Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Food part 2

Total questions: 33

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

bắp rang bơ

(a)  

2.

xúc xích/ lạp xưởng

(a)  

3.

cháo

(a)  

4.

muối

(a)  

5.

mì ý

(a)  

6.

bít tết

(a)  

7.

bánh xu kem

(a)  

8.

lát cắt

(a)  

9.

nướng

(a)  

10.

giấm

(a)  

11.

đắng

(a)  

12.

nhạt

(a)  

13.

giòn

(a)  

14.

đông cứng

(a)  

15.

ngậy

(a)  

16.

mọng nước

(a)  

17.

mềm

(a)  

18.

ôi thiu

(a)  

19.

chín

(a)  

20.

mặn

(a)  

21.

chua

(a)  

22.

cay

(a)  

23.

ngon

(a)  

24.

bóc vỏ

(a)  

25.

đun sôi

(a)  

26.

chặt

(a)  

27.

cái nạo

(a)  

28.

đổ vào

(a)  

29.

kéo ra, dãn ra

(a)  

30.

khuấy

(a)  

31.

làm cạn nước

(a)  

32.

đánh trứng

(a)  

33.

ninh

(a)