wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

rơ le

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Rơ le 2

a)

trễ thời gian

b)

tự đóng lại

c)

quá điện áp

d)

nhiệt độ

2.

Rơ le 21

a)

khoảng cách

b)

khóa vị trí

c)

khóa đầu ra

d)

điều chỉnh

3.

Rơ le 25

a)

đồng bộ

b)

bảo vệ quá nhiệt

c)

bảo vệ kém áp

d)

định hướng công suất

4.

Rơ le 26

a)

nhiệt độ

b)

áp lực

c)

hơi

d)

mức dầu

5.

Rơ le 27

a)

bảo vệ kém áp

b)

tần số

c)

phát hiện chạm đất

d)

hơi

6.

Rơ le 32

a)

định hướng công suất

b)

hơi

c)

nhiệt độ

d)

quá điện áp

7.

Rơ le 33

a)

khóa vị trí

b)

hơi

c)

nhiệt độ

d)

nhận thông tin

8.

Rơ le 40

a)

bảo vệ chống mất kích từ

b)

bảo vệ kém áp

c)

đồng bộ

d)

khoảng cách

9.

Rơ le 49

a)

bảo vệ quá nhiệt

b)

khóa vị trí

c)

khóa đầu ra

d)

hơi

10.

Rơ le 50

a)

bảo vệ quá dòng cắt nhanh

b)

hơi

c)

tự đóng lại

d)

quá điện áp

11.

Rơ le 59

a)

quá điện áp

b)

hơi

c)

nhiệt độ

d)

mức dầu

12.

Rơ le 63

a)

áp lực

b)

hơi

c)

mức dầu

d)

quá điện áp

13.

Rơ le 64

a)

phát hiện chạm đất

b)

hơi

c)

mức dầu

d)

quá điện áp

14.

Rơ le 51

a)

bảo vệ quá dòng xoay chiều

b)

bảo vệ kém áp

c)

bảo vệ quá dòng có hướng

d)

hơi

15.

Rơ le 67

a)

bảo vệ quá dòng có hướng

b)

hơi

c)

nhiệt độ

d)

trễ thời gian

16.

Rơ le 71

a)

mức dầu

b)

hơi

c)

nhiệt độ

d)

quá điện áp

17.

Rơ le 74

a)

cảnh báo

b)

tự đóng lại

c)

tần số

d)

hơi

18.

Rơ le 79

a)

tự đóng lại

b)

hơi

c)

nhiệt độ

d)

tần số

19.

Rơ le 81

a)

tần số

b)

hơi

c)

tự đóng lại

d)

quá điện áp

20.

Rơ le 85

a)

nhận thông tin

b)

hơi

c)

quá điện áp

d)

nhiệt độ

21.

Rơ le 86

a)

khóa đầu ra

b)

khóa vị trí

c)

hơi

d)

nhiệt độ

22.

Rơ le 87

a)

bảo vệ so lệch

b)

hơi

c)

bảo vệ kém áp

d)

mức dầu

23.

Rơ le 90

a)

điều chỉnh

b)

tần số

c)

hơi

d)

nhiệt độ

24.

Rơ le 96

a)

hơi

b)

nhiệt độ

c)

quá điện áp

d)

bảo vệ kém áp