wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Voca 5

Total questions: 24

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Miss the test (v)

4 lines
2.

Skip breakfast (v)

a)

Bỏ bữa ăn

b)

Bỏ bữa sáng

c)

Bỏ bữa

d)

Bỏ thức ăn

3.

Advise sb to do st (v)
Advice (n)

a)

Khuyên ai đó làm gì
Lời khuyên

b)

Lời khuyên

c)

Khuyên ai đó làm gì

d)

Lời khuyên

Khuyên ai đó làm gì

4.

Prepare for the exam (v)

a)

Kì thi

b)

Chuẩn bị cho kì thi

c)

Chuẩn bị

d)

Kì kiểm tra định kì

5.

Complete the homework (v)

a)

bài tập về nhà

b)

bài tập DEADLINE

c)

Hoàn thành

d)

Hoàn thành bài tập về nhà

6.

Find a tutor (v)

a)

Gia sư

b)

Giáo viên

c)

Tìm 1 gia sư

d)

Tìm 1 giáo sư

7.

Adult (n)

a)

Người trường thành

b)

Người vị thành niên

c)

Trưởng thành

d)

Vị thành niên

8.

Persuade sb to do st (v)

4 lines
9.

Cheat in the exam (v)
Cheater (n)

a)

Gian lận

b)

Gian lận trong kì thi

c)

Người gian lận

d)

Gian lận trong kì thi

Người gian lận

10.

Revise lessons (v)

4 lines
11.

Feel upset (v)

4 lines
12.

Enthusiastic (adj)

4 lines
13.

Adolescent (n)

a)

Trưởng thành

b)

Người trưởng thành

c)

Người vị thành niên

d)

Vị thành niên

14.

According to Dr Smith

4 lines
15.

Experience break-ups (v)
I have experienced 4 break-ups.

a)

Phải trải qua

b)

Trải qua sự đổ vỡ

c)

Sự đổ vỡ

d)

Trải qua

16.

Oppose st (v)

4 lines
17.

Interact with sb (v)

4 lines
18.

Stay awake (v)
Stay healthy (v)
Stay young (v)

a)

Vẫn trẻ

Vẫn khỏe

Vẫn thức

b)

Vẫn thức

Vẫn trẻ

Vẫn khỏe

c)

Vẫn trẻ

Vẫn thức

Vẫn khỏe

d)

Vẫn thức
Vẫn khỏe
Vẫn trẻ

19.

Grow old (v)

a)

Già đi

b)

Lớn lên

c)

Lớn lên/Già đi

d)

Trẻ ra

20.

Get to know sb (v)

4 lines
21.

Have a lot of things in common (v)

4 lines
22.

Hang out with sb (v)

4 lines
23.

Share a great chemistry (v)

4 lines
24.

Companion (n)

4 lines