Font size
Worksheetslop 4 bai 1,2
Total questions: 36
Worksheet time: 18mins
ĐÂY LÀ CỜ NƯỚC NÀO?
NHẬT BẢN
TRUNG QUỐC
VIỆT NAM
MEXICO
ĐÂY LÀ CỜ NƯỚC NÀO?
AI CẬP
MEXICO
BRAZIL
NHẬT BẢN
ĐÂY LÀ CỜ NƯỚC NÀO?
PAKISTAN
ANH
MEXICO
ẤN ĐỘ
ĐÂY LÀ CỜ NƯỚC NÀO?
ANH
PHÁP
Ý
TRIỀU TIÊN
ĐÂY LÀ CỜ NƯỚC NÀO?
ANH
NGA
MỸ
PHÁP
ĐÂY LÀ CỜ NƯỚC NÀO?
MEXICO
ẤN ĐỘ
TRUNG QUỐC
THÁI LAN
ĐÂY LÀ CỜ NƯỚC NÀO?
VIỆT NAM
ĐỨC
TRUNG QUỐC
ANH
ĐÂY LÀ CỜ NƯỚC NÀO?
MÝ
HÀN QUỐC
NHẬT BẢN
ẤN ĐỘ
Đây là tổng thống của nước nào?
Australia
The USA
The UK
China
Đây là biểu tượng của quốc gia nào?
Vietnam
China
Australia
The UK
Đây là lá cờ của nước nào?
Australia
The USA
The UK
China
Đây là lá cờ của nước nào?
China
Australia
Thailand
Laos
Đây là lá cờ của nước nào?
Austrtalia
Maroc
The UK
America
Đây là lá cờ của nước nào?
America
Vietnam
The UK
The USA
Đât nước nào có 50 bang?
The UK
The USA
China
Vietnam
Nước Mỹ
(a)
Nước Việt Nam
(a)
Nước Nhật Bản
(a)
Đây là món ăn ở đâu
Nhật Bản
Việt Nam
Ấn Độ
Úc
Tháp Eiffel có ở đâu
Pháp
Mĩ
Anh
Đức
Địa danh này thuộc thành phố nào trong đất nước Việt Nam
Hà Nội
Hồ Chí Minh
Nha Trang
Đà Nẵng
What time do you go to bed?
I go to bed.................. 9 o'clock.
in
at
on
go to bed nghĩa là gì?
đi ngủ
đi chơi
đến trường
Listen to music
nghe nhạc
trang điểm
chơi nhạc
học
Read books
mua sách
chơi nhạc cụ
đọc sách
nghe nhạc
làm bài tập về nhà
Do homework
Read books
do housework
watch tv
A: What do you do before lunch?
B: ...
I watch TV.
I wash my hands.
I ride my bike.
I wash my face.
A: What do you do after dinner?
B: .....
I sleep.
He does my homework.
I do my homework.
I watch TV.
Viết thời gian sau sang tiếng anh
11:55
eleven thirty - five
eleven fifty - five
eleven forty - five
eleven twenty - five
eight thirty
ten ten
nine fifty
ten fifty
Viết thời gian sau sang tiếng anh
3 : 45
three fifty
three forty - five
three twenty- five
three fifteen
Đi ngủ
go to school
Go to bed
go to sleep
go home
Viết thời gian sau sang tiếng anh
5: 40
five fifteen
five fifty
five forty
five fourteen
Viết thời gian sau sang tiếng anh
6: 20
six twenty
six thirty
six fourteen
six fifteen
Viết thời gian sau sang tiếng anh
8 :00
eight o'clock
nine o'clock
five o'clock
four o'clock
Viết thời gian sau sang tiếng anh
4: 40
four forty
four fifty
four thirty
four twenty
