WorksheetsHSK2 grammar (1)
Total questions: 32
Worksheet time: 2hrs 36mins
Đặt 多(duō) vào vị trí thích hợp.
我①有②很③狗(dog)。(Wǒ ① yǒu ② hěn ③ ɡǒu.)
1
2
3
4
Đặt 多(duō) vào vị trí thích hợp.
你家①离②超市③有④远?( Nǐ jiā ① lí ② chāoshì ③ yǒu ④ yuǎn?)
1
2
3
4
Tạo câu từ các từ cho sẵn
要(yào)/ 多(duō)/ 你(nǐ)/ 休息(xiūxi)/ 说(shuō)/ 医生(yīshēnɡ)
你说要休息多医生。
你说医生要休息多。
医生说你要休息多。
医生说你要多休息。
是(shì) 他们(tāmen) 我的(wǒ de) 都(dōu) 朋友(pénɡyou)
他们是我的朋友都。
我的朋友是他们都。
他们都是我的朋友。
我的朋友都是他们。
Tạo câu từ các từ cho sẵn
七岁/ 了/ 还/ 你/ 不会/ 衣服/ 都/ 穿
你七岁了穿衣服还不会都。
都七岁了你还不会穿衣服
你七岁了还不会穿衣服都。
还七岁了你都穿衣服不会。
Đặt câu hỏi cho câu trả lời dưới đây:
" 我没有时间,今晚我要帮妈妈做饭,她工作很忙。”
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
1. 一 .....手表
2. 一 .....钱
3. 一 .....猫
(a)
我现在不想........,想睡觉、
时候
休息
起床
累
Điền vào chỗ trống từ thích hợp
饺子怎么样?( Jiǎozi zěnme yànɡ ?)
好吃,我明天______要吃。(Hǎo chī,wǒ mínɡtiān ______ yào chī.)
又(yòu)
还(hái)
再(zài)
再(zài)
Điền 还(hái) vào chỗ thích hợp
外面①为什么②在③下④雨?
1
2
3
4
Điền 就(jiù) vào chỗ thích hợp
①商店的②左边③是④我的家。
1
2
3
4
Tạo câu từ các từ cho sẵn
就/ 马上/ 开始/ 电影/ 了.
电影开始了马上就。
电影马上就开始了。
电影就马上开始了。
电影就开始了马上。
NĂM NAY BẠN BAO NHIÊU TUỔI?
你今年多大了?
你今年多少了?
你今年多了?
他女儿........。
一米五几
五米一几
一米几五
一五米
你们老师。。。。多大?
今年
今天
这个月
Điền vào chỗ trống từ thích hợp
我们可以看看这本书吗?(Wǒmen kěyǐ kànkɑn zhè běn shū mɑ?_)
你们看___。(Nǐmen kàn ___.)
吗
吧
啊
呢
Đặt 吧(ba) vào vị trí thích hợp.
你们①俩②以前③认识④?(Nǐmen ① liǎnɡ ② yǐqián ③ rènshi ④ ?)
1
2
3
4
你会说汉语吗?
我妈妈会
我爸爸会
我不会说
Đặt 着(zhe) vào vị trí thích hợp.
他①刚才②一直③看④天空(sky)。(Tā ① ɡānɡcái ② yìzhí ③ kàn ④ tiānkōnɡ.)
1
2
3
4
请问今天。。。。?
几月几号?
月几?
号几月几?
Câu nào dưới đây là đúng?
他来着了。
他正吃着饭呢。
他们去着公园。
我喝过着果汁。
他们是 (a)
Câu nào dưới đây là không đúng?
给我看看。
我可以尝一尝吗?
我们去吃饭吃饭吧?
我们休息休息吧。
Câu nào dưới đây là đúng?
我有有书。
给你介绍介绍他。
他是一是中国人。
你想喝水喝水吗?
Câu nào dưới đây là đúng?
这个蛋糕大大。
他长得高高。
这个水果非常甜甜的。
我有一支长长的笔。
Câu nào dưới đây là không đúng?
他的眼睛大大的。
这种水很酸酸的
那棵树高高的。
他慢慢地走着。
Điền vào chỗ trống từ thích hợp
我的家_____超市只有两百米。(Wǒ de jiā _____ chāoshì zhǐyǒu liǎnɡ bǎi mǐ.)
从
到
来
离
Điền vào chỗ trống từ thích hợp
他今天有_____不高兴。(Tā jīntiān yǒu___ bù ɡāoxìnɡ.)
一点儿
十分
很
非常
Đặt 一点儿(yì diǎnr) vào chỗ trống thích hợp
你能不能①帮②我买③葡萄④?(Nǐ nénɡ bu nénɡ ① bānɡ ② wǒ mǎi ③ pútɑo ④?)
1
2
3
4
