wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 9+10 từ vựng

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

결재하다

a)

phê duyệt

b)

kết quả

c)

quyết định

d)

kết cấu

2.

납품하다

a)

tìm người

b)

tìm việc

c)

giao hàng

d)

mua bán

3.

보너스

a)

photo

b)

báo cáo

c)

thưởng

d)

bộ phận

4.

사직하다

a)

thôi việc/ từ chức

b)

chi phí

c)

tư vấn/ trao đổi

d)

chỉnh sửa

5.

승진하다

a)

trợ cấp/ phụ cấp

b)

tài liệu

c)

chỉnh sửa

d)

thăng chứchóa đơn

6.

청구하다

a)

ký kết

b)

đánh giá

c)

đề nghị

d)

giới thiệu / tiến cử

7.

가동하다

a)

: tố giác

b)

nghỉ lm

c)

kiểm duyệt/ kiểm tra

d)

vận hành

8.

bị gãy chân

a)

골절

b)

교대

c)

대패

d)

도끼

9.

작동하다

a)

điều chỉnh

b)

lắp ráp

c)

khởi động/ vận hành

d)

trọng tài

10.

"người phụ trách" tiếng hàn là gì?

(a)  

11.

추락하다

a)

thôi việc

b)

lắp rắp

c)

bị rơi

d)

xuất kho

12.

폐업

a)

chiếm giữ

b)

đóng cửa

c)

hiệu suất

d)

phân phối

13.

phân phối

a)

흡연실

b)

유통하다

c)

차지하다

d)

현장감독

14.

적발되다

a)

bị phát hiện

b)

chiếm giữ

c)

lắp ráp

d)

sa thải

15.

항의하다

a)

trọng tài

b)

thôi việc

c)

phản đối

d)

sa thải

16.

생산라인

a)

sản xuất

b)

chiếm giữ

c)

dây chuyền sản xuất

d)

phân phối

17.

절감하다

a)

phân phối

b)

bị phát hiện

c)

tiết kiệm

d)

bị phát hiện

18.

진단서

a)

giấy khám sức khoẻ

b)

đơn đăng kí

c)

đơn xin việc

d)

giấy chuẩn đoán

19.

hoãn lại

a)

입사하다

b)

연기하다

c)

수정하다

d)

상담하다

20.

지불하다

a)

đề xuất

b)

chi trả

c)

tiếp nhận

d)

đặt hàng