Font size
WorksheetsKN L2 Sắp xếp câu 2
Total questions: 27
Worksheet time: 27mins
học/văn./hậu/lễ,/Tiên/học
(a)
s/ia/ch/ẻ
(a)
muốn/hỏi,/biết/học./Muốn/phải/giỏi/phải
(a)
nhộn/nhịp./Sân/trường
(a)
ngọc/Người/học/không/mài./không/như
(a)
vóc/Ăn/học/hay
(a)
trọng/đạo/sư/Tôn
(a)
đầu/Con/nghiệp/trâu/là/cơ/.
(a)
trống/trường/Cái/em
(a)
thật/cười/Cô/mỉm/tươi.
(a)
ầm/đ/ấm
(a)
ruột/chảy/Máu/mềm
(a)
là/bại/Thất/công/mẹ/thành
(a)
ao/Một/hơn/đào/lã./nước/máu/giọt
(a)
lớp/cửa/Nắng/vào/ghé
(a)
Cô/em/viết./dạy/tập
(a)
qu/âm/an/t
(a)
trường/Em/em./yêu
(a)
gần./giềng/xa,/Bán/anh/em/mua/láng
(a)
nh/nh/ịn/ường
(a)
nước/chảy/như/mẹ/trong/ra./Nghĩa/nguồn
(a)
ọng/k/tr/ính
(a)
cha/mẹ/cao/Công/dày./đức
(a)
Lá/rách./lành/đùm/lá
(a)
Con
thảo.
hiền,
cháu
(a)
trên/Kính/nhường/dưới
(a)
trường/Em/em./yêu
(a)
