Font size
WorksheetsKN L2 sắp xếp câu 1
Total questions: 32
Worksheet time: 32mins
Bố/nấu/ăn/ngon./rất
(a)
khang/rất/trang./Trường/em
(a)
bệnh./sĩ/Bác/đang/khám
(a)
bệnh./sĩ/Bác/đang/khám
(a)
ngày/công/sắt,/có/mài/Có/kim/nên
(a)
đèn/Em/sao./ông/rước
(a)
Em/tranh./vẽ/đang
(a)
trời/mọc/Mặt/đằng/đông.
(a)
ặp/ách/c/s
(a)
lịch/tờ/Em/cũ./cầm
(a)
u/th/ung/tr
(a)
iên/v/gi/áo
(a)
vệ/sâu,/màng./mùa/bảo/bắt/Chim
(a)
nở/Bông/rỡ./hoa/rực
(a)
./rất/Lan/ngạc/nhiên
(a)
ngọt./khế/là/Quê/chùm/hương
(a)
đầu/cười/bố/em,/./xoa
(a)
Trống/nằm/ngẫm/nghĩ.
(a)
chuồn/đầy/bay/ngõ./Chuồn
(a)
đê./bờ/ở/bò/ăn/Đàn/cỏ
(a)
nắng/trời/rực/Mặt/rỡ./ánh/tỏa
(a)
ô/c/gi/áo
(a)
trên/én/nhỏ/Đàn/bầu/trời./bay
(a)
đang/bài./Cô/giáo/giảng
(a)
líu/Trên/lo./cành,/hót/chim
(a)
hoa/thu,/sữa/thơm/nàn./nồng/Mùa
(a)
l/b/ông/úa
(a)
thiều/Giang/Bắc/vải/có/ngon./rất
(a)
tăng./lội/bơi/Con/cá/tung
(a)
ìu/ến/tr/m
(a)
dưới/nước/Đàn/bò/uống/sông.
(a)
con/đau,/ngựa/tàu/cỏ./cả/bỏ/Một
(a)
