với tới - liên lạc được (bằng điện thoại)
46.
mentor (n)
a)
người hướng dẫn, cố vấn
b)
đặt, để xuống (trên 1 bề mặt) ; làm giảm bớt
c)
bỏ qua
d)
(n): sự xô, sự đẩy (v): xô, đẩy, ấn
47.
apprenticeship (n)
a)
sự học việc, sự học nghề
b)
(n): khung (v): đặt vào khung; tạo khung
c)
nhiều
d)
(n): dấu chấm, chấm ; điểm (v): chỉ, trỏ
48.
weld (n,v )
a)
(n) sự hàn; mối hàn (v) hàn lại, gắn lại
b)
(n): hang, lỗ (v): đào lỗ
c)
chuyên gia dinh dưỡng
d)
(n): vị trí, tư thế, vị (v): định vị ; đặt vào vị trí
49.
promotion (n)
a)
- sự thăng cấp; sự thăng chức; sự đề bạt - sự tiếp thị
b)
sự đo lường; số đo
c)
cuộc thi
d)
(v): xoay; rẽ; chuyển thành; lật (n): lượt ; sự rẽ, quay
50.
complete (v, adj)
a)
(v) hoàn thành (adj) hoàn toàn
b)
cắt, tỉa, xén bớt
c)
hàng hóa
d)
(v): ném, vứt
51.
latest (adj)
a)
mới nhất
b)
chọn
c)
địa điểm (tổ chức sự kiện)
d)
mở ra, trải ra ; bộc lộ
52.
lightweight (adj)
a)
nhẹ (cân)
b)
quét; cuốn đi; lan ra
c)
người tham dự
d)
mang, vác, bế, dẫn
53.
tablet (n)
a)
- máy tính bảng - viên thuốc
b)
(n): cây lau nhà (v) lau bằng cây lau
c)
lường trước, dự tính
d)
ngồi
54.
feature (n, v)
a)
(n) đặc điểm, khía cạnh (v): đóng vai trò quan trọng
b)
(n): cái cào (v): cào bằng cây cào
c)
chủ nhân
d)
đứng
55.
incredible (adj)
a)
tuyệt vời; không thể tưởng tượng được
b)
đồng cỏ; bãi cỏ
c)
có tài
d)
đi bộ
56.
reservation (n)
a)
đặt chỗ ; sự bảo tồn
b)
giỏ hàng, xe đẩy hàng
c)
(n): khu vườn (v): làm vườn
d)
(n) sự đi dạo, sự đi tản bộ (v): đi dạo, đi tản bộ
57.
coordinator (n)
a)
điều phối viên
b)
(v): chuyên chở, vận chuyển (n): phương tiện đi, xe cộ
c)
đồ uống
d)
(v): băng qua, ngang qua, gạch chéo (n): dấu chéo, dấu chữ thập, thánh giá
58.
journalist (n)
a)
nhà báo, phóng viên
b)
(v): nhìn chằm chằm (n): ánh nhìn chằm chằm
c)
riêng tư
d)
đợi chờ
59.
association (n)
a)
- sự kết hợp, sự liên kết - hội, hiệp hội
b)
phong cảnh
c)
ngoài trời
d)
(v): nghiêng, cúi, dựa
60.
ballroom (n)
a)
phòng khiêu vũ, phòng nhảy
b)
tập trung
c)
cải tạo
d)
(v): cưỡi, đi xe, lái (n): sự đi
61.
available (adj)
a)
có thể dùng được, có thể có được
b)
sự biểu diễn; thành tích ; hiệu suất
c)
ở/ra nước ngoài ở/lên tàu xe
d)
lưỡi, cạnh sắc ; bờ, rìa
62.
quote (v, n)
a)
(v): trích dẫn, nhắc lại ; báo giá (n): sự trích dẫn; báo giá
b)
máy, động cơ
c)
(v) chỉ đạo ; chỉ đường, hướng dẫn (adj) thẳng ; trực tiếp
d)
nhận được ; lấy ; đi đón ; trở nên
63.
rate (n)
a)
tỷ lệ, tỷ giá; giá ; hạng
b)
làm bằng tay, thủ công
c)
hết hàng
d)
(n): lối ra ; sự đi khỏi (v): đi ra, bỏ đi
64.
additionally (adv)
a)
thêm vào đó
b)
lái xe
c)
ở trên đầu, cao hơn đầu
d)
(v): buộc, cột, trói (n): cà vạt
65.
transportation (n)
a)
sự vận chuyển; vận tải ; phương tiện giao thông
b)
(n): bàn tay (v): trao, đưa bằng tay
c)
thùng
d)
ghế dài
66.
out of power (phrase)
a)
hết pin, tắt nguồn
b)
(n): mặt, bề mặt (v): đối mặt, đối diện
c)
vali/túi đồ xách tay (lên máy bay)
d)
cỏ
67.
