WorksheetsMY FAMILY
Total questions: 42
Worksheet time: 26mins
grandparents
father
aunt
brother
grandfather
grandmother
father
sister
aunt
uncle
grandmother
grandfather
uncle
aunt
sister
brother
Điền vào chỗ trống:
_ rother
w
v
u
b
Dad
Mom
Grandmother
I love my :
(a)
Đáp án nào có nghĩa là chú, bác
dad
uncle
grandmother
son
Điền vào chỗ trống:
sis_er
b
i
t
a
daughter
son
mom
divorced
Đâu là nghĩa của từ wife:
Mẹ
Vợ
Chồng
Ông
Điền từ từ vào chỗ trống
_usband
C
A
B
H
daughter
son
mom
dad
Điền từ vào chỗ trống:
s_n
a
i
o
u
Từ nào có nghĩa là cháu trai
son
nephew
daughter
mom
Nghĩa của từ niece là:
cháu trai
con trai
mẹ
cháu gái
Đâu là nghĩa của từ cousin :
anh hoặc em họ
bố
con gái
bà
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
in-l_ws
u
b
a
m
Đâu có nghĩ là cháu của ông bà :
grandpa
grandma
grandchildren
grandparents
Đâu có nghĩa là kết hôn
married
divorced
dad
separated
Nghĩa của từ separated là gì
kết hôn
con trai
chia rẽ
ông bà
Nghĩa tiếng anh của bạn cùng lớp là gì:
(a)
Đồng nghiệp trong tiếng anh là gì:
classmates
brother
sister
co-workers
Đâu là nghĩa của granddaughter :
cháu trai ( của ông bà)
cháu gái ( của ông bà)
ông
bố
Đâu là nghĩa của từ grandson :
cháu gái (của ông bà)
Cháu trai (của ông bà)
bố
mẹ
Đâu có nghĩa là độc thân , đơn độc , một mình :
married
co - worker
classmates
single
Điền vào chỗ trống còn thiếu :
lon_ly
e
a
u
l
she is ___ to music
listening
fishing
watching
cooking
Đi câu cá
cooking
listening to music
go fishing
watching
He likes ____
watching TV
cooking
listening to music
go fishing
Xem TV
Listening to music
Go fishing
Watching TV
Cooking
Go camping
Watching
Go fishing
Singing
kì nghỉ hè
(a)
hỏi thăm
(a)
bắt
catch
sing
feed
cook
viết bài
(a)
bài tập
(a)
thú vị
(a)
hút bụi
(a)
Đặt đồ ăn
(a)
trốn , ẩn nấp
(a)
ném , vứt
(a)
