wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lop 4 bai 1,2

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

ĐÂY LÀ CỜ NƯỚC NÀO?

a)

NHẬT BẢN

b)

TRUNG QUỐC

c)

VIỆT NAM

d)

MEXICO

2.

ĐÂY LÀ CỜ NƯỚC NÀO?

a)

AI CẬP

b)

MEXICO

c)

BRAZIL

d)

NHẬT BẢN

3.

ĐÂY LÀ CỜ NƯỚC NÀO?

a)

PAKISTAN

b)

ANH

c)

MEXICO

d)

ẤN ĐỘ

4.

ĐÂY LÀ CỜ NƯỚC NÀO?

a)

ANH

b)

PHÁP

c)

Ý

d)

TRIỀU TIÊN

5.

ĐÂY LÀ CỜ NƯỚC NÀO?

a)

ANH

b)

NGA

c)

MỸ

d)

PHÁP

6.

ĐÂY LÀ CỜ NƯỚC NÀO?

a)

MEXICO

b)

ẤN ĐỘ

c)

TRUNG QUỐC

d)

THÁI LAN

7.

ĐÂY LÀ CỜ NƯỚC NÀO?

a)

VIỆT NAM

b)

ĐỨC

c)

TRUNG QUỐC

d)

ANH

8.

ĐÂY LÀ CỜ NƯỚC NÀO?

a)

b)

HÀN QUỐC

c)

NHẬT BẢN

d)

ẤN ĐỘ

9.

Đây là tổng thống của nước nào?

a)

Australia

b)

The USA

c)

The UK

d)

China

10.

Đây là biểu tượng của quốc gia nào?

a)

Vietnam

b)

China

c)

Australia

d)

The UK

11.

Đây là lá cờ của nước nào?

a)

Australia

b)

The USA

c)

The UK

d)

China

12.

Đây là lá cờ của nước nào?

a)

China

b)

Australia

c)

Thailand

d)

Laos

13.

Đây là lá cờ của nước nào?

a)

Austrtalia

b)

Maroc

c)

The UK

d)

America

14.

Đây là lá cờ của nước nào?

a)

America

b)

Vietnam

c)

The UK

d)

The USA

15.

Đât nước nào có 50 bang?

a)

The UK

b)

The USA

c)

China

d)

Vietnam

16.

Nước Mỹ

(a)  

17.

Nước Việt Nam

(a)  

18.

Nước Nhật Bản

(a)  

19.

Đây là món ăn ở đâu

a)

Nhật Bản

b)

Việt Nam

c)

Ấn Độ

d)

Úc

20.

Tháp Eiffel có ở đâu

a)

Pháp

b)

c)

Anh

d)

Đức

21.

Địa danh này thuộc thành phố nào trong đất nước Việt Nam

a)

Hà Nội

b)

Hồ Chí Minh

c)

Nha Trang

d)

Đà Nẵng

22.

What time do you go to bed?

I go to bed.................. 9 o'clock.

a)

in

b)

at

c)

on

23.

go to bed nghĩa là gì?

a)

đi ngủ

b)

đi chơi

c)

đến trường

24.

Listen to music 

a)

nghe nhạc

b)

trang điểm

c)

chơi nhạc

d)

học

25.

Read books 

a)

mua sách

b)

chơi nhạc cụ

c)

đọc sách

d)

nghe nhạc

26.

làm bài tập về nhà

a)

Do  homework

b)

Read books 

c)

do housework

d)

watch tv

27.

A: What do you do before lunch?

B: ...

a)

I watch TV.

b)

I wash my hands.

c)

I ride my bike.

d)

I wash my face.

28.

A: What do you do after dinner?

B: .....

a)

I sleep.

b)

He does my homework.

c)

I do my homework.

d)

I watch TV.

29.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

11:55

a)

eleven thirty - five

b)

eleven fifty - five

c)

eleven forty - five

d)

eleven twenty - five

30.
a)

eight thirty

b)

ten ten

c)

nine fifty

d)

ten fifty

31.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

3 : 45

a)

three fifty

b)

three forty - five

c)

three twenty- five

d)

three fifteen

32.

Đi ngủ

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to sleep

d)

go home

33.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

5: 40

a)

five fifteen

b)

five fifty

c)

five forty

d)

five fourteen

34.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

6: 20

a)

six twenty

b)

six thirty

c)

six fourteen

d)

six fifteen

35.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

8 :00

a)

eight o'clock

b)

nine o'clock

c)

five o'clock

d)

four o'clock

36.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

4: 40

a)

four forty

b)

four fifty

c)

four thirty

d)

four twenty