wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng anh 3

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

"Màu hồng" trong tiếng Anh là từ nào sau đây:

a)

Blue

/bluː/

b)

Pink

/pɪŋk/

c)

Yellow

/ˈjeləʊ/

d)

Purple

/ˈpɜːpl/

2.

"Quả xoài" trong tiếng Anh là từ nào sau đây:

a)

Mango

/ˈmæŋɡəʊ/

b)

Orange

/ˈɒrɪndʒ/

c)

Pineapple

/ˈpaɪnæpl/

d)

Guava

/ˈɡwɑːvə/

3.

"Bánh mì" trong tiếng Anh là từ nào sau đây?

a)

Bread

/bred/

b)

Meat

/miːt/

c)

Orange Juice

/ˈɒrɪndʒ dʒuːs/

d)

Butter

/ˈbʌtə(r)/

4.

"đeo, đội, mặc, mang" tiếng Anh là gì?

Không cần viết hoa chữ cái đầu tiên

(a)  

5.

"tờ giấy" tiếng Anh là gì

Không cần viết hoa chữ cái đầu tiên

(a)  

6.

"con cừu" tiếng Anh là gì?

Không cần viết hoa chữ cái đầu tiên

(a)  

7.

"Chờ đợi" tiếng Anh là gì?

Không cần viết hoa chữ cái đầu tiên

(a)  

8.

"Thư giãn" tiếng Anh là gì?

Không cần viết hoa chữ cái đầu tiên

(a)  

9.

Look at the picture and write :

***Học viên nhìn hình và viết từ vựng, ví dụ : computer***

(a)  

10.

Look at the picture and write :

***Học viên nhìn hình và viết từ vựng, ví dụ : camera***

(a)  

11.

Hình ảnh sau được mô tả cho từ vựng nào?

a)

Rabbit

/ˈræbɪt/

b)

Chicken

/ˈtʃɪkɪn/

c)

Cat

/kæt/

d)

Monkey

/ˈmʌŋki/

12.

Có ..... nguyên âm trong tiếng anh.

a)

3

b)

5

c)

4

d)

6

13.

Từ nào mô phỏng cho hình ảnh bên?

a)

pen

b)

ruler

c)

pencil

d)

book

14.

Điền từ vào chỗ trống: __taly

để từ có nghĩa là "nước Ý"

a)

E

b)

A

c)

I

d)

O

15.

"Near" là "gần" vậy trái nghĩa của nó là gì ?

a)

Far

b)

In

c)

On

d)

Under

16.

"Street" trong tiếng Anh nghĩa là gì?

Gợi ý: Nhìn hình ảnh

a)

Đường

b)

Phố

c)

Ngõ

d)

Làng

17.

What is this? ( Đây là cái gì?)

Gợi ý: nhìn hình ảnh để đoán

a)

Car

b)

Coffee

c)

Bridge

d)

Sky

18.

Tìm câu cùng nghĩa "Tên của tớ là" ?

a)

Is my name

b)

Name is my

c)

My name is

d)

Name my is

19.

Điền từ vào chỗ trống: Where ____ you from ?

a)

is

b)

are

c)

do

d)

does

20.

Điền từ vào chỗ trống : Where ____ you live ?

a)

do

b)

does

c)

is

d)

are