wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KN L2 Sắp xếp câu 2

Total questions: 27

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

học/văn./hậu/lễ,/Tiên/học

(a)  

2.

s/ia/ch/ẻ

(a)  

3.

muốn/hỏi,/biết/học./Muốn/phải/giỏi/phải

(a)  

4.

nhộn/nhịp./Sân/trường

(a)  

5.

ngọc/Người/học/không/mài./không/như

(a)  

6.

vóc/Ăn/học/hay

(a)  

7.

trọng/đạo/sư/Tôn

(a)  

8.

đầu/Con/nghiệp/trâu/là/cơ/.

(a)  

9.

trống/trường/Cái/em

(a)  

10.

thật/cười/Cô/mỉm/tươi.

(a)  

11.

ầm/đ/ấm

(a)  

12.

ruột/chảy/Máu/mềm

(a)  

13.

là/bại/Thất/công/mẹ/thành

(a)  

14.

ao/Một/hơn/đào/lã./nước/máu/giọt

(a)  

15.

lớp/cửa/Nắng/vào/ghé

(a)  

16.

Cô/em/viết./dạy/tập

(a)  

17.

qu/âm/an/t

(a)  

18.

trường/Em/em./yêu

(a)  

19.

gần./giềng/xa,/Bán/anh/em/mua/láng

(a)  

20.

nh/nh/ịn/ường

(a)  

21.

nước/chảy/như/mẹ/trong/ra./Nghĩa/nguồn

(a)  

22.

ọng/k/tr/ính

(a)  

23.

cha/mẹ/cao/Công/dày./đức

(a)  

24.

Lá/rách./lành/đùm/lá

(a)  

25.

Con

thảo.

hiền,

cháu

(a)  

26.

trên/Kính/nhường/dưới

(a)  

27.

trường/Em/em./yêu

(a)