wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng Unit 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tỉnh"?

a)

city

b)

town

c)

village

d)

province

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "căn hộ"?

a)

flat

b)

town

c)

village

d)

province

3.

Từ nào sau đây có nghĩa là "xa"?

a)

big

b)

near

c)

far

d)

busy

4.

Từ nào sau đây có nghĩa là "con hẻm"?

a)

street

b)

small

c)

lane

d)

tower

5.

Từ nào sau đây có nghĩa là "yên tỉnh"?

a)

street

b)

small

c)

lane

d)

quiet

6.

Từ nào sau đây có nghĩa là "khi nào"?

a)

Who

b)

When

c)

How often

d)

Where

7.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đông người / đông đúc"?

a)

crowded

b)

pretty

c)

beautiful

d)

noisy

8.

Từ nào sau đây có nghĩa là "địa chỉ"?

a)

dress

b)

village

c)

hamlet

d)

address

9.

Từ nào sau đây có nghĩa là "quận / huyện"?

a)

Hamlet

b)

Village

c)

Province

d)

District

10.

Từ nào sau đây có nghĩa là "núi"?

a)

tower

b)

mountain

c)

lake

d)

street

11.

Từ nào sau đây có nghĩa là "sống cùng với"?

a)

live with

b)

live far from

c)

live in the mountains

d)

live in a flat

12.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đất nước / quốc gia"?

a)

city

b)

country

c)

river

d)

town

13.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tầng 3 / lầu 3"?

a)

first floor

b)

second floor

c)

fifth floor

d)

third floor

14.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ở trung tâm thành phố"?

a)

at the city centre

b)

on the city centre

c)

in the city centre

d)

and the city centre

15.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thức dậy sớm"?

a)

brush my teeth early

b)

get up early

c)

go to school early

d)

go shopping early

16.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đi ngủ muộn / đi ngủ trễ"?

a)

get up late

b)

go to school early

c)

go to bed early

d)

go to bed late

17.

Từ nào sau đây có nghĩa là "quê hương"?

a)

hometown

b)

house

c)

town

d)

hamlet

18.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Ấp 5"?

a)

5 Hamlet

b)

Hamlet 5

19.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Huyện Thới Bình"?

a)

Thoi Binh Village

b)

Thoi Binh District

c)

District Thoi Binh

d)

Thoi Binh Province

20.

Từ nào sau đây có nghĩa là "của anh ấy / của ông ấy"?

a)

his

b)

he

c)

she

d)

your