NEW
Font size
WorksheetsÔn tập từ vựng Unit 1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Từ nào sau đây có nghĩa là "tỉnh"?
city
town
village
province
Từ nào sau đây có nghĩa là "căn hộ"?
flat
town
village
province
Từ nào sau đây có nghĩa là "xa"?
big
near
far
busy
Từ nào sau đây có nghĩa là "con hẻm"?
street
small
lane
tower
Từ nào sau đây có nghĩa là "yên tỉnh"?
street
small
lane
quiet
Từ nào sau đây có nghĩa là "khi nào"?
Who
When
How often
Where
Từ nào sau đây có nghĩa là "đông người / đông đúc"?
crowded
pretty
beautiful
noisy
Từ nào sau đây có nghĩa là "địa chỉ"?
dress
village
hamlet
address
Từ nào sau đây có nghĩa là "quận / huyện"?
Hamlet
Village
Province
District
Từ nào sau đây có nghĩa là "núi"?
tower
mountain
lake
street
Từ nào sau đây có nghĩa là "sống cùng với"?
live with
live far from
live in the mountains
live in a flat
Từ nào sau đây có nghĩa là "đất nước / quốc gia"?
city
country
river
town
Từ nào sau đây có nghĩa là "tầng 3 / lầu 3"?
first floor
second floor
fifth floor
third floor
Từ nào sau đây có nghĩa là "ở trung tâm thành phố"?
at the city centre
on the city centre
in the city centre
and the city centre
Từ nào sau đây có nghĩa là "thức dậy sớm"?
brush my teeth early
get up early
go to school early
go shopping early
Từ nào sau đây có nghĩa là "đi ngủ muộn / đi ngủ trễ"?
get up late
go to school early
go to bed early
go to bed late
Từ nào sau đây có nghĩa là "quê hương"?
hometown
house
town
hamlet
Từ nào sau đây có nghĩa là "Ấp 5"?
5 Hamlet
Hamlet 5
Từ nào sau đây có nghĩa là "Huyện Thới Bình"?
Thoi Binh Village
Thoi Binh District
District Thoi Binh
Thoi Binh Province
Từ nào sau đây có nghĩa là "của anh ấy / của ông ấy"?
his
he
she
your
