wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khởi động Hán 2

Total questions: 25

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

b)

词典

c)

手机

d)

雨伞

2.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

b)

杂志

c)

手机

d)

雨伞

3.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

b)

杂志

c)

手机

d)

雨伞

4.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

b)

杂志

c)

手机

d)

雨伞

5.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

学校

b)

食堂

c)

银行

d)

商店

6.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

学校

b)

食堂

c)

银行

d)

商店

7.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

水果

b)

苹果

c)

包子

d)

香水

8.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

水果

b)

苹果

c)

包子

d)

香水

9.

Đại từ nghi vấn nào dùng để hỏi "gì, cái gì"

a)

b)

c)

什么

d)

哪儿

10.

Đại từ nghi vấn nào dùng để hỏi "nào"

a)

b)

c)

什么

d)

哪儿

11.

Đại từ nghi vấn nào dùng để hỏi "ai?"

a)

b)

c)

什么

d)

哪儿

12.

Đại từ nghi vấn nào dùng để hỏi "bao nhiêu"

a)

b)

c)

多少

d)

哪儿

13.

Đại từ nghi vấn nào dùng để hỏi "mấy"

a)

b)

c)

多少

d)

哪儿

14.

Chọn câu đúng

a)

二本书

b)

两书

c)

两本书

15.

Chọn câu đúng

a)

三个茶

b)

三杯茶

c)

三茶

16.

Chọn câu đúng

a)

书英文

b)

英文书

17.

Chọn câu đúng

a)

老师的我

b)

我的老师

c)

老师我

18.

Chọn câu đúng

a)

上午明天

b)

中午明天

c)

明天上午

19.

Chọn câu đúng

a)

五个雨伞

b)

五把雨伞

c)

五瓶雨伞

20.

Dịch câu sau:

Bạn muốn mua quả gì?

(a)  

21.

Dịch câu sau:

Chúng tôi ăn cơm trước, sau đó đi mua sách

(a)  

22.

Dịch câu sau:

Đây là tạp chí tiếng Anh của chị gái tôi

(a)  

23.

Dịch câu sau:

Bạn cảm thấy bộ quần áo này như thế nào?

(a)  

24.

Dịch câu sau:

Tôi không có bạn bè người Trung Quốc

(a)  

25.

Dịch câu sau:

Chữ Hán này viết như thế nào?

(a)