wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Prepositions of verbs

Total questions: 90

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

... responsibility for doing st

Chịu trách nhiệm làm gì

(a)  

2.

... a contribution to doing st

Đóng góp, cống hiến vào làm gì

(a)  

3.

... sb for

Mời ai đó / hẹn hò ai

(a)  

4.

... with st

Giải quyết cái gì

(a)  

5.

... st into

Chia cái gì thành

(a)  

6.

Advise sb ... doing st

Khuyên ai đó không làm gì

(a)  

7.

Collaborate ... sb

Phối hợp với ai

(a)  

8.

Have a good relationship ... sb

Có mối quan hệ tốt với ai

(a)  

9.

get along ... sb

Có mối quan hệ tốt với ai

(a)  

10.

get ... well with sb

Có mối quan hệ tốt với ai

(a)  

11.

keep ... good terms with sb

Có mối quan hệ tốt với ai

(a)  

12.

Give sb advice ... st

Cho ai đó lời khuyên về cái gì

(a)  

13.

Put st ... sb

Đổ/ dồn hết cái gì lên ai

(a)  

14.

Set a good example ... sb

Làm gương cho ai noi theo

(a)  

15.

Be popular ... sb/st

Phổ biến với ai/ cái gì

(a)  

16.

Share st ... sb

Chia sẻ cái gì với ai

(a)  

17.

Shop (a)   groceries

Mua thực phẩm

18.

Have influence ... sb/st

Ảnh hưởng tới ai/ cái gì

(a)  

19.

have a tendency ... doing st

Có xu hướng làm gì

(a)  

20.

Ask ... st

Xin cái gì

(a)  

21.

Help sb ... st

Giúp ai với việc gì

(a)  

22.

Hang out ... sb

Dành thời gian với ai

(a)  

23.

Keep sb ...

Làm cho ai thức

(a)  

24.

Have trouble ... st

Gặp rắc rối với cái gì

(a)  

25.

become involved ... others in doing st

Tham gia vào việc gì

(a)  

26.

Keep sb/st ...

Tránh xa

(a)  

27.

get rid ... habits

Từ bỏ thói quen

(a)  

28.

Provide sb ... st

Cung cấp cho ai cái gì

(a)  

29.

Prevent sb ... doing st

Ngăn cản ai làm gì

(a)  

30.

provide st ... sb

Cung cấp cho ai cái gì

(a)  

31.

Turn st ... st

Biến cái gì thành cái gì

(a)  

32.

Be popular ...

Phổ biến, nổi tiếng

(a)  

33.

Emphasis ... st

Tập trung, chú trọng vào cái gì

(a)  

34.

Graduate ...

Tốt nghiệp từ

(a)  

35.

... a view to doing st

Với mục đích làm gì

(a)  

36.

doze ...

Ngủ gật, thiu thiu ngủ

(a)  

37.

have intention ... doing st

Có ý định làm gì

(a)  

38.

Have an interest ... st

Có hứng thú/ quan tâm tới cái gì

(a)  

39.

Benefit (v) ... sb/ st

Có được lợi ích từ ai/ cái gì

(a)  

40.

prefer + doing st ... doing st

Thích làm gì hơn làm gì

(a)  

41.

Be aware ... st

Ý thức về cái gì

(a)  

42.

Be passionate ... st

Đam mê/ say mê cái gì

(a)  

43.

Be prepared ... st

Chuẩn bị sẵn sàng cho cái gì

(a)  

44.

Do a project ... st

Làm dự án về vấn đề gì

(a)  

45.

Benefit (n) ... st

Lợi ích của cái gì

(a)  

46.

Fight ... st

Đấu tranh cho cái gì

(a)  

47.

Fight ... st

Đấu tranh chống lại cái gì

(a)  

48.

Gain experience ... st

Tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực gì

(a)  

49.

Interact ... sb/ st

Tương tác/tiếp xúc với ai/ cái gì

(a)  

50.

Take pride ... st/ sb

Tự hào về cái gì/ về ai

(a)  

51.

Have impact ... sb/st

Có tác động tới ai/ cái gì

(a)  

52.

be proud ... st/ sb

Tự hào về cái gì/ về ai

(a)  

53.

Take/ have/ Get/ be given/receive + time ...

Xin nghỉ Được nghỉ

(a)  

54.

Be hooked ...

Nghiện, say mê cái gì

(a)  

55.

Be associated ...

Có liên quan tới

(a)  

56.

be crazy ...

Nghiện, say mê cái gì

(a)  

57.

Be used ... doing st

Được dùng để làm gì

(a)  

58.

absorb ...

Nghiện, say mê cái gì

(a)  

59.

get addicted ...

(a)  

60.

be used ... do st

Được dùng để làm gì

(a)  

61.

accuse sb ... doing st

Buộc tội ai làm gì

(a)  

62.

Blame sb ... doing st

Buộc tội ai làm gì

(a)  

63.

Blame sb ... st

Đổ lỗi cái gì cho ai

(a)  

64.

blame st ... sb

Đổ lỗi cái gì cho ai

(a)  

65.

Depend on st ... st

Phụ thuộc vào cái gì để lấy cái gì

(a)  

66.

Dream ... doing st

Mơ ước làm gì

(a)  

67.

Search ...

Tìm kiếm

(a)  

68.

Integrate st ... st

Tích hợp, hợp nhất cái gì với cái gì

(a)  

69.

Mistake sb ... sb

Nhận nhầm ai với ai

(a)  

70.

Relate ...

Có liên quan tới



(a)  

71.

Take/ have priority ... st

ưu tiên việc gì hơn

(a)  

72.

give priority ... st

ưu tiên việc gì hơn

(a)  

73.

... the law

Phạm luật

(a)  

74.

Be deprived ...

Bị tước mất

(a)  

75.

Discriminate ... st

Phân biệt đối xử về cái gì

(a)  

76.

Be harmful ... sb/ st

Có hại cho ai/ cái gì

(a)  

77.

Be in favor ...

ủng hộ

(a)  

78.

Enrolled ...

Đăng kí tham gia vào (lớp học/ khóa học...)

(a)  

79.

struggle ... st

Đấu tranh cho cái gì

(a)  

80.

Freedom ... action

Tự chủ, tự do hành động

(a)  

81.

Free sb ... doing st

Giải phóng ai khỏi cái gì

(a)  

82.

struggle ... st

Đâu tranh chống lại cái gì

(a)  

83.

start talking ... a different subject

Bắt đầu nói chuyện vê một chủ đề khác nhau

(a)  

84.

Get ... with sth

Né tránh cái gì

(a)  

85.

Get rid ...

Loại bỏ

(a)  

86.

succeed ... avoiding punishment for st

Thành công trong việc né tránh bị phạt vì tội gì

(a)  

87.

Get ... st

chuyển sang cái gì

(a)  

88.

... the basis of

Trên cơ sở, nền tảng

(a)  

89.

Get ... doing st

Tránh làm gì

(a)  

90.

Back ...

Sao chép dự phòng

(a)