wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KN L2 sắp xếp câu 1

Total questions: 32

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Bố/nấu/ăn/ngon./rất

(a)  

2.

khang/rất/trang./Trường/em

(a)  

3.

bệnh./sĩ/Bác/đang/khám

(a)  

4.

bệnh./sĩ/Bác/đang/khám

(a)  

5.

ngày/công/sắt,/có/mài/Có/kim/nên

(a)  

6.

đèn/Em/sao./ông/rước

(a)  

7.

Em/tranh./vẽ/đang

(a)  

8.

trời/mọc/Mặt/đằng/đông.

(a)  

9.

ặp/ách/c/s

(a)  

10.

lịch/tờ/Em/cũ./cầm

(a)  

11.

u/th/ung/tr

(a)  

12.

iên/v/gi/áo

(a)  

13.

vệ/sâu,/màng./mùa/bảo/bắt/Chim

(a)  

14.

nở/Bông/rỡ./hoa/rực

(a)  

15.

./rất/Lan/ngạc/nhiên

(a)  

16.

ngọt./khế/là/Quê/chùm/hương

(a)  

17.

đầu/cười/bố/em,/./xoa

(a)  

18.

Trống/nằm/ngẫm/nghĩ.

(a)  

19.

chuồn/đầy/bay/ngõ./Chuồn

(a)  

20.

đê./bờ/ở/bò/ăn/Đàn/cỏ

(a)  

21.

nắng/trời/rực/Mặt/rỡ./ánh/tỏa

(a)  

22.

ô/c/gi/áo

(a)  

23.

trên/én/nhỏ/Đàn/bầu/trời./bay

(a)  

24.

đang/bài./Cô/giáo/giảng

(a)  

25.

líu/Trên/lo./cành,/hót/chim

(a)  

26.

hoa/thu,/sữa/thơm/nàn./nồng/Mùa

(a)  

27.

l/b/ông/úa

(a)  

28.

thiều/Giang/Bắc/vải/có/ngon./rất

(a)  

29.

tăng./lội/bơi/Con/cá/tung

(a)  

30.

ìu/ến/tr/m

(a)  

31.

dưới/nước/Đàn/bò/uống/sông.

(a)  

32.

con/đau,/ngựa/tàu/cỏ./cả/bỏ/Một

(a)