Font size
WorksheetsVoca 5
Total questions: 24
Worksheet time: 45mins
Miss the test (v)
Skip breakfast (v)
Bỏ bữa ăn
Bỏ bữa sáng
Bỏ bữa
Bỏ thức ăn
Advise sb to do st (v)
Advice (n)
Khuyên ai đó làm gì
Lời khuyên
Lời khuyên
Khuyên ai đó làm gì
Lời khuyên
Khuyên ai đó làm gì
Prepare for the exam (v)
Kì thi
Chuẩn bị cho kì thi
Chuẩn bị
Kì kiểm tra định kì
Complete the homework (v)
bài tập về nhà
bài tập DEADLINE
Hoàn thành
Hoàn thành bài tập về nhà
Find a tutor (v)
Gia sư
Giáo viên
Tìm 1 gia sư
Tìm 1 giáo sư
Adult (n)
Người trường thành
Người vị thành niên
Trưởng thành
Vị thành niên
Persuade sb to do st (v)
Cheat in the exam (v)
Cheater (n)
Gian lận
Gian lận trong kì thi
Người gian lận
Gian lận trong kì thi
Người gian lận
Revise lessons (v)
Feel upset (v)
Enthusiastic (adj)
Adolescent (n)
Trưởng thành
Người trưởng thành
Người vị thành niên
Vị thành niên
According to Dr Smith
Experience break-ups (v)
I have experienced 4 break-ups.
Phải trải qua
Trải qua sự đổ vỡ
Sự đổ vỡ
Trải qua
Oppose st (v)
Interact with sb (v)
Stay awake (v)
Stay healthy (v)
Stay young (v)
Vẫn trẻ
Vẫn khỏe
Vẫn thức
Vẫn thức
Vẫn trẻ
Vẫn khỏe
Vẫn trẻ
Vẫn thức
Vẫn khỏe
Vẫn thức
Vẫn khỏe
Vẫn trẻ
Grow old (v)
Già đi
Lớn lên
Lớn lên/Già đi
Trẻ ra
Get to know sb (v)
Have a lot of things in common (v)
Hang out with sb (v)
Share a great chemistry (v)
Companion (n)