socket (n)
a)
ổ cắm
b)
vào
c)
khu vực nhận hành lí
d)
quầy, quầy hàng
68.
outlet (n)
a)
- ổ điện cắm chìm (vào tường) - cửa hàng bán lẻ
b)
(n) sự chuyển động, sự di chuyển, lượt (v): chuyển động, xê dịch
c)
mua sắm
d)
cặp đựng tài liệu
69.
block (n, v)
a)
(n): khối ; tảng ; lô nhà (v): chặn ; làm tắc nghẽn
b)
phục vụ
c)
sự lựa chọn ; các mặt hàng (trong kinh doanh)
d)
máy in
70.
procedure (n)
a)
thủ tục
b)
(n): thứ tự ; trật tự ; mệnh lệnh, yêu cầu (v): ra lệnh ; gọi (món ăn thức uống ở hiệu ăn); đặt mua ; sắp xếp
c)
thông báo
d)
ngăn kéo
71.
blood (n)
a)
máu
b)
cổng
c)
tiếp viên hàng không
d)
(n): dấu hiệu, biển báo (v): ký tên
72.
deal with (phrasal verb)
a)
đối phó với
b)
(v) nấu nướng (n): đầu bếp
c)
(n): cái xẻng (v): xúc bằng xẻng
d)
(n): sự đánh giá, sự xem lại (v): xem lại, kiểm lại
73.
interest (n, v)
a)
(n): sự quan tâm ; tiền lãi (v): thích , quan tâm tới
b)
(n) trang trại (v): chăn nuôi, cnah tác
c)
(n) kéo khóa (v): dây khóa kéo
d)
văn kiện, tư liệu
74.
demand (n, v)
a)
đòi hỏi, yêu cầu ; nhu cầu
b)
nội thất
c)
đồ bằng bạc
d)
sắp xếp, sắp đặt ; thỏa thuận
75.
(had) better do something (phrase)
a)
tốt hơn hết nên....
b)
(v): trèo, leo (n): sự trèo, leo
c)
đồ chứa, đồ đựng
d)
cái kệ, giá
76.
garment (n)
a)
trang phục; quần áo (thường dùng khi nói về sản xuất, kinh doanh quần áo)
b)
(n): cái khóa (v): khóa; kẹp chặt
c)
tụ tập, tập hợp
d)
(n): tấm bảng ; tấm ván (v): lên - đáp tàu/xe/máy bay ; lướt ván
77.
template (n)
a)
bản mẫu
b)
đôi bốt, ủng
c)
giấy dán tường
d)
quần áo
78.
label (n, v)
a)
(n): nhãn hiễu, danh hiệu (v): dán
b)
(v) gấp, gập (n): nếp gấp
c)
phục vụ
d)
(v): nghỉ ngơi (n): sự nghỉ ngơi (n): phần còn lại
79.
rent (n, v)
a)
(n) tiền thuê (v): thuê; cho thuê
b)
làm đầy, lấp kín; điền vào
c)
món quà
d)
(v): chi trả (n): tiền công
80.
storage (n)
a)
kho ; sự cất trữ, sự trữ
b)
(v): bỏ đi, rời đi - để lại - giao, giao phó (n): sự nghỉ phép, thời gian nghỉ phép
c)
chuyển động
d)
(v): đóng gói (n): gói đồ
81.
equipment (n)
a)
thiết bị
b)
sửa lại cho đúng, hiệu chỉnh
c)
sự xây dựng, công trình xây dựng
d)
Đồng ý
82.
permit (v)
a)
cho phép
b)
rót, đổ, trút
c)
hoạt động, vận hành, chạy (máy); phẫu thuật
d)
cánh đồng; lĩnh vực; sân thể thao
83.
celebration (n)
a)
lễ ăn mừng, sự ăn mừng
b)
(v): lau, chùi (n): sự lau, sự chùi
c)
kiểm tra, xem xét kỹ
d)
Một mẩu/một miếng
84.
relocation (n)
a)
sự dời, sự chuyển
b)
(v) gợn sóng, vẫy tay gọi (n) con sóng
c)
đặt, để xuống (trên 1 bề mặt) ; làm giảm bớt
d)
mét (đơn vị đo)
85.
landscape (v, n)
a)
(n): phong cảnh (v): tô điểm bằng kiến trúc phong cảnh
b)
người ngang hàng
c)
(n): khung (v): đặt vào khung; tạo khung
d)
bí mật
86.
attention (n)
a)
sự chú ý
b)
buộc, gắn, dán
c)
(n): hang, lỗ (v): đào lỗ
d)
(n): bỏ lỡ (v): nhớ nhung
87.
overall (adj)
a)
Tổng quan; tổng cộng; toàn bộ
b)
xác định vị trí; định vị
c)
sự đo lường; số đo
d)
công việc; kinh doanh, cơ sở kinh doanh
88.
office supply (n)
a)
văn phòng phẩm
b)
(n): việc thu hoạch; gặt (v): thu hoạch, gặt hái
c)
cắt, tỉa, xén bớt
d)
hệ thống
89.
stage (n)
a)
sân khấu
b)
đông đúc với
c)
chọn
d)
đầy đủ, trọn vẹn
90.
background (n)
a)
nền; hậu trường; xuất thân
b)
trần (nhà) ;mức tối đa
c)
quét; cuốn đi; lan ra
d)
- xin (dùng trong lời yêu cầu lịch sự) - dùng để đưa ra một lời đề nghị
91.
visible (adj)
a)
rõ ràng, rõ rệt ; có thể trong thấy được
b)
gương
c)
(n): cây lau nhà (v) lau bằng cây lau
d)
tắm bồn
92.
rehearse (v)
a)
diễn tập; tổng duyệt
b)
bỏ không, trống
c)
(n): cái cào (v): cào bằng cây cào
d)
phòng tắm
93.
probably (adv)
a)
chắc hẳn; rất có thể
b)
- lơ lửng - trì hoàn; đình chỉ
c)
đồng cỏ; bãi cỏ
d)
chai, lọ
94.
on one's own
a)
tự thân, tự mình
b)
chiếu sáng, rọi sáng
c)
giỏ hàng, xe đẩy hàng
d)
trị giá, giá; chi phí
95.
sign up for (phrasal verb)
a)
đăng ký
b)
khăn lau
c)
(v): chuyên chở, vận chuyển (n): phương tiện đi, xe cộ
d)
(v): băng qua, ngang qua, gạch chéo (n): dấu chéo, dấu chữ thập, thánh giá
96.
registration (n)
a)
sự đăng ký; ghi danh
b)
ban công
c)
(v): nhìn chằm chằm (n): ánh nhìn chằm chằm
d)
(v): rơi; ngã; giảm xuống (n): mùa thu
97.
instruction (n)
a)
sự chỉ dẫn ; hướng dẫn
b)
xe rùa
c)
phong cảnh
d)
mùa thu
98.
medical office
a)
cơ sở y tế
b)
đường đi; con đường
c)
tập trung
d)
(n): bức tường (v): xây tường bao quanh/ ngăn cách
99.
electronics (n)
a)
điện tử học
b)
lắp đặt
c)
sự biểu diễn; thành tích ; hiệu suất
d)
(n) câu văn
100.
double the number
a)
gấp đôi con số/số lượng
b)
- âm lượng - quyển, tập (của một bộ sách)
c)
máy, động cơ
d)
bánh mì
101.
handout (n)
a)
tài liệu
b)
sự trang trí ; đồ trang trí
c)
làm bằng tay, thủ công
d)
(n): cái đầu; phía trên hoặc phần cao nhất (n) người đứng đầu một nhóm hoặc một tổ chức (v): đi đầu, đứng đầu; lãnh đạo; hướng về
102.
negotiate with (phrase)
a)
đàm phán với
b)
(n): cái xẻng (v): xúc bằng xẻng
c)
lái xe
d)
(n) xí nghiệp; nhà máy
103.
loyalty card (n)
a)
thẻ thành viên thân thiết
b)
(n) kéo khóa (v): dây khóa kéo
c)
(n): bàn tay (v): trao, đưa bằng tay
d)
(n): sự tắc nghẽn, sự kẹt (v): kẹt chặt ; ấn, nhét
104.
look up (phrasal verb)
a)
tìm kiếm
b)
đồ bằng bạc
c)
(n): mặt, bề mặt (v): đối mặt, đối diện
d)
(n): kế hoạch, dự (v): lên kế hoạch
105.
discount (n)
a)
sự giảm giá, chiết khấu
b)
đồ chứa, đồ đựng
c)
vào
d)
(n): phương tiện di chuyển; sự đi lại, giao thông, lưu lượng ghé thăm
106.
belong (v)
a)
thuộc về, là của
b)
tụ tập, tập hợp
c)
(n) sự chuyển động, sự di chuyển, lượt (v): chuyển động, xê dịch
d)
người quản lý, người điều hành.
107.
representative (n)
a)
người đại diện
b)
giấy dán tường
c)
phục vụ
d)
(n) vòng tròn (v): khoanh tròn lại; lượn quanh, bay quanh
108.
city council (n)
a)
Hội đồng thành phố
b)
dây điện
c)
(n): thứ tự ; trật tự ; mệnh lệnh, yêu cầu (v): ra lệnh ; gọi (món ăn thức uống ở hiệu ăn); đặt mua ; sắp xếp
d)
xấu hơn, tồi hơn, tệ hơn
109.
resident (n)
a)
cư dân
b)
cái thắt lưng ; vành đai
c)
cổng
d)
xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất
110.
reduce (v)
a)
giảm thiểu
b)
không nhìn thấy; bỏ sót
c)
(v) nấu nướng (n): đầu bếp
d)
quan sát
111.
challenge (n)
a)
thách thức
b)
tựa vào
c)
(n) trang trại (v): chăn nuôi, cnah tác
d)
máy tính
112.
convince (v)
a)
thuyết phục
b)
tách ra, lan ra
c)
nội thất
d)
máy in
113.
participate (v)
a)
tham gia
b)
nhìn vào
c)
(v): trèo, leo (n): sự trèo, leo
d)
thang
114.
handle (v)
a)
xử lý, điều khiển, chịu đựng
b)
cuộn lên
c)
(n): cái khóa (v): khóa; kẹp chặt
d)
máy bay
115.
provide (v)
a)
cung cấp, chu cấp, lo liệu
b)
tủ đồ
c)
đôi bốt, ủng
d)
ngăn kéo
116.
advertising campaign (n)
a)
chiến dịch quảng cáo
b)
cài đặt
c)
(v) gấp, gập (n): nếp gấp
d)
hệ thống
117.
encourage (v)
a)
khuyến khích, khích lệ, cổ vũ
b)
hóa đơn
c)
làm đầy, lấp kín; điền vào
d)
máy in
118.
stop by (somewhere)
a)
dừng qua đâu
b)
quần áo
c)
(v): bỏ đi, rời đi - để lại - giao, giao phó (n): sự nghỉ phép, thời gian nghỉ phép
d)
ngăn kéo
119.
personnel (n)
a)
nhân sự
b)
túi xách
c)
tủ đồ
d)
ngăn kéo
120.
board meeting (n)
a)
buổi họp Hội đồng Quản trị
b)
bay
c)
trải ra
d)
phân tán
121.
eager (adj)
a)
khao khát, hào hứng làm gì
b)
máy in
c)
đôi bốt, ủng
d)
hệ thống
122.
manufacture (v, n)
a)
chế tạo, sản xuất
b)
tiền công
c)
bỏ qua
d)
bật lên
123.
plant (n)
a)
cây cối; thực vật
b)
sự xây dựng, công trình xây dựng
c)
huấn luyện viên
d)
cầm, nắm, giữ
124.
facility (n)
a)
cơ sở vật chất
b)
hoạt động, vận hành, chạy (máy); phẫu thuật
c)
buổi tập luyện thể dục
d)
(v): nâng lên, nhấc lên ; ăn cắp (n): sự nâng lên ; cái thang máy
125.
expand (v)
a)
mở rộng
b)
kiểm tra, xem xét kỹ
c)
thói quen hằng ngày
d)
- với lấy; với tới - liên lạc được (bằng điện thoại)
126.
capability (n)
a)
khả năng (làm gì)
b)
đặt, để xuống (trên 1 bề mặt) ; làm giảm bớt
c)
bỏ qua
d)
(n): sự xô, sự đẩy (v): xô, đẩy, ấn
127.
overseas (adv, adj)
a)
ở/ từ nước ngoài
b)
sửa lại cho đúng, hiệu chỉnh
c)
sự xây dựng, công trình xây dựng
d)
Đồng ý
128.
get publicity (phrasal verb)
a)
được biết tới (bới truyền thông)
b)
rót, đổ, trút
c)
hoạt động, vận hành, chạy (máy); phẫu thuật
d)
cánh đồng; lĩnh vực; sân thể thao
129.
be rained out (phrasal verb)
a)
bị dừng lại vì mưa
b)
(v): lau, chùi (n): sự lau, sự chùi
c)
kiểm tra, xem xét kỹ
d)
Một mẩu/một miếng
130.
fossil (n)
a)
hóa thạch
b)
(v) gợn sóng, vẫy tay gọi (n) con sóng
c)
đặt, để xuống (trên 1 bề mặt) ; làm giảm bớt
d)
mét (đơn vị đo)
131.
be included
a)
được bao gồm
b)
người ngang hàng
c)
(n): khung (v): đặt vào khung; tạo khung
d)
bí mật
132.
regular admission (n)
a)
chi phí (vé vào cửa) hạng phổ thông
b)
buộc, gắn, dán
c)
(n): hang, lỗ (v): đào lỗ
d)
(n): bỏ lỡ (v): nhớ nhung
133.
issue (n, v)
a)
(n): vấn đề; sự phát hành (v): phát hành ; công bố
b)
xác định vị trí; định vị
c)
sự đo lường; số đo
d)
công việc; kinh doanh, cơ sở kinh doanh
134.
nonrefundable (adj)
a)
không thể được hoàn trả
b)
không thể tái chế
c)
nguồn vốn không giới hạn
d)
có thể tái chế